
Harley-Davidson
Harley-Davidson Breakout 2026: giá, thông số và kiểm tra phiên bản
Xe cruiser · Đang bán tại Việt Nam
Harley-Davidson Breakout 2026 được nguồn hãng tại Việt Nam niêm yết từ 1,019,900,000 đồng, kiểm tra ngày 02/09/2026. Đã thay dữ liệu 2024 bằng cấu hình 2026 Milwaukee-Eight 117 Custom.
Giá niêm yết chính thức
₫1,019,900,000
Cập nhật 07/2026 · Nguồn Harley-Davidson Việt Nam
Bảo hành: Xác nhận theo VIN, model year và điều khoản trên hợp đồng
Dung tích
1.923 cc
Công suất
103 hp PS
Mô-men xoắn
168 Nm
Hộp số
6 cấp
Bình xăng
18,9 L
Khối lượng
315 kg sẵn sàng vận hành kg
Harley-Davidson Breakout 2026 hiện có giá bao nhiêu tại Việt Nam?
Giá từ 1.019,9 triệu đồng, không còn là 939 triệu của xe 2024. Giá đọc từ nguồn hãng Việt Nam ngày 02/09/2026.
Nguồn dữ liệu: Harley-Davidson Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người cần cruiser dáng chopper, yên 665 mm và lốp sau 240 mm.
Điểm mạnh đã xác minh
103 hp; 168 Nm; ABS và Rider Safety Enhancements.
Hạn chế cần cân nhắc
315 kg, trục cơ sở 1.695 mm; cần thử dắt lùi và quay đầu.
Chênh 60 triệu so Fat Boy; Breakout mua dáng dài/lốp 240, không phải thêm công suất.
Dữ liệu quyết định trên Harley-Davidson Breakout 2026
Giá, tên phiên bản và bộ số kỹ thuật phải thuộc cùng model year; URL cũ không chứng minh cấu hình cũ còn bán.
| Hạng mục | Kết quả |
|---|---|
| Trạng thái/giá | 1.019.900.000 đồng |
| Công suất | 103 hp |
| Mô-men | 168 Nm |
| Rủi ro dữ liệu | 315 kg, trục cơ sở 1.695 mm; cần thử dắt lùi và quay đầu. |
Nguồn dữ liệu: Harley-Davidson Việt Nam
Chênh 60 triệu so Fat Boy; Breakout mua dáng dài/lốp 240, không phải thêm công suất.
Khối lượng và công thái học Harley-Davidson Breakout 2026
Xe cruiser, adventure và maxi-scooter đặc biệt nhạy với chuẩn khối lượng, chiều cao yên và bán kính quay.
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Khối lượng | 315 kg sẵn sàng vận hành |
| Chiều cao yên | 665 mm |
| Bình xăng | 18,9 lít |
Nguồn dữ liệu: Harley-Davidson Việt Nam
Nếu hãng để trống trường dữ liệu, trang cũng để trống thay vì điền từ nguồn không cùng thị trường.
Động cơ và an toàn Harley-Davidson Breakout 2026
Dung tích, số xi-lanh, công suất và gói điện tử phải đối chiếu đúng phiên bản/VIN.
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Dung tích | 1.923 cc |
| Công suất / mô-men | 103 hp / 168 Nm |
| Hộp số | 6 cấp |
| Tiêu thụ | 5,5 lít/100 km |
| Phanh / điện tử | ABS và Rider Safety Enhancements |
Nguồn dữ liệu: Harley-Davidson Việt Nam
Báo giá phải ghi đúng model year, hậu tố phiên bản, VIN, trang bị an toàn và bảo hành.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và trạng thái Việt Nam | Harley-Davidson Việt Nam | Kiểm tra ngày 02/09/2026; không quy đổi giá nước ngoài |
| Thông số kỹ thuật | Harley-Davidson official technical data | Đúng model year; giữ nguyên chuẩn đo của hãng |
| Giới hạn kết luận | AutoTest audit rule | Nguồn thiếu hoặc mâu thuẫn được ghi rõ, không tự điền |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
Thông số kỹ thuật
- Dung tích
- 1.923
- Động cơ
- Milwaukee-Eight 117 Custom V-twin 45°, làm mát dầu/không khí
- Công suất
- 103 hp
- Mô-men xoắn
- 168
- Hộp số
- 6 cấp
- Nhiên liệu
- 5,5 lít/100 km
- Phanh / ABS
- ABS và Rider Safety Enhancements
- Chiều cao yên
- 665
- Bình xăng
- 18,9
- Khối lượng
- 315 kg sẵn sàng vận hành
- Chiều dài cơ sở
- 1.695
Phiên bản và giá
| Phiên bản | Giá |
|---|---|
| Harley-Davidson Breakout 2026 | ₫1,019,900,000 |
Nguồn dữ liệu
Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.
- Harley-Davidson Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối: 08/2026
Xe máy cùng phân khúc & đối thủ
Các mẫu xe máy phân khúc Xe cruiser đáng cân nhắc cùng tầm giá

Honda
Honda Rebel 500 2025

Kawasaki
Kawasaki Eliminator 500 2025

Honda
Honda Gold Wing 2025

Royal Enfield
Royal Enfield Super Meteor 650

Kawasaki
Kawasaki Vulcan S 2023

Honda
Honda Rebel 1100 2025
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Smart Key theo xe hay lắp thêm: chọn theo tiện ích và chi phí
So chức năng khóa của Vision, LEAD, Air Blade và Janus. Tách giá nâng bản, hậu lắp, mất FOB, bảo hành và đi lại khi thiếu xe.

Honda CR-V e:HEV 2026 có tốt không? Giá, bảo hành và chọn bản
CR-V e:HEV L/RS lắp ráp Phú Thọ; bảo hành hybrid 5y/130k chỉ e:HEV — không gộp bản xăng CBU; giá 1,039–1,25 tỷ (31/08/2026).

Kia Sportage cũ vs Subaru Forester cũ: chọn SUV theo hệ dẫn động
So sánh Kia Sportage cũ và Subaru Forester cũ theo 174 tin, đúng đời, động cơ, AWD, EyeSight, quỹ sửa và bài thử trước khi cọc.

Porsche Cayenne Electric 2026 có tốt không? 6 bản điện và sạc 400 kW
Cayenne Electric 2026 có 6 cấu hình giá từ 4,72 tỷ, phạm vi theo chuẩn ECE và sạc tới 390 kW. Xem lăn bánh, pin và bản phù hợp.

BYD Sealion 5 Essential hay Premium: chọn theo sạc và giá
Sealion 5 Essential và Premium có giá ưu đãi 659/709 triệu trong thông báo của Bitcar, kèm điều kiện; không mặc định mọi khách còn suất. BYD Việt Nam xác nhận pin 13,08/18,3 kWh, AC 3,3 kW ở cả hai bản và DC 18 kW chỉ ở Premium. Chọn theo quyền sạc, trang bị cần dùng và ngân sách khi không còn ưu đãi 80 triệu.

Hyundai Tucson 2026 có tốt không? Niêm yết 769–989M và N Line
Tucson niêm yết 769–989M; Turbo 979M, Diesel/N Line 989M — CX-5 699–979M; bảo hành 5y/100k; ~9.200 xe 2025 (01/09/2026).

Honda Vision cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua nhất 2026?
Giá Vision cũ theo từng đời, kinh nghiệm kiểm tra, chi phí phát sinh và lời khuyên nên mua đời nào khi mua Honda Vision đã qua sử dụng 2026.

VinFast VF 5 và VF 6: Nên chọn xe nào trong năm 2026?
VF 5 giá 496 triệu; VF 6 Eco/Plus giá 646–699 triệu, đều FWD. So lăn bánh, pin, phạm vi NEDC, bảo hành và chi phí sử dụng.

Piaggio và Vespa tại Việt Nam: Giá, chi phí và cách chọn dòng xe
Piaggio và Vespa: chọn đúng dòng, kiểm tra giá gồm VAT, phí đăng ký, tổng trả góp, nhiên liệu và dịch vụ; đối chiếu triệu hồi theo số khung trước mua.

Yamaha Exciter 155 2026 có tốt không? 49,9–60,9M
Exciter 49,9–60,9M, 18,5 PS; đối thủ WINNER R — Winner X không catalogue; LPTB 2%; OTD Calculated (01/09/2026).