
Honda
Honda Rebel 500 2025 2026: giá, phiên bản, thông số và cách chọn
Xe cruiser · Đang bán tại Việt Nam
Honda Rebel 500 2025: Yên thấp nhất trong nhóm Honda 471 cc, đổi lại bình xăng nhỏ và tư thế cruiser. Nguồn: Honda Việt Nam, kiểm tra ngày 01/09/2026.
Giá niêm yết chính thức
₫181,300,000
Cập nhật 07/2026 · Nguồn Honda Việt Nam
Bảo hành: 2 năm
Dung tích
471 cc
Công suất
34,1 kW (46,4 PS) PS
Mô-men xoắn
43,3 Nm
Hộp số
6 cấp
Bình xăng
11,2 L
Khối lượng
190 kg
Honda Rebel 500 2025 2026 giá bao nhiêu, nên chọn bản nào?
Giá đề xuất từ 181.300.000 đồng. Thấp nhất nhóm 471 cc; chọn Hornet nếu cần ergonomics đường phố trung tính. Giá là giá niêm yết, chưa gồm chi phí đăng ký và có thể khác báo giá tại đại lý. Dữ liệu được đối chiếu ngày 01/09/2026; đây là phân tích dữ liệu, không phải bài chạy thử.
Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người cần cruiser 471 cc, yên 690 mm và vận hành dễ tiếp cận.
Điểm mạnh đã xác minh
34,1 kW (46,4 PS); 43,3 Nm; ABS hai kênh.
Hạn chế cần cân nhắc
Bình 11,2 lít; tư thế cruiser không hợp mọi người đi xa.
Thấp nhất nhóm 471 cc; chọn Hornet nếu cần ergonomics đường phố trung tính.
Giá, hiệu năng và mức tiêu thụ của Honda Rebel 500 2025
Bảng tách từng phiên bản thay vì ghép thông số của nhiều động cơ hoặc gói an toàn vào một dòng. Mức tiêu thụ là số hãng công bố; thực tế thay đổi theo tải, đường và cách chạy.
| Thông tin | Honda Rebel 500 2025 |
|---|---|
| Giá niêm yết | 181.300.000 đồng |
| Công suất | 34,1 kW (46,4 PS) |
| Mô-men xoắn | 43,3 Nm |
| Mức tiêu thụ công bố | Chưa dùng số khi chưa xác nhận đúng đời |
| Xăng cho 1.000 km | Không tính khi chưa xác nhận |
Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam
Chỉ số AutoTest “xăng cho 1.000 km” = mức tiêu thụ công bố × 10. Nhân số lít này với giá xăng tại thời điểm sử dụng để tự ước tính chi phí, không cần dùng một mức giá xăng dễ lỗi thời.
Khối lượng và chiều cao yên Honda Rebel 500 2025: ai nên ngồi thử?
Khối lượng và yên được tách theo phiên bản khi hãng công bố khác nhau. Người chống chân chưa tự tin nên thử đúng phiên bản, vì tên xe giống nhau không đảm bảo chiều cao yên và khối lượng giống nhau.
| Thông tin | Honda Rebel 500 2025 |
|---|---|
| Khối lượng | 190 kg |
| Chiều cao yên | 690 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.490 mm |
| Gợi ý lựa chọn | Thấp nhất nhóm 471 cc; chọn Hornet nếu cần ergonomics đường phố trung tính. |
Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam
Nếu chiều cao yên chênh giữa các bản, hãy ngồi thử đúng bản định mua và thử dắt lùi, quay đầu chậm; đây là tình huống bộc lộ khác biệt rõ hơn chỉ nhìn con số.
Động cơ, phanh và khác biệt an toàn của Honda Rebel 500 2025
CBS, UBS, ABS và phanh đĩa không phải cùng một khái niệm. Bảng này ghi đúng trang bị theo từng bản để tránh suy diễn rằng mọi phiên bản đều có ABS.
| Thông tin | Honda Rebel 500 2025 |
|---|---|
| Dung tích | 471 cc |
| Động cơ | Động cơ Honda theo cấu hình Việt Nam |
| Truyền động | 6 cấp |
| Phanh / an toàn | ABS hai kênh |
| Bình xăng | 11,2 lít |
Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam
Khi ABS là tiêu chí bắt buộc, hãy đối chiếu tên phiên bản trên hợp đồng và trang bị xe thực tế; không suy ra ABS chỉ từ việc xe có phanh đĩa, CBS hoặc UBS.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá niêm yết và danh sách phiên bản | Honda Việt Nam | Thị trường Việt Nam; kiểm tra 01/09/2026 |
| Động cơ, công suất và mô-men | Honda Việt Nam | Thông số hãng; không trộn thông số giữa các động cơ |
| Phanh, ABS/CBS/UBS và kích thước | Honda Việt Nam | Tách theo phiên bản khi trang bị khác nhau |
| Lít xăng cho 1.000 km và chênh giá | AutoTest tính từ dữ liệu hãng | Công thức hiển thị trong bài; không phải kết quả chạy thử |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Honda Rebel 500 2025 giá bao nhiêu?
Giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026 từ 181.300.000 đồng đến 181.300.000 đồng, chưa gồm đăng ký và báo giá đại lý.
Honda Rebel 500 2025 có mấy phiên bản?
Trang này đối chiếu 1 lựa chọn đang được liệt kê; bảng giá phía trên tách tên và giá từng bản.
Bản nào của Honda Rebel 500 2025 đáng mua?
Thấp nhất nhóm 471 cc; chọn Hornet nếu cần ergonomics đường phố trung tính. Hãy thử đúng phiên bản trước khi đặt cọc.
Honda Rebel 500 2025 tốn bao nhiêu xăng?
Hãng công bố Chưa dùng số khi chưa xác nhận đúng đời; tương đương Không tính khi chưa xác nhận cho 1.000 km theo phép nhân chuẩn, chưa phản ánh điều kiện chạy thực tế.
Honda Rebel 500 2025 có ABS không?
Trang bị khác theo phiên bản. Xem hàng “Phanh / an toàn” và xác nhận đúng tên bản trên hợp đồng; phanh đĩa, CBS hoặc UBS không đồng nghĩa ABS.
Thông số kỹ thuật
- Dung tích
- 471
- Động cơ
- 4 thì, 2 xi lanh, PGM-FI, làm mát bằng dung dịch
- Công suất
- 34,1 kW (46,4 PS)
- Mô-men xoắn
- 43,3
- Hộp số
- 6 cấp
- Phanh / ABS
- Phanh đĩa trước/sau, ABS 2 kênh
- Chiều cao yên
- 690
- Bình xăng
- 11,2
- Khối lượng
- 190
- Chiều dài cơ sở
- 1.490
Phiên bản và giá
| Phiên bản | Giá |
|---|---|
| Honda Rebel 500 2025 | ₫181,300,000 |
Nguồn dữ liệu
Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.
- Honda Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối: 08/2026
Xe máy cùng phân khúc & đối thủ
Các mẫu xe máy phân khúc Xe cruiser đáng cân nhắc cùng tầm giá

Harley-Davidson
Harley-Davidson Street Bob 2026

Harley-Davidson
Harley-Davidson Nightster 2026

Harley-Davidson
Harley-Davidson Heritage Classic 2026

Kawasaki
Kawasaki Eliminator 500 2025

Kawasaki
Kawasaki Vulcan S 2023

Harley-Davidson
Harley-Davidson Sportster S 2026
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Honda BR-V cũ có nên mua không? Chọn G hay L
Honda BR-V cũ nên chọn G hay L? Xem giá theo đời, mẫu 67 tin, chi phí Area I/II, mức tiêu hao và checklist Honda Sensing trước khi đặt cọc.

Honda City cũ có nên mua không? Giá, đời và checklist
Hướng dẫn mua Honda City cũ với bảng giá rao theo đời, cách phân biệt G/L/RS và facelift Honda SENSING, kiểm tra CVT, thân vỏ, odo và ngân sách năm đầu

Honda Air Blade 2026 có tốt không? Giá, bản và có nên mua
Air Blade 125 TC 42,405M, TT 48,001M; 160 57,09–58,79M — chênh TC ~14,7–16,4M; xăng ~529 nghìn/tháng tại 1.000 km — có nên mua (31/08/2026).

Chi phí thay pin xe điện cũ tính thế nào? Bảng báo giá theo VIN
Giá pin EV không có một mức chung. Xem bảng VinFast 67,859–402,177 triệu đồng, phần chưa gồm công và cách tính chi phí ròng theo VIN.

Hyundai Tucson giá lăn bánh: 5 bản và 3 động cơ
Giá lăn bánh Hyundai Tucson 5 phiên bản theo Hà Nội, TP.HCM và tỉnh; so xăng 2.0, dầu 2.0, Turbo HTRAC và N Line đúng thực thể.

VinFast Minio Green 2026 có tốt không? Xe 188 triệu dùng ra sao
Minio Green giá 188 triệu, pin usable 18,3 kWh và 210 km NEDC. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và phạm vi hoạch định.

Yamaha NMAX 155 2026 có tốt không? Standard/Tech Max
NMAX Standard 131kg, Tech Max 135kg + YECVT; PCX chỉ tồn kho catalogue; OTD 73,246–83,446M; LPTB 2% NĐ 175 (01/09/2026).

Xe cũ tai nạn đã sửa có nên mua? Phân loại kết cấu và an toàn
Xe tai nạn đã sửa không tự động phải bỏ. Cần phân loại thẩm mỹ, chi tiết bắt bu-lông, gầm, kết cấu, SRS và hiệu chuẩn trước định giá.

Chi phí sở hữu xe máy 5 năm tại Việt Nam: bảng TCO 12 mẫu
TCO xe máy 5 năm 2026: Wave ~41,8 triệu, Vision ~53,5 triệu, NMAX Standard ~82,2 triệu (Yamaha 69M, OTD TT 155/2025 — 08/2026).

VinFast Limo Green 2026 có tốt không? Bài toán 7 chỗ và chạy dịch vụ
Limo Green giá 699 triệu, 7 chỗ, pin 60,13 kWh và 450 km NEDC. Xem lăn bánh tách biển trắng, biển vàng và chi phí dịch vụ.