Kawasaki Eliminator 500 2025

Kawasaki

Kawasaki Eliminator 500 2025 2026: giá, phiên bản, thông số và cách chọn

Xe cruiser · Đang bán tại Việt Nam

Kawasaki Eliminator 500 2025: Làm rõ chuẩn khối lượng và khác biệt cruiser so với Ninja 500 cùng máy. Nguồn: Kawasaki Motors Việt Nam, kiểm tra 01/09/2026.

Giá niêm yết chính thức

₫182,800,000

Cập nhật 07/2026 · Nguồn Kawasaki Việt Nam

Bảo hành: 2 năm

Dung tích

451 cc

Công suất

33,4 kW (45 PS) PS

Mô-men xoắn

42,6 Nm

Hộp số

6 cấp

Bình xăng

14 L

Khối lượng

176 kg ướt; 164 kg khô ước tính kg

Kawasaki Eliminator 500 2025 2026 giá bao nhiêu, nên chọn bản nào?

Giá đề xuất từ 182.800.000 đồng. Eliminator thấp và thư thái; Ninja 500 rẻ hơn 31,8 triệu, có fairing và tư thế sport. Giá là giá niêm yết, chưa gồm chi phí đăng ký và có thể khác báo giá tại đại lý. Dữ liệu được đối chiếu ngày 01/09/2026; đây là phân tích dữ liệu, không phải bài chạy thử.

Nguồn dữ liệu: Kawasaki Motors Việt Nam

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người cần cruiser nhẹ, yên 735 mm và máy twin 451 cc.

Điểm mạnh đã xác minh

45 PS; 42,6 Nm; ABS hai kênh.

Hạn chế cần cân nhắc

176 kg ướt; không dùng số 164 kg khô để so với xe ghi khối lượng ướt.

Eliminator thấp và thư thái; Ninja 500 rẻ hơn 31,8 triệu, có fairing và tư thế sport.

Giá, hiệu năng và mức tiêu thụ của Kawasaki Eliminator 500 2025

Bảng tách từng phiên bản thay vì ghép thông số của nhiều động cơ hoặc gói an toàn vào một dòng. Mức tiêu thụ là số hãng công bố; thực tế thay đổi theo tải, đường và cách chạy.

Kawasaki Eliminator 500 2025 — dữ liệu Việt Nam, kiểm tra 01/09/2026
Thông tinKawasaki Eliminator 500 2025
Giá niêm yết182.800.000 đồng
Công suất45 PS
Mô-men xoắn42,6 Nm
Mức tiêu thụ công bốChưa công bố
Xăng cho 1.000 kmKhông quy đổi khi không phải lít/100 km

Nguồn dữ liệu: Kawasaki Motors Việt Nam

Chỉ số AutoTest “xăng cho 1.000 km” = mức tiêu thụ công bố × 10. Nhân số lít này với giá xăng tại thời điểm sử dụng để tự ước tính chi phí, không cần dùng một mức giá xăng dễ lỗi thời.

Khối lượng và chiều cao yên Kawasaki Eliminator 500 2025: ai nên ngồi thử?

Khối lượng và yên được tách theo phiên bản khi hãng công bố khác nhau. Người chống chân chưa tự tin nên thử đúng phiên bản, vì tên xe giống nhau không đảm bảo chiều cao yên và khối lượng giống nhau.

Ngưỡng sử dụng thực tế của Kawasaki Eliminator 500 2025
Thông tinKawasaki Eliminator 500 2025
Khối lượng176 kg ướt; 164 kg khô ước tính
Chiều cao yên735 mm
Chiều dài cơ sở1.520 mm
Gợi ý lựa chọnEliminator thấp và thư thái; Ninja 500 rẻ hơn 31,8 triệu, có fairing và tư thế sport.

Nguồn dữ liệu: Kawasaki Motors Việt Nam

Nếu chiều cao yên chênh giữa các bản, hãy ngồi thử đúng bản định mua và thử dắt lùi, quay đầu chậm; đây là tình huống bộc lộ khác biệt rõ hơn chỉ nhìn con số.

Động cơ, phanh và khác biệt an toàn của Kawasaki Eliminator 500 2025

CBS, UBS, ABS và phanh đĩa không phải cùng một khái niệm. Bảng này ghi đúng trang bị theo từng bản để tránh suy diễn rằng mọi phiên bản đều có ABS.

Hệ truyền động và an toàn Kawasaki Eliminator 500 2025
Thông tinKawasaki Eliminator 500 2025
Dung tích451 cc
Động cơCấu hình chính hãng tại Việt Nam
Truyền động6 cấp
Phanh / an toànABS hai kênh
Bình xăng13 lít

Nguồn dữ liệu: Kawasaki Motors Việt Nam

Khi ABS là tiêu chí bắt buộc, hãy đối chiếu tên phiên bản trên hợp đồng và trang bị xe thực tế; không suy ra ABS chỉ từ việc xe có phanh đĩa, CBS hoặc UBS.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn và phạm vi dữ liệu — kiểm tra 01/09/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá niêm yết và danh sách phiên bảnKawasaki Motors Việt NamThị trường Việt Nam; kiểm tra 01/09/2026
Động cơ, công suất và mô-menKawasaki Motors Việt NamThông số hãng; không trộn thông số giữa các động cơ
Phanh, ABS/CBS/UBS và kích thướcKawasaki Motors Việt NamTách theo phiên bản khi trang bị khác nhau
Lít xăng cho 1.000 km và chênh giáAutoTest tính từ dữ liệu hãngCông thức hiển thị trong bài; không phải kết quả chạy thử

So sánh mẫu và liên kết liên quan

Câu hỏi thường gặp

Kawasaki Eliminator 500 2025 giá bao nhiêu?

Giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026 từ 182.800.000 đồng đến 182.800.000 đồng, chưa gồm đăng ký và báo giá đại lý.

Kawasaki Eliminator 500 2025 có mấy phiên bản?

Trang này đối chiếu 1 lựa chọn đang được liệt kê; bảng giá phía trên tách tên và giá từng bản.

Bản nào của Kawasaki Eliminator 500 2025 đáng mua?

Eliminator thấp và thư thái; Ninja 500 rẻ hơn 31,8 triệu, có fairing và tư thế sport. Hãy thử đúng phiên bản trước khi đặt cọc.

Kawasaki Eliminator 500 2025 tốn bao nhiêu xăng?

Hãng công bố Chưa công bố; tương đương Không quy đổi khi không phải lít/100 km cho 1.000 km theo phép nhân chuẩn, chưa phản ánh điều kiện chạy thực tế.

Kawasaki Eliminator 500 2025 có ABS không?

Trang bị khác theo phiên bản. Xem hàng “Phanh / an toàn” và xác nhận đúng tên bản trên hợp đồng; phanh đĩa, CBS hoặc UBS không đồng nghĩa ABS.

Thông số kỹ thuật

Dung tích
451
Động cơ
4 thì, 2 xi-lanh song song, DOHC, 8 van, làm mát bằng dung dịch
Công suất
33,4 kW (45 PS)
Mô-men xoắn
42,6
Hộp số
6 cấp
Phanh / ABS
Phanh đĩa trước/sau, ABS 2 kênh
Chiều cao yên
735
Bình xăng
14
Khối lượng
176 kg ướt; 164 kg khô ước tính
Chiều dài cơ sở
1.525
Nhiên liệu
Xăng; hãng chưa công bố lít/100 km

Phiên bản và giá

Phiên bảnGiá
Kawasaki Eliminator 500 2025₫182,800,000

Nguồn dữ liệu

Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.

Xe máy cùng phân khúc & đối thủ

Các mẫu xe máy phân khúc Xe cruiser đáng cân nhắc cùng tầm giá

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Bảo hiểm xe máy bắt buộc 2026: Mức phí, quyền lợi và mức phạt
Cẩm nang

Bảo hiểm xe máy bắt buộc 2026: Mức phí, quyền lợi và mức phạt

Bảo hiểm xe máy 2026: TNDS 60.500-66.000 đồng/năm, xe 3 bánh 319.000 đồng, bồi thường TS 50 triệu; phạt không có bảo hiểm 200.000-300.000 đồng (08/2026).

Sam23 thg 8, 2026
Vios vs Accent vs City 2026: So sánh giá và OTD
Đánh giáToyota

Vios vs Accent vs City 2026: So sánh giá và OTD

Vios 3 bản 458/488/545M; Accent 439–569M 6AT; City 499–569M Sensing; OTD HN 529/508/575M — không 478/518/iVT (01/09/2026).

Sam17 thg 8, 2026
Toyota Wigo cũ có nên mua không? Giá hợp lý và đời nên chọn
Xe cũToyota

Toyota Wigo cũ có nên mua không? Giá hợp lý và đời nên chọn

Toyota Wigo cũ có đáng mua? Xem giá theo đời, ranh giới thế hệ, chi phí vận hành 5 năm, điểm cần kiểm tra và cách so với xe mới.

Sam2 thg 9, 2026
VinFast VF 5 2026 có tốt không? Giá, pin và chi phí thực tế
Xe điện

VinFast VF 5 2026 có tốt không? Giá, pin và chi phí thực tế

VinFast VF 5 giá 496 triệu, lăn bánh 498,3213–512,1813 triệu, pin 37,23 kWh và 326,4 km NEDC; xem sạc, bảo hành và đối thủ.

Sam17 thg 8, 2026
Chạy GrabBike và giao đồ ăn nên chọn xe xăng hay xe điện
Cẩm nang

Chạy GrabBike và giao đồ ăn nên chọn xe xăng hay xe điện

So sánh xe xăng và điện chạy GrabBike hoặc giao đồ ăn 100–150 km mỗi ngày tính tiền năng lượng trả góp khấu hao và thời gian chờ sạc.

Biên tập viên AutoTest30 thg 9, 2026
Xe máy điện hay xe xăng: chọn theo chi phí và hạ tầng
Đánh giá

Xe máy điện hay xe xăng: chọn theo chi phí và hạ tầng

Chọn công nghệ theo tuyến, quyền sạc, hợp đồng pin và ngân sách thực

Ban biên tập AutoTest22 thg 8, 2026
NMAX cũ: nên mua khi nào, kiểm bản và ngân sách?
Xe cũ

NMAX cũ: nên mua khi nào, kiểm bản và ngân sách?

NMAX cũ đáng mua khi xác minh đúng bản, trạng thái và tiền dùng thực

Ban biên tập AutoTest23 thg 8, 2026
Porsche Taycan 2027 có tốt không? Chọn bản nào trong 14 cấu hình
Xe điệnPorsche

Porsche Taycan 2027 có tốt không? Chọn bản nào trong 14 cấu hình

Porsche Taycan MY2027 có 14 cấu hình giá 4,82–9,74 tỷ, phạm vi 545–651 km ECE và sạc 320 kW. So bản, pin và lăn bánh.

Sam1 thg 9, 2026
Thay nhớt xe máy bao lâu một lần tại Việt Nam 2026? Loại nhớt và giá
Cẩm nang

Thay nhớt xe máy bao lâu một lần tại Việt Nam 2026? Loại nhớt và giá

Thay nhớt xe máy bao lâu: theo sổ hãng 3.000 km/3 tháng, thực tế 2.000-3.000 km hoặc 2-3 tháng; chi phí 80.000-350.000 đồng/lần (Estimate - 08/2026).

Sam26 thg 8, 2026
Mazda CX-30 2026 có tốt không? Luxury 699M, Premium 749M
Đánh giá

Mazda CX-30 2026 có tốt không? Luxury 699M, Premium 749M

CX-30 Luxury 699M, Premium 749M; bảo hành 5y/150k Mazda — so HR-V, Corolla Cross, Seltos; không Kona/1.4T cũ (01/09/2026).

Sam26 thg 8, 2026

Liên kết liên quan