
Harley-Davidson
Harley-Davidson Fat Boy 2026: giá, thông số và kiểm tra phiên bản
Xe cruiser · Đang bán tại Việt Nam
Harley-Davidson Fat Boy 2026 được nguồn hãng tại Việt Nam niêm yết từ 959,900,000 đồng, kiểm tra ngày 02/09/2026. URL cũ có hậu tố 114 nhưng xe hiện hành đã dùng Milwaukee-Eight 117.
Giá niêm yết chính thức
₫959,900,000
Cập nhật 07/2026 · Nguồn Harley-Davidson Việt Nam
Bảo hành: Xác nhận theo VIN, model year và điều khoản trên hợp đồng
Dung tích
1.923 cc
Công suất
103 hp PS
Mô-men xoắn
168 Nm
Hộp số
6 cấp
Bình xăng
18,9 L
Khối lượng
315 kg sẵn sàng vận hành kg
Harley-Davidson Fat Boy 2026 hiện có giá bao nhiêu tại Việt Nam?
Giá từ 959,9 triệu đồng; mẫu hiện hành là động cơ 117 dù URL AutoTest còn hậu tố 114. Giá đọc từ nguồn hãng Việt Nam ngày 02/09/2026.
Nguồn dữ liệu: Harley-Davidson Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người cần cruiser thấp, bánh rộng và dáng Fat Boy đặc trưng.
Điểm mạnh đã xác minh
103 hp; 168 Nm; ABS và Rider Safety Enhancements.
Hạn chế cần cân nhắc
Không dùng bộ số 114/1.868 cc của trang cũ.
Fat Boy thấp hơn Breakout 60 triệu, cùng 103 hp/168 Nm nhưng công thái học khác.
Dữ liệu quyết định trên Harley-Davidson Fat Boy 2026
Giá, tên phiên bản và bộ số kỹ thuật phải thuộc cùng model year; URL cũ không chứng minh cấu hình cũ còn bán.
| Hạng mục | Kết quả |
|---|---|
| Trạng thái/giá | 959.900.000 đồng |
| Công suất | 103 hp |
| Mô-men | 168 Nm |
| Rủi ro dữ liệu | Không dùng bộ số 114/1.868 cc của trang cũ. |
Nguồn dữ liệu: Harley-Davidson Việt Nam
Fat Boy thấp hơn Breakout 60 triệu, cùng 103 hp/168 Nm nhưng công thái học khác.
Khối lượng và công thái học Harley-Davidson Fat Boy 2026
Xe cruiser, adventure và maxi-scooter đặc biệt nhạy với chuẩn khối lượng, chiều cao yên và bán kính quay.
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Khối lượng | 315 kg sẵn sàng vận hành |
| Chiều cao yên | 675 mm |
| Bình xăng | 18,9 lít |
Nguồn dữ liệu: Harley-Davidson Việt Nam
Nếu hãng để trống trường dữ liệu, trang cũng để trống thay vì điền từ nguồn không cùng thị trường.
Động cơ và an toàn Harley-Davidson Fat Boy 2026
Dung tích, số xi-lanh, công suất và gói điện tử phải đối chiếu đúng phiên bản/VIN.
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Dung tích | 1.923 cc |
| Công suất / mô-men | 103 hp / 168 Nm |
| Hộp số | 6 cấp |
| Tiêu thụ | 5,5 lít/100 km |
| Phanh / điện tử | ABS và Rider Safety Enhancements |
Nguồn dữ liệu: Harley-Davidson Việt Nam
Báo giá phải ghi đúng model year, hậu tố phiên bản, VIN, trang bị an toàn và bảo hành.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và trạng thái Việt Nam | Harley-Davidson Việt Nam | Kiểm tra ngày 02/09/2026; không quy đổi giá nước ngoài |
| Thông số kỹ thuật | Harley-Davidson official technical data | Đúng model year; giữ nguyên chuẩn đo của hãng |
| Giới hạn kết luận | AutoTest audit rule | Nguồn thiếu hoặc mâu thuẫn được ghi rõ, không tự điền |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
Thông số kỹ thuật
- Dung tích
- 1.923
- Động cơ
- Milwaukee-Eight 117 Custom V-twin 45°
- Công suất
- 103 hp
- Mô-men xoắn
- 168
- Hộp số
- 6 cấp
- Nhiên liệu
- 5,5 lít/100 km
- Phanh / ABS
- ABS và Rider Safety Enhancements
- Chiều cao yên
- 675
- Bình xăng
- 18,9
- Khối lượng
- 315 kg sẵn sàng vận hành
- Chiều dài cơ sở
- 1.650
Phiên bản và giá
| Phiên bản | Giá |
|---|---|
| Harley-Davidson Fat Boy 2026 | ₫959,900,000 |
Nguồn dữ liệu
Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.
- Harley-Davidson Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối: 08/2026
Xe máy cùng phân khúc & đối thủ
Các mẫu xe máy phân khúc Xe cruiser đáng cân nhắc cùng tầm giá

Kawasaki
Kawasaki Vulcan S 2023

Honda
Honda Rebel 500 2025

Royal Enfield
Royal Enfield Super Meteor 650

Honda
Honda Rebel 1100 2025

Kawasaki
Kawasaki Eliminator 500 2025

Honda
Honda Gold Wing 2025
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Hyundai Creta giá lăn bánh 2026: Chi phí Hà Nội và TP.HCM
Creta 2026 lăn bánh HN ~687 triệu, TP.HCM ~675 triệu (bản 1.5 Tiêu chuẩn 599 triệu); LPTB 12% HN / 10% HCM, biển số 14 triệu (28/08/2026).

Kia Sportage cũ vs Subaru Forester cũ: chọn SUV theo hệ dẫn động
So sánh Kia Sportage cũ và Subaru Forester cũ theo 174 tin, đúng đời, động cơ, AWD, EyeSight, quỹ sửa và bài thử trước khi cọc.

Yamaha NMAX 155 2026 có tốt không? Standard/Tech Max
NMAX Standard 131kg, Tech Max 135kg + YECVT; PCX chỉ tồn kho catalogue; OTD 73,246–83,446M; LPTB 2% NĐ 175 (01/09/2026).

VinFast VF 3 giá lăn bánh 2026: Eco và Plus bao nhiêu?
VF 3 giá 285–296 triệu, lăn bánh 287,3213–312,1813 triệu tùy khu vực. Xem từng khoản phí, miễn trước bạ đến 2030 và bản nên chọn.

Hyundai Tucson giá lăn bánh: 5 bản và 3 động cơ
Giá lăn bánh Hyundai Tucson 5 phiên bản theo Hà Nội, TP.HCM và tỉnh; so xăng 2.0, dầu 2.0, Turbo HTRAC và N Line đúng thực thể.

Chi phí 30 ngày đầu sau mua xe cũ: lập 5 quỹ có điều kiện
Lập ngân sách 30 ngày đầu cho xe cũ theo hồ sơ, bảo dưỡng nền, lốp-phanh, bảo hiểm và lỗi ẩn; có lịch kiểm, công thức và điểm dừng.

Toyota Raize 2026 có tốt không? 1.0 Turbo 510–522M
Raize 1.0 Turbo 510/518/522M theo màu — không 548/588/633; cốp 369L; tiêu hao ~5,6 L/100km; OTD HN Calculated (01/09/2026).

BYD Atto 2 2026 có tốt không? Giá, 380 km và sạc 65 kW
BYD Atto 2 giá 669 triệu, pin Blade 45,12 kWh và 380 km NEDC; phân tích lăn bánh, sạc, chi phí điện, bảo hành và đối thủ.

Chi phí sở hữu xe máy 5 năm tại Việt Nam: bảng TCO 12 mẫu
TCO xe máy 5 năm 2026: Wave ~41,8 triệu, Vision ~53,5 triệu, NMAX Standard ~82,2 triệu (Yamaha 69M, OTD TT 155/2025 — 08/2026).

Hyundai Santa Fe cũ có nên mua không? TM, MX5 và ma trận động cơ VN
Santa Fe cũ: TM 2019–2020 2.4 GDI 6AT / 2.2 CRDi 8AT; TM facelift 2021–2023 2.5 6AT / 2.2 8DCT; MX5 từ 09/2024; Hybrid 1.6T HEV chính hãng HTC từ 12/2025.