
Harley-Davidson
Harley-Davidson Street Bob 2026: giá, thông số và kiểm tra phiên bản
Xe cruiser · Đang bán tại Việt Nam
Harley-Davidson Street Bob 2026 được nguồn hãng tại Việt Nam niêm yết từ 749,900,000 đồng, kiểm tra ngày 02/09/2026. URL cũ có hậu tố 114; xe 2026 dùng Milwaukee-Eight 117 Classic.
Giá niêm yết chính thức
₫749,900,000
Cập nhật 07/2026 · Nguồn Harley-Davidson Việt Nam
Bảo hành: Xác nhận theo VIN, model year và điều khoản trên hợp đồng
Dung tích
1.923 cc
Công suất
91 hp PS
Mô-men xoắn
156 Nm
Hộp số
6 cấp
Bình xăng
13,2 L
Khối lượng
293 kg sẵn sàng vận hành kg
Harley-Davidson Street Bob 2026 hiện có giá bao nhiêu tại Việt Nam?
Giá từ 749,9 triệu đồng; mẫu 2026 dùng 117 Classic chứ không còn 114. Giá đọc từ nguồn hãng Việt Nam ngày 02/09/2026.
Nguồn dữ liệu: Harley-Davidson Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người cần cruiser tối giản, nhẹ hơn nhóm Big Twin còn lại.
Điểm mạnh đã xác minh
91 hp; 156 Nm; ABS và Rider Safety Enhancements.
Hạn chế cần cân nhắc
URL cũ và giá 689 triệu dễ khiến người đọc nhầm đời 114.
293 kg và 91 hp; chọn vì gọn/tối giản, không phải vì mạnh hơn Breakout.
Dữ liệu quyết định trên Harley-Davidson Street Bob 2026
Giá, tên phiên bản và bộ số kỹ thuật phải thuộc cùng model year; URL cũ không chứng minh cấu hình cũ còn bán.
| Hạng mục | Kết quả |
|---|---|
| Trạng thái/giá | 749.900.000 đồng |
| Công suất | 91 hp |
| Mô-men | 156 Nm |
| Rủi ro dữ liệu | URL cũ và giá 689 triệu dễ khiến người đọc nhầm đời 114. |
Nguồn dữ liệu: Harley-Davidson Việt Nam
293 kg và 91 hp; chọn vì gọn/tối giản, không phải vì mạnh hơn Breakout.
Khối lượng và công thái học Harley-Davidson Street Bob 2026
Xe cruiser, adventure và maxi-scooter đặc biệt nhạy với chuẩn khối lượng, chiều cao yên và bán kính quay.
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Khối lượng | 293 kg sẵn sàng vận hành |
| Chiều cao yên | 680 mm |
| Bình xăng | 13,2 lít |
Nguồn dữ liệu: Harley-Davidson Việt Nam
Nếu hãng để trống trường dữ liệu, trang cũng để trống thay vì điền từ nguồn không cùng thị trường.
Động cơ và an toàn Harley-Davidson Street Bob 2026
Dung tích, số xi-lanh, công suất và gói điện tử phải đối chiếu đúng phiên bản/VIN.
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Dung tích | 1.923 cc |
| Công suất / mô-men | 91 hp / 156 Nm |
| Hộp số | 6 cấp |
| Tiêu thụ | 5,5 lít/100 km |
| Phanh / điện tử | ABS và Rider Safety Enhancements |
Nguồn dữ liệu: Harley-Davidson Việt Nam
Báo giá phải ghi đúng model year, hậu tố phiên bản, VIN, trang bị an toàn và bảo hành.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và trạng thái Việt Nam | Harley-Davidson Việt Nam | Kiểm tra ngày 02/09/2026; không quy đổi giá nước ngoài |
| Thông số kỹ thuật | Harley-Davidson official technical data | Đúng model year; giữ nguyên chuẩn đo của hãng |
| Giới hạn kết luận | AutoTest audit rule | Nguồn thiếu hoặc mâu thuẫn được ghi rõ, không tự điền |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
Thông số kỹ thuật
- Dung tích
- 1.923
- Động cơ
- Milwaukee-Eight 117 Classic V-twin 45°
- Công suất
- 91 hp
- Mô-men xoắn
- 156
- Hộp số
- 6 cấp
- Nhiên liệu
- 5,5 lít/100 km
- Phanh / ABS
- ABS và Rider Safety Enhancements
- Chiều cao yên
- 680
- Bình xăng
- 13,2
- Khối lượng
- 293 kg sẵn sàng vận hành
- Chiều dài cơ sở
- 1.630
Phiên bản và giá
| Phiên bản | Giá |
|---|---|
| Harley-Davidson Street Bob 2026 | ₫749,900,000 |
Nguồn dữ liệu
Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.
- Harley-Davidson Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối: 08/2026
Xe máy cùng phân khúc & đối thủ
Các mẫu xe máy phân khúc Xe cruiser đáng cân nhắc cùng tầm giá

Royal Enfield
Royal Enfield Super Meteor 650

Kawasaki
Kawasaki Vulcan S 2023

Honda
Honda Rebel 500 2025

Honda
Honda Rebel 1100 2025

Kawasaki
Kawasaki Eliminator 500 2025

Honda
Honda Gold Wing 2025
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Audi Q6 e-tron 2026 có tốt không? 800V có đáng tiền
Audi Q6 e-tron giá 3,199 tỷ, pin 94,9 kWh net, 583 km WLTP và sạc 260 kW; phân tích cấu hình, lăn bánh, bảo hành và đối thủ.

Honda Air Blade 2026 có tốt không? Giá, bản và có nên mua
Air Blade 125 TC 42,405M, TT 48,001M; 160 57,09–58,79M — chênh TC ~14,7–16,4M; xăng ~529 nghìn/tháng tại 1.000 km — có nên mua (31/08/2026).

So sánh sedan giá rẻ dưới 500 triệu 2026: Accent, Vios, City
So sánh sedan dưới 500 triệu: Accent 439M, Vios 458M, City 499M theo API AutoTest; trang bị, tiêu hao và chi phí sở hữu — chọn xe gia đình (28/08/2026).

Kia Sportage cũ vs Subaru Forester cũ: chọn SUV theo hệ dẫn động
So sánh Kia Sportage cũ và Subaru Forester cũ theo 174 tin, đúng đời, động cơ, AWD, EyeSight, quỹ sửa và bài thử trước khi cọc.

Geely EX2 2026 có tốt không? Giá Pro, Max và pin 39,4 kWh
Geely EX2 giá 459–499 triệu, pin LFP 39,4 kWh và 395 km NEDC; sửa thông số cũ, so Pro/Max, lăn bánh, sạc và chi phí.

Xe máy điện hay xe xăng: chọn theo chi phí và hạ tầng
Chọn công nghệ theo tuyến, quyền sạc, hợp đồng pin và ngân sách thực

Piaggio và Vespa tại Việt Nam: Giá, chi phí và cách chọn dòng xe
Piaggio và Vespa: chọn đúng dòng, kiểm tra giá gồm VAT, phí đăng ký, tổng trả góp, nhiên liệu và dịch vụ; đối chiếu triệu hồi theo số khung trước mua.

Peugeot 5008 cũ có nên mua không? Chọn Allure, Premium hay GT
Peugeot 5008 cũ nên chọn 2018–2020 hay facelift 2021+, Allure, Premium hay GT? Xem giá và checklist 1.6 turbo/EAT6.

Porsche Taycan 2027 có tốt không? Chọn bản nào trong 14 cấu hình
Porsche Taycan MY2027 có 14 cấu hình giá 4,82–9,74 tỷ, phạm vi 545–651 km ECE và sạc 320 kW. So bản, pin và lăn bánh.

Vios vs Accent vs City 2026: So sánh giá và OTD
Vios 3 bản 458/488/545M; Accent 439–569M 6AT; City 499–569M Sensing; OTD HN 529/508/575M — không 478/518/iVT (01/09/2026).