
Honda
Honda Rebel 1100 2025 2026: giá, phiên bản, thông số và cách chọn
Xe cruiser · Đang bán tại Việt Nam
Honda Rebel 1100 2025: DCT, yên 710 mm nhưng xe nặng 236 kg; yên thấp không đồng nghĩa dễ dắt. Nguồn: Honda Việt Nam, kiểm tra ngày 01/09/2026.
Giá niêm yết chính thức
₫399,990,000
Cập nhật 07/2026 · Nguồn Honda Việt Nam
Bảo hành: 2 năm
Dung tích
1.084 cc
Công suất
65 kW (88,4 PS) PS
Mô-men xoắn
98 Nm
Hộp số
DCT 6 cấp
Bình xăng
13,6 L
Khối lượng
236 kg
Honda Rebel 1100 2025 2026 giá bao nhiêu, nên chọn bản nào?
Giá đề xuất từ 399.990.000 đồng. Rebel 1100 mua thêm DCT/mô-men; Rebel 500 nhẹ hơn 46 kg và rẻ hơn nhiều. Giá là giá niêm yết, chưa gồm chi phí đăng ký và có thể khác báo giá tại đại lý. Dữ liệu được đối chiếu ngày 01/09/2026; đây là phân tích dữ liệu, không phải bài chạy thử.
Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người cần cruiser mô-men 98 Nm, yên 710 mm và DCT.
Điểm mạnh đã xác minh
65 kW (88,4 PS); 98 Nm; ABS, HSTC, cruise control.
Hạn chế cần cân nhắc
236 kg; yên thấp không đồng nghĩa dễ dắt lùi.
Rebel 1100 mua thêm DCT/mô-men; Rebel 500 nhẹ hơn 46 kg và rẻ hơn nhiều.
Giá, hiệu năng và mức tiêu thụ của Honda Rebel 1100 2025
Bảng tách từng phiên bản thay vì ghép thông số của nhiều động cơ hoặc gói an toàn vào một dòng. Mức tiêu thụ là số hãng công bố; thực tế thay đổi theo tải, đường và cách chạy.
| Thông tin | Honda Rebel 1100 2025 |
|---|---|
| Giá niêm yết | 399.990.000 đồng |
| Công suất | 65 kW (88,4 PS) |
| Mô-men xoắn | 98 Nm |
| Mức tiêu thụ công bố | 5,44 lít/100 km |
| Xăng cho 1.000 km | 54,4 lít |
Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam
Chỉ số AutoTest “xăng cho 1.000 km” = mức tiêu thụ công bố × 10. Nhân số lít này với giá xăng tại thời điểm sử dụng để tự ước tính chi phí, không cần dùng một mức giá xăng dễ lỗi thời.
Khối lượng và chiều cao yên Honda Rebel 1100 2025: ai nên ngồi thử?
Khối lượng và yên được tách theo phiên bản khi hãng công bố khác nhau. Người chống chân chưa tự tin nên thử đúng phiên bản, vì tên xe giống nhau không đảm bảo chiều cao yên và khối lượng giống nhau.
| Thông tin | Honda Rebel 1100 2025 |
|---|---|
| Khối lượng | 236 kg |
| Chiều cao yên | 710 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.520 mm |
| Gợi ý lựa chọn | Rebel 1100 mua thêm DCT/mô-men; Rebel 500 nhẹ hơn 46 kg và rẻ hơn nhiều. |
Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam
Nếu chiều cao yên chênh giữa các bản, hãy ngồi thử đúng bản định mua và thử dắt lùi, quay đầu chậm; đây là tình huống bộc lộ khác biệt rõ hơn chỉ nhìn con số.
Động cơ, phanh và khác biệt an toàn của Honda Rebel 1100 2025
CBS, UBS, ABS và phanh đĩa không phải cùng một khái niệm. Bảng này ghi đúng trang bị theo từng bản để tránh suy diễn rằng mọi phiên bản đều có ABS.
| Thông tin | Honda Rebel 1100 2025 |
|---|---|
| Dung tích | 1.084 cc |
| Động cơ | Động cơ Honda theo cấu hình Việt Nam |
| Truyền động | DCT 6 cấp |
| Phanh / an toàn | ABS, HSTC, cruise control |
| Bình xăng | 13,6 lít |
Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam
Khi ABS là tiêu chí bắt buộc, hãy đối chiếu tên phiên bản trên hợp đồng và trang bị xe thực tế; không suy ra ABS chỉ từ việc xe có phanh đĩa, CBS hoặc UBS.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá niêm yết và danh sách phiên bản | Honda Việt Nam | Thị trường Việt Nam; kiểm tra 01/09/2026 |
| Động cơ, công suất và mô-men | Honda Việt Nam | Thông số hãng; không trộn thông số giữa các động cơ |
| Phanh, ABS/CBS/UBS và kích thước | Honda Việt Nam | Tách theo phiên bản khi trang bị khác nhau |
| Lít xăng cho 1.000 km và chênh giá | AutoTest tính từ dữ liệu hãng | Công thức hiển thị trong bài; không phải kết quả chạy thử |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Honda Rebel 1100 2025 giá bao nhiêu?
Giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026 từ 399.990.000 đồng đến 399.990.000 đồng, chưa gồm đăng ký và báo giá đại lý.
Honda Rebel 1100 2025 có mấy phiên bản?
Trang này đối chiếu 1 lựa chọn đang được liệt kê; bảng giá phía trên tách tên và giá từng bản.
Bản nào của Honda Rebel 1100 2025 đáng mua?
Rebel 1100 mua thêm DCT/mô-men; Rebel 500 nhẹ hơn 46 kg và rẻ hơn nhiều. Hãy thử đúng phiên bản trước khi đặt cọc.
Honda Rebel 1100 2025 tốn bao nhiêu xăng?
Hãng công bố 5,44 lít/100 km; tương đương 54,4 lít cho 1.000 km theo phép nhân chuẩn, chưa phản ánh điều kiện chạy thực tế.
Honda Rebel 1100 2025 có ABS không?
Trang bị khác theo phiên bản. Xem hàng “Phanh / an toàn” và xác nhận đúng tên bản trên hợp đồng; phanh đĩa, CBS hoặc UBS không đồng nghĩa ABS.
Thông số kỹ thuật
- Dung tích
- 1.084
- Động cơ
- 4 thì, 2 xi lanh, làm mát bằng dung dịch
- Công suất
- 65 kW (88,4 PS)
- Mô-men xoắn
- 98
- Hộp số
- DCT 6 cấp
- Phanh / ABS
- Phanh đĩa trước/sau, ABS 2 kênh
- Chiều cao yên
- 710
- Bình xăng
- 13,6
- Khối lượng
- 236
- Chiều dài cơ sở
- 1.520
- Nhiên liệu
- 5,44 lít/100 km
Phiên bản và giá
| Phiên bản | Giá |
|---|---|
| Honda Rebel 1100 2025 | ₫399,990,000 |
Nguồn dữ liệu
Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.
- Honda Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối: 08/2026
Xe máy cùng phân khúc & đối thủ
Các mẫu xe máy phân khúc Xe cruiser đáng cân nhắc cùng tầm giá

Harley-Davidson
Harley-Davidson Heritage Classic 2026

Harley-Davidson
Harley-Davidson Street Bob 2026

Harley-Davidson
Harley-Davidson Nightster 2026

Harley-Davidson
Harley-Davidson Fat Boy 2026

Harley-Davidson
Harley-Davidson Breakout 2026

Harley-Davidson
Harley-Davidson Sportster S 2026
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Honda Civic cũ có nên mua không? Đời 10 vs đời 11, RS và e:HEV
Civic cũ 320–850 triệu (08/2026). Thế hệ 10 (2017–2021) không có Honda Sensing; Sensing tiêu chuẩn từ thế hệ 11 (02/2022); so RS 10 vs 11.

Honda BR-V cũ có nên mua không? Chọn G hay L
Honda BR-V cũ nên chọn G hay L? Xem giá theo đời, mẫu 67 tin, chi phí Area I/II, mức tiêu hao và checklist Honda Sensing trước khi đặt cọc.

BYD M6 2026 có tốt không? Giá, 7 chỗ và chi phí sạc
BYD M6 giá 756 triệu, pin Blade 55,4 kWh, 420 km NEDC và 7 chỗ; phân tích lăn bánh, chi phí điện, sạc, bảo hành và nhu cầu gia đình.

Honda Việt Nam 2026: Danh mục ô tô và giá niêm yết
Honda ô tô VN 2026: City, BR-V, HR-V, Civic, CR-V e:HEV — giá từ 499M, lắp ráp Phú Thọ, bảng niêm yết 30/08/2026.

Hyundai Accent 2026 có tốt không? Giá 4 bản và chi phí nuôi
Accent 439–569 triệu 4 bản 1.5 MPI; tiêu hao 5,9 L/100km; bảo hành 5 năm/100.000 km — so Vios/City, OTD guide HN (01/09/2026).

Subaru Forester cũ có nên mua không? Tách xe Nhật và Thái
Subaru Forester cũ nên chọn xe Nhật trước 2019 hay xe Thái 2019+, i-L, i-S hay EyeSight? Xem giá và checklist Boxer/AWD.

YADEA VoltGuard U50 có tốt không? Giá và phạm vi 2026
YADEA VoltGuard U50 giá 38,99 triệu, pin LFP 72V50Ah và 200 km ở 35 km/h; phân tích phạm vi, sạc, bảo hành và chi phí thực tế.

Kiểm tra xe cũ trước khi mua: checklist pháp lý và kỹ thuật
Checklist kiểm tra xe cũ trước khi mua: hồ sơ, VIN, thân vỏ, ngập nước, ODO, chẩn đoán, lái thử, chi phí đến tay và điều kiện hoàn cọc.

Hyundai Tucson 2026 có tốt không? Niêm yết 769–989M và N Line
Tucson niêm yết 769–989M; Turbo 979M, Diesel/N Line 989M — CX-5 699–979M; bảo hành 5y/100k; ~9.200 xe 2025 (01/09/2026).

Nissan Terra cũ có nên mua không? Chọn S, E hay V
Nissan Terra cũ nên chọn S dầu MT, E xăng 2WD hay V xăng 4WD? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay và checklist gầm, 4WD.