
Harley-Davidson
Harley-Davidson Nightster 2026: giá, thông số và kiểm tra phiên bản
Xe cruiser · Đang bán tại Việt Nam
Harley-Davidson Nightster 2026 được nguồn hãng tại Việt Nam niêm yết từ 599,900,900 đồng, kiểm tra ngày 02/09/2026. Trang hãng hiển thị bất thường 599.900.900 đồng; giữ đúng số nguồn và yêu cầu xác nhận báo giá.
Giá niêm yết chính thức
₫599,900,900
Cập nhật 07/2026 · Nguồn Harley-Davidson Việt Nam
Bảo hành: Xác nhận theo VIN, model year và điều khoản trên hợp đồng
Dung tích
975 cc
Công suất
91 hp PS
Mô-men xoắn
97 Nm
Hộp số
6 cấp
Bình xăng
11,7 L
Khối lượng
220 kg sẵn sàng vận hành; phần giới thiệu khác ghi 218 kg kg
Harley-Davidson Nightster 2026 hiện có giá bao nhiêu tại Việt Nam?
Trang hãng hiển thị 599.900.900 đồng — con số bất thường 900 đồng được giữ nguyên và gắn cảnh báo xác nhận. Giá đọc từ nguồn hãng Việt Nam ngày 02/09/2026.
Nguồn dữ liệu: Harley-Davidson Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người cần Harley nhẹ hơn, động cơ Revolution Max 975T.
Điểm mạnh đã xác minh
91 hp; 97 Nm; ABS, TCS, DSCS.
Hạn chế cần cân nhắc
Trang hãng tự mâu thuẫn 218/220 kg và giá lẻ 900 đồng.
Yêu cầu báo giá bằng văn bản; không tự sửa số nguồn thành 599,9M rồi coi là chắc chắn.
Dữ liệu quyết định trên Harley-Davidson Nightster 2026
Giá, tên phiên bản và bộ số kỹ thuật phải thuộc cùng model year; URL cũ không chứng minh cấu hình cũ còn bán.
| Hạng mục | Kết quả |
|---|---|
| Trạng thái/giá | 599.900.900 đồng |
| Công suất | 91 hp |
| Mô-men | 97 Nm |
| Rủi ro dữ liệu | Trang hãng tự mâu thuẫn 218/220 kg và giá lẻ 900 đồng. |
Nguồn dữ liệu: Harley-Davidson Việt Nam
Yêu cầu báo giá bằng văn bản; không tự sửa số nguồn thành 599,9M rồi coi là chắc chắn.
Khối lượng và công thái học Harley-Davidson Nightster 2026
Xe cruiser, adventure và maxi-scooter đặc biệt nhạy với chuẩn khối lượng, chiều cao yên và bán kính quay.
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Khối lượng | 220 kg ở bảng kỹ thuật; phần giới thiệu ghi 218 kg |
| Chiều cao yên | 705 mm |
| Bình xăng | 11,7 lít |
Nguồn dữ liệu: Harley-Davidson Việt Nam
Nếu hãng để trống trường dữ liệu, trang cũng để trống thay vì điền từ nguồn không cùng thị trường.
Động cơ và an toàn Harley-Davidson Nightster 2026
Dung tích, số xi-lanh, công suất và gói điện tử phải đối chiếu đúng phiên bản/VIN.
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Dung tích | 975 cc |
| Công suất / mô-men | 91 hp / 97 Nm |
| Hộp số | 6 cấp |
| Tiêu thụ | 5,5 lít/100 km |
| Phanh / điện tử | ABS, TCS, DSCS |
Nguồn dữ liệu: Harley-Davidson Việt Nam
Báo giá phải ghi đúng model year, hậu tố phiên bản, VIN, trang bị an toàn và bảo hành.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và trạng thái Việt Nam | Harley-Davidson Việt Nam | Kiểm tra ngày 02/09/2026; không quy đổi giá nước ngoài |
| Thông số kỹ thuật | Harley-Davidson official technical data | Đúng model year; giữ nguyên chuẩn đo của hãng |
| Giới hạn kết luận | AutoTest audit rule | Nguồn thiếu hoặc mâu thuẫn được ghi rõ, không tự điền |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
Thông số kỹ thuật
- Dung tích
- 975
- Động cơ
- Revolution Max 975T V-twin 60°, DOHC, làm mát chất lỏng
- Công suất
- 91 hp
- Mô-men xoắn
- 97
- Hộp số
- 6 cấp
- Nhiên liệu
- 5,5 lít/100 km
- Phanh / ABS
- ABS, TCS, DSCS
- Chiều cao yên
- 705
- Bình xăng
- 11,7
- Khối lượng
- 220 kg sẵn sàng vận hành; phần giới thiệu khác ghi 218 kg
- Chiều dài cơ sở
- 1.545
Phiên bản và giá
| Phiên bản | Giá |
|---|---|
| Harley-Davidson Nightster 2026 | ₫599,900,900 |
Nguồn dữ liệu
Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.
- Harley-Davidson Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối: 08/2026
Xe máy cùng phân khúc & đối thủ
Các mẫu xe máy phân khúc Xe cruiser đáng cân nhắc cùng tầm giá

Honda
Honda Gold Wing 2025

Kawasaki
Kawasaki Eliminator 500 2025

Kawasaki
Kawasaki Vulcan S 2023

Royal Enfield
Royal Enfield Super Meteor 650

Honda
Honda Rebel 1100 2025

Honda
Honda Rebel 500 2025
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

VF 8 All New 899 triệu: pin nhỏ hơn 27,57 kWh, rẻ hơn 120 triệu
VF 8 All New niêm yết 899 triệu, sau ưu đãi 5% còn khoảng 854 triệu, rẻ hơn đời cũ 120 triệu. Nhưng pin giảm 27,57 kWh, cốp mất 161 lít, và không còn bản AWD 402 mã lực. Bài tính chi tiết từng đánh đổi và chi phí điện 5 năm

Kia K5 cũ có nên mua không? Chọn Luxury, Premium hay GT-Line
Kia K5 cũ nên chọn 2.0 Luxury, 2.0 Premium hay 2.5 GT-Line? Xem giá theo bản, chi phí đến tay và checklist động cơ, hộp số.

Hyundai Ioniq 5 2026 có tốt không? Giá và sạc 800V
Hyundai Ioniq 5 giá 1,3–1,45 tỷ, pin 58–72,6 kWh, 384–451 km WLTP; phân tích bản nên chọn, sạc 800V, chi phí điện và bảo hành.

Chỉ số giá mua/phạm vi xe điện Việt Nam 2026
Snapshot 4/9/2026: 78 dòng dữ liệu BEV, 77 tổ hợp mẫu–phiên bản sau chuẩn hóa, tách NEDC/WLTP và công khai toàn bộ đầu vào.

Xe Trung Quốc 2026 có đáng mua không? Khung quyết định
Không % chênh/khấu hao cố định; VinFast là VN không liệt kê xe TQ; so OTD từng mẫu BYD/Geely; Vios 458/488/545M (01/09/2026).

Kia Sportage cũ vs Subaru Forester cũ: chọn SUV theo hệ dẫn động
So sánh Kia Sportage cũ và Subaru Forester cũ theo 174 tin, đúng đời, động cơ, AWD, EyeSight, quỹ sửa và bài thử trước khi cọc.

GAC Aion Y Plus 2026 có tốt không? Giá và rủi ro hậu mãi
Aion Y Plus giá 888 triệu, pin LFP 63,2 kWh; phân tích xung đột phạm vi 442–490 km, chi phí, lăn bánh, sạc và rủi ro dịch vụ.

Honda Air Blade giá lăn bánh: 125 hay 160, CBS hay ABS
Tính Air Blade 125/160 lăn bánh theo giá từ 01/07/2026, so CBS/ABS, động lực, xăng 10.000 km, cốp, tư thế và báo giá.

Honda Lead 125 2026 có tốt không? Giá, ABS và có nên mua
Lead 125 TC 39,754M, CC 41,914M, ĐB 45,841M — chỉ Đặc biệt ABS; xăng ~483 nghìn/tháng tại 1.000 km — chọn bản Lead (31/08/2026).

Mazda CX-5 cũ tháng 10/2026: đời 2023 trở đi đang đắt hơn xe mới
Phân tích 548 tin rao Mazda CX-5 cũ trên Bonbanh, Oto.com.vn và Chợ Tốt ngày 28/10/2026: từ đời 2023 trở đi giá rao trung vị đã bằng hoặc cao hơn xe mới 699 triệu. So đúng bản, xe cũ 1–2 năm chỉ rẻ 4,7%–9,0%. Vùng còn đáng mua là 2019–2021.