
Royal Enfield
Royal Enfield Super Meteor 650 2026: giá, phiên bản, thông số và cách chọn
Xe cruiser · Đang bán tại Việt Nam
Super Meteor 650 hiện có năm lựa chọn giá 219–233 triệu đồng trên website Royal Enfield Việt Nam. Tech sheet hãng xác nhận 648 cc, 47 PS, 52,3 Nm, 241 kg, yên 740 mm, bình 15,7 lít và ABS hai kênh.
Giá niêm yết chính thức
₫219,000,000
Cập nhật 07/2026 · Nguồn Royal Enfield Việt Nam
Bảo hành: Theo chính sách Royal Enfield Việt Nam tại thời điểm mua
Dung tích
648 cc
Công suất
47 PS
Mô-men xoắn
52,3 Nm
Hộp số
6 cấp
Bình xăng
15,7 L
Khối lượng
241 kg
Royal Enfield Super Meteor 650 2026 giá bao nhiêu, nên chọn bản nào?
Super Meteor 650 có năm màu giá 219–233 triệu đồng. Thông số đúng là 52,3 Nm; dữ liệu 53 Nm cũ đã được sửa. Giá là giá niêm yết, chưa gồm chi phí đăng ký và có thể khác báo giá tại đại lý. Dữ liệu được đối chiếu ngày 01/09/2026; đây là phân tích dữ liệu, không phải bài chạy thử.
Nguồn dữ liệu: Royal Enfield Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người cần cruiser yên thấp 740 mm và động cơ twin 648 cc, chấp nhận khối lượng 241 kg.
Điểm mạnh đã xác minh
47 PS; 52,3 Nm; ABS hai kênh; bình 15,7 lít; yên thấp.
Hạn chế cần cân nhắc
241 kg; gầm 135 mm; hai bản Celestial cao hơn 14 triệu đồng nhưng không tăng động cơ.
Astral Black tối ưu giá; Interstellar cho màu; Celestial chỉ đáng chọn nếu bộ touring/hoàn thiện giao xe được xác nhận rõ.
Giá, hiệu năng và mức tiêu thụ của Royal Enfield Super Meteor 650
Bảng tách từng phiên bản thay vì ghép thông số của nhiều động cơ hoặc gói an toàn vào một dòng. Mức tiêu thụ là số hãng công bố; thực tế thay đổi theo tải, đường và cách chạy.
| Thông tin | Astral Black | Interstellar Green | Interstellar Grey | Celestial Red | Celestial Blue |
|---|---|---|---|---|---|
| Giá niêm yết | 219.000.000 đồng | 223.500.000 đồng | 223.500.000 đồng | 233.000.000 đồng | 233.000.000 đồng |
| Công suất | 47 PS | 47 PS | 47 PS | 47 PS | 47 PS |
| Mô-men xoắn | 52,3 Nm | 52,3 Nm | 52,3 Nm | 52,3 Nm | 52,3 Nm |
| Mức tiêu thụ công bố | Tech sheet không công bố lít/100 km | Tech sheet không công bố lít/100 km | Tech sheet không công bố lít/100 km | Tech sheet không công bố lít/100 km | Tech sheet không công bố lít/100 km |
| Xăng cho 1.000 km | Không tính khi hãng chưa nêu | Không tính khi hãng chưa nêu | Không tính khi hãng chưa nêu | Không tính khi hãng chưa nêu | Không tính khi hãng chưa nêu |
Nguồn dữ liệu: Royal Enfield Việt Nam
Chỉ số AutoTest “xăng cho 1.000 km” = mức tiêu thụ công bố × 10. Nhân số lít này với giá xăng tại thời điểm sử dụng để tự ước tính chi phí, không cần dùng một mức giá xăng dễ lỗi thời.
Khối lượng và chiều cao yên Royal Enfield Super Meteor 650: ai nên ngồi thử?
Khối lượng và yên được tách theo phiên bản khi hãng công bố khác nhau. Người chống chân chưa tự tin nên thử đúng phiên bản, vì tên xe giống nhau không đảm bảo chiều cao yên và khối lượng giống nhau.
| Thông tin | Astral Black | Interstellar Green | Interstellar Grey | Celestial Red | Celestial Blue |
|---|---|---|---|---|---|
| Khối lượng | 241 kg | 241 kg | 241 kg | 241 kg | 241 kg |
| Chiều cao yên | 740 mm | 740 mm | 740 mm | 740 mm | 740 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.500 mm | 1.500 mm | 1.500 mm | 1.500 mm | 1.500 mm |
| Gợi ý lựa chọn | Giá thấp nhất. | Chênh 4,5 triệu đồng cho màu/hoàn thiện. | Cùng giá Green. | Bản Tourer cao nhất; xác nhận phụ kiện giao xe. | Cùng giá Red; quyết định theo màu. |
Nguồn dữ liệu: Royal Enfield Việt Nam
Nếu chiều cao yên chênh giữa các bản, hãy ngồi thử đúng bản định mua và thử dắt lùi, quay đầu chậm; đây là tình huống bộc lộ khác biệt rõ hơn chỉ nhìn con số.
Động cơ, phanh và khác biệt an toàn của Royal Enfield Super Meteor 650
CBS, UBS, ABS và phanh đĩa không phải cùng một khái niệm. Bảng này ghi đúng trang bị theo từng bản để tránh suy diễn rằng mọi phiên bản đều có ABS.
| Thông tin | Astral Black | Interstellar Green | Interstellar Grey | Celestial Red | Celestial Blue |
|---|---|---|---|---|---|
| Dung tích | 648 cc | 648 cc | 648 cc | 648 cc | 648 cc |
| Động cơ | 2 xi-lanh song song SOHC, làm mát không khí/dầu | 2 xi-lanh song song SOHC, làm mát không khí/dầu | 2 xi-lanh song song SOHC, làm mát không khí/dầu | 2 xi-lanh song song SOHC, làm mát không khí/dầu | 2 xi-lanh song song SOHC, làm mát không khí/dầu |
| Truyền động | 6 cấp | 6 cấp | 6 cấp | 6 cấp | 6 cấp |
| Phanh / an toàn | ABS hai kênh | ABS hai kênh | ABS hai kênh | ABS hai kênh | ABS hai kênh |
| Bình xăng | 15,7 lít | 15,7 lít | 15,7 lít | 15,7 lít | 15,7 lít |
Nguồn dữ liệu: Royal Enfield Việt Nam
Khi ABS là tiêu chí bắt buộc, hãy đối chiếu tên phiên bản trên hợp đồng và trang bị xe thực tế; không suy ra ABS chỉ từ việc xe có phanh đĩa, CBS hoặc UBS.
Chênh lệch giá phiên bản có đáng trả?
Bản cao nhất đắt hơn bản khởi điểm 14.000.000 đồng, tương đương 6,4%. Không mặc định chênh lệch này là nâng cấp hiệu năng; cần đối chiếu trang bị thật theo từng bản.
- •Giá thấp nhất.
- •Cùng giá Red; quyết định theo màu.
- •Mức chênh được tính trực tiếp từ giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026.
- •Giá đại lý, khuyến mại và chi phí đăng ký không nằm trong phép so sánh này.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá niêm yết và danh sách phiên bản | Royal Enfield Việt Nam | Thị trường Việt Nam; kiểm tra 01/09/2026 |
| Động cơ, công suất và mô-men | Royal Enfield Việt Nam | Thông số hãng; không trộn thông số giữa các động cơ |
| Phanh, ABS/CBS/UBS và kích thước | Royal Enfield Việt Nam | Tách theo phiên bản khi trang bị khác nhau |
| Lít xăng cho 1.000 km và chênh giá | AutoTest tính từ dữ liệu hãng | Công thức hiển thị trong bài; không phải kết quả chạy thử |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Royal Enfield Super Meteor 650 giá bao nhiêu?
Giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026 từ 219.000.000 đồng đến 233.000.000 đồng, chưa gồm đăng ký và báo giá đại lý.
Royal Enfield Super Meteor 650 có mấy phiên bản?
Trang này đối chiếu 5 lựa chọn đang được liệt kê; bảng giá phía trên tách tên và giá từng bản.
Bản nào của Royal Enfield Super Meteor 650 đáng mua?
Astral Black tối ưu giá; Interstellar cho màu; Celestial chỉ đáng chọn nếu bộ touring/hoàn thiện giao xe được xác nhận rõ. Hãy thử đúng phiên bản trước khi đặt cọc.
Royal Enfield Super Meteor 650 tốn bao nhiêu xăng?
Hãng công bố Tech sheet không công bố lít/100 km; tương đương Không tính khi hãng chưa nêu cho 1.000 km theo phép nhân chuẩn, chưa phản ánh điều kiện chạy thực tế.
Royal Enfield Super Meteor 650 có ABS không?
Trang bị khác theo phiên bản. Xem hàng “Phanh / an toàn” và xác nhận đúng tên bản trên hợp đồng; phanh đĩa, CBS hoặc UBS không đồng nghĩa ABS.
Thông số kỹ thuật
- Dung tích
- 648
- Động cơ
- 2 xi-lanh song song, SOHC, làm mát không khí/dầu
- Công suất
- 47
- Mô-men xoắn
- 52,3
- Hộp số
- 6 cấp
- Nhiên liệu
- Xăng; tech sheet nêu CO₂ nhưng không công bố lít/100 km
- Bình xăng
- 15,7
- Phanh / ABS
- ABS hai kênh; đĩa 320 mm trước, 300 mm sau
- Khối lượng
- 241
- Chiều cao yên
- 740
- Chiều dài cơ sở
- 1.500
Phiên bản và giá
| Phiên bản | Giá |
|---|---|
| Astral Black | ₫219,000,000 |
| Interstellar Green | ₫223,500,000 |
| Interstellar Grey | ₫223,500,000 |
| Celestial Red | ₫233,000,000 |
| Celestial Blue | ₫233,000,000 |
Nguồn dữ liệu
Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.
- Royal Enfield Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối: 08/2026
Xe máy cùng phân khúc & đối thủ
Các mẫu xe máy phân khúc Xe cruiser đáng cân nhắc cùng tầm giá

Harley-Davidson
Harley-Davidson Fat Boy 2026

Harley-Davidson
Harley-Davidson Heritage Classic 2026

Honda
Honda Gold Wing 2025

Harley-Davidson
Harley-Davidson Street Bob 2026

Honda
Honda Rebel 1100 2025

Honda
Honda Rebel 500 2025
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Hyundai Tucson giá lăn bánh: 5 bản và 3 động cơ
Giá lăn bánh Hyundai Tucson 5 phiên bản theo Hà Nội, TP.HCM và tỉnh; so xăng 2.0, dầu 2.0, Turbo HTRAC và N Line đúng thực thể.

Mazda3 2026 có tốt không? Giá 569–719M và so Civic/K3
Mazda3 6 bản 1.5L 569–719M; Sport 1.5L Luxury 659M; Civic 789–999M — bảo hành 5y/150k THACO; không 2.0 Turbo VN (01/09/2026).

Xe cũ cho người mới lái: chọn theo tầm nhìn, giá và quỹ sửa
Chọn xe cũ đầu tiên theo 8 nhóm giá rao, tầm nhìn, kích thước, hộp số, an toàn, quỹ sửa và ba lần lái thử thay vì chỉ chọn xe nhỏ.

Mercedes-Maybach EQS 680 2026 có tốt không? Giá 7,61 tỷ
Mercedes-Maybach EQS 680 SUV giá từ 7,61 tỷ, AWD 484 kW và phạm vi công bố tới 600 km. Xem lăn bánh, sạc và cấu hình theo VIN.

Toyota Vios giá lăn bánh 2026: Chi phí tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh
Vios 2026 lăn bánh từ 506,1 triệu (tỉnh) đến 626,6 triệu (HN, 1.5G CVT); 1.5E MT Hà Nội 529,1 triệu. Gồm LPTB 12%, biển số 14 triệu (28/08/2026).

Honda WINNER R 2026 có tốt không? Giá và thay Winner X
WINNER R 46,36–50,76 triệu thay Winner X; LPTB xe máy 2% NĐ 175; Exciter 18,5 PS đối thủ — chọn bản TC/ĐB/TT và OTD (01/09/2026).

Mitsubishi Triton cũ có nên mua không? Khóa đúng đời và dẫn động
Mitsubishi Triton cũ nên chọn đời nào, 4x2 hay 4x4? Xem ma trận giá, phân loại đăng ký, quỹ sửa và checklist diesel trước khi cọc.

BYD Atto 3 2026 có tốt không? So sánh Dynamic và Premium
BYD Atto 3 có hai bản Dynamic 766 triệu và Premium 886 triệu; đối chiếu phạm vi, lăn bánh, thông số và TCO 5 năm để chọn đúng bản.

Mitsubishi Xpander giá lăn bánh: MT, 4AT và Cross
Giá lăn bánh Mitsubishi Xpander MT, AT, AT Premium và Cross; sửa hộp số tự động thành 4AT, tính OTD Hà Nội, TP.HCM và tỉnh.

Mitsubishi Xforce 2026 có tốt không? GLX 605M
Xforce GLX 605M, Luxury 665M, Ultimate 720M; gầm 219–222 mm — không 599–705M/Exceed cũ; OTD HN ~693,78M Calculated (01/09/2026).