
Honda
Honda Gold Wing 2025 2026: giá, phiên bản, thông số và cách chọn
Xe cruiser · Đang bán tại Việt Nam
Honda Gold Wing 2025: Touring đường dài; cần đánh giá khả năng dắt lùi và tải trọng 390 kg trước khi mua. Nguồn: Honda Việt Nam, kiểm tra ngày 01/09/2026.
Giá niêm yết chính thức
₫1,231,500,000
Cập nhật 07/2026 · Nguồn Honda Việt Nam
Bảo hành: 2 năm
Dung tích
1.833 cc
Công suất
93 kW (126,4 PS) PS
Mô-men xoắn
170 Nm
Hộp số
DCT 7 cấp
Bình xăng
21 L
Khối lượng
390 kg
Honda Gold Wing 2025 2026 giá bao nhiêu, nên chọn bản nào?
Giá đề xuất từ 1.231.500.000 đồng. Yên 745 mm không triệt tiêu rủi ro 390 kg; trải nghiệm thao tác chậm quan trọng hơn số yên. Giá là giá niêm yết, chưa gồm chi phí đăng ký và có thể khác báo giá tại đại lý. Dữ liệu được đối chiếu ngày 01/09/2026; đây là phân tích dữ liệu, không phải bài chạy thử.
Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người đi tour đường dài cần DCT 7 cấp, tiện nghi và động cơ boxer sáu xi-lanh.
Điểm mạnh đã xác minh
93 kW (126,4 PS); 170 Nm; Cornering ABS, túi khí.
Hạn chế cần cân nhắc
390 kg; phải thử dắt lùi, quay đầu và chỗ đỗ trước khi mua.
Yên 745 mm không triệt tiêu rủi ro 390 kg; trải nghiệm thao tác chậm quan trọng hơn số yên.
Giá, hiệu năng và mức tiêu thụ của Honda Gold Wing 2025
Bảng tách từng phiên bản thay vì ghép thông số của nhiều động cơ hoặc gói an toàn vào một dòng. Mức tiêu thụ là số hãng công bố; thực tế thay đổi theo tải, đường và cách chạy.
| Thông tin | Honda Gold Wing 2025 |
|---|---|
| Giá niêm yết | 1.231.500.000 đồng |
| Công suất | 93 kW (126,4 PS) |
| Mô-men xoắn | 170 Nm |
| Mức tiêu thụ công bố | Chưa dùng số khi chưa xác nhận đúng điều kiện đo |
| Xăng cho 1.000 km | Không tính khi chưa xác nhận |
Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam
Chỉ số AutoTest “xăng cho 1.000 km” = mức tiêu thụ công bố × 10. Nhân số lít này với giá xăng tại thời điểm sử dụng để tự ước tính chi phí, không cần dùng một mức giá xăng dễ lỗi thời.
Khối lượng và chiều cao yên Honda Gold Wing 2025: ai nên ngồi thử?
Khối lượng và yên được tách theo phiên bản khi hãng công bố khác nhau. Người chống chân chưa tự tin nên thử đúng phiên bản, vì tên xe giống nhau không đảm bảo chiều cao yên và khối lượng giống nhau.
| Thông tin | Honda Gold Wing 2025 |
|---|---|
| Khối lượng | 390 kg |
| Chiều cao yên | 745 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.695 mm |
| Gợi ý lựa chọn | Yên 745 mm không triệt tiêu rủi ro 390 kg; trải nghiệm thao tác chậm quan trọng hơn số yên. |
Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam
Nếu chiều cao yên chênh giữa các bản, hãy ngồi thử đúng bản định mua và thử dắt lùi, quay đầu chậm; đây là tình huống bộc lộ khác biệt rõ hơn chỉ nhìn con số.
Động cơ, phanh và khác biệt an toàn của Honda Gold Wing 2025
CBS, UBS, ABS và phanh đĩa không phải cùng một khái niệm. Bảng này ghi đúng trang bị theo từng bản để tránh suy diễn rằng mọi phiên bản đều có ABS.
| Thông tin | Honda Gold Wing 2025 |
|---|---|
| Dung tích | 1.833 cc |
| Động cơ | Động cơ Honda theo cấu hình Việt Nam |
| Truyền động | DCT 7 cấp |
| Phanh / an toàn | Cornering ABS, túi khí |
| Bình xăng | 21 lít |
Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam
Khi ABS là tiêu chí bắt buộc, hãy đối chiếu tên phiên bản trên hợp đồng và trang bị xe thực tế; không suy ra ABS chỉ từ việc xe có phanh đĩa, CBS hoặc UBS.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá niêm yết và danh sách phiên bản | Honda Việt Nam | Thị trường Việt Nam; kiểm tra 01/09/2026 |
| Động cơ, công suất và mô-men | Honda Việt Nam | Thông số hãng; không trộn thông số giữa các động cơ |
| Phanh, ABS/CBS/UBS và kích thước | Honda Việt Nam | Tách theo phiên bản khi trang bị khác nhau |
| Lít xăng cho 1.000 km và chênh giá | AutoTest tính từ dữ liệu hãng | Công thức hiển thị trong bài; không phải kết quả chạy thử |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Honda Gold Wing 2025 giá bao nhiêu?
Giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026 từ 1.231.500.000 đồng đến 1.231.500.000 đồng, chưa gồm đăng ký và báo giá đại lý.
Honda Gold Wing 2025 có mấy phiên bản?
Trang này đối chiếu 1 lựa chọn đang được liệt kê; bảng giá phía trên tách tên và giá từng bản.
Bản nào của Honda Gold Wing 2025 đáng mua?
Yên 745 mm không triệt tiêu rủi ro 390 kg; trải nghiệm thao tác chậm quan trọng hơn số yên. Hãy thử đúng phiên bản trước khi đặt cọc.
Honda Gold Wing 2025 tốn bao nhiêu xăng?
Hãng công bố Chưa dùng số khi chưa xác nhận đúng điều kiện đo; tương đương Không tính khi chưa xác nhận cho 1.000 km theo phép nhân chuẩn, chưa phản ánh điều kiện chạy thực tế.
Honda Gold Wing 2025 có ABS không?
Trang bị khác theo phiên bản. Xem hàng “Phanh / an toàn” và xác nhận đúng tên bản trên hợp đồng; phanh đĩa, CBS hoặc UBS không đồng nghĩa ABS.
Thông số kỹ thuật
- Dung tích
- 1.833
- Động cơ
- 4 thì, 6 xi lanh, làm mát bằng dung dịch
- Công suất
- 93 kW (126,4 PS)
- Mô-men xoắn
- 170
- Hộp số
- DCT 7 cấp
- Phanh / ABS
- Phanh đĩa trước/sau, ABS 2 kênh
- Chiều cao yên
- 745
- Bình xăng
- 21
- Khối lượng
- 390
- Chiều dài cơ sở
- 1.695
Phiên bản và giá
| Phiên bản | Giá |
|---|---|
| Honda Gold Wing 2025 | ₫1,231,500,000 |
Nguồn dữ liệu
Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.
- Honda Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối: 08/2026
Xe máy cùng phân khúc & đối thủ
Các mẫu xe máy phân khúc Xe cruiser đáng cân nhắc cùng tầm giá

Kawasaki
Kawasaki Vulcan S 2023

Harley-Davidson
Harley-Davidson Breakout 2026

Harley-Davidson
Harley-Davidson Heritage Classic 2026

Harley-Davidson
Harley-Davidson Fat Boy 2026

Harley-Davidson
Harley-Davidson Nightster 2026

Kawasaki
Kawasaki Eliminator 500 2025
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Honda Civic cũ có nên mua không? Đời 10 vs đời 11, RS và e:HEV
Civic cũ 320–850 triệu (08/2026). Thế hệ 10 (2017–2021) không có Honda Sensing; Sensing tiêu chuẩn từ thế hệ 11 (02/2022); so RS 10 vs 11.

Honda BR-V cũ có nên mua không? Chọn G hay L
Honda BR-V cũ nên chọn G hay L? Xem giá theo đời, mẫu 67 tin, chi phí Area I/II, mức tiêu hao và checklist Honda Sensing trước khi đặt cọc.

GAC Aion Y Plus 2026 có tốt không? Giá và rủi ro hậu mãi
Aion Y Plus giá 888 triệu, pin LFP 63,2 kWh; phân tích xung đột phạm vi 442–490 km, chi phí, lăn bánh, sạc và rủi ro dịch vụ.

Hyundai Tucson giá lăn bánh: 5 bản và 3 động cơ
Giá lăn bánh Hyundai Tucson 5 phiên bản theo Hà Nội, TP.HCM và tỉnh; so xăng 2.0, dầu 2.0, Turbo HTRAC và N Line đúng thực thể.

Mazda CX-5 có tốt không? Chọn bản 2.0 hay 2.5 AWD
Phân tích Mazda CX-5: giá theo cổng chính thức, bản 2.0/2.5 AWD, i-Activsense, chi phí nhiên liệu, lăn bánh và điều kiện đặt cọc.

Bán xe cũ cần chuẩn bị giấy tờ gì? Bộ hồ sơ trước khi đăng tin
Người bán xe cũ cần giấy chủ xe, đăng ký, biển số, chứng từ chuyển quyền, hồ sơ thu hồi và phải làm thủ tục thu hồi trong 30 ngày.

VinFast VF 3 giá lăn bánh 2026: Eco và Plus bao nhiêu?
VF 3 giá 285–296 triệu, lăn bánh 287,3213–312,1813 triệu tùy khu vực. Xem từng khoản phí, miễn trước bạ đến 2030 và bản nên chọn.

Sửa xe máy uy tín 2026: Chọn tiệm chính hãng hay garage ngoài?
Chọn gara sửa xe máy uy tín 2026: phân biệt HEAD, đại lý ủy quyền và gara ngoài; bảo hành, chi phí ước tính (Estimate của AutoTest - 08/2026).

Hyundai Tucson 2026 có tốt không? Niêm yết 769–989M và N Line
Tucson niêm yết 769–989M; Turbo 979M, Diesel/N Line 989M — CX-5 699–979M; bảo hành 5y/100k; ~9.200 xe 2025 (01/09/2026).

Xe cũ đi đường dài nên chọn gì? Bài thử tải, nhiệt và chi phí dừng xe
Chọn xe cũ đi đường dài theo tải thật, độ mệt, nhiệt, lốp, phanh và khả năng sửa dọc tuyến. Có bài thử, phiếu chấm và ngưỡng bỏ xe.