
Kawasaki
Kawasaki Vulcan S 2023 2026: giá, phiên bản, thông số và cách chọn
Xe cruiser · Đang bán tại Việt Nam
Kawasaki Vulcan S 2023: Bổ sung đủ dải 241–253 triệu và không gán ABS cho bản thường. Nguồn: Kawasaki Motors Việt Nam, kiểm tra 01/09/2026.
Giá niêm yết chính thức
₫241,000,000
Cập nhật 07/2026 · Nguồn Kawasaki Việt Nam
Bảo hành: 2 năm
Dung tích
649 cc
Công suất
45 kW (61 PS) PS
Mô-men xoắn
63 Nm
Hộp số
6 cấp
Bình xăng
14 L
Khối lượng
229 kg
Kawasaki Vulcan S 2023 2026 giá bao nhiêu, nên chọn bản nào?
Giá đề xuất từ 241.000.000 đồng. Nếu ABS bắt buộc, chọn đúng bản 251–253 triệu; không suy từ tên Vulcan S chung. Giá là giá niêm yết, chưa gồm chi phí đăng ký và có thể khác báo giá tại đại lý. Dữ liệu được đối chiếu ngày 01/09/2026; đây là phân tích dữ liệu, không phải bài chạy thử.
Nguồn dữ liệu: Kawasaki Motors Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người cần cruiser twin 649 cc, yên 705 mm và ERGO-FIT.
Điểm mạnh đã xác minh
61 PS; 63 Nm; Bản thường không ABS; bản ABS 251–253 triệu.
Hạn chế cần cân nhắc
229 kg; bản 241 triệu không được mặc định có ABS.
Nếu ABS bắt buộc, chọn đúng bản 251–253 triệu; không suy từ tên Vulcan S chung.
Giá, hiệu năng và mức tiêu thụ của Kawasaki Vulcan S 2023
Bảng tách từng phiên bản thay vì ghép thông số của nhiều động cơ hoặc gói an toàn vào một dòng. Mức tiêu thụ là số hãng công bố; thực tế thay đổi theo tải, đường và cách chạy.
| Thông tin | Vulcan S | Vulcan S ABS | Vulcan S ABS màu cao |
|---|---|---|---|
| Giá niêm yết | 241.000.000 đồng | 251.000.000 đồng | 253.000.000 đồng |
| Công suất | 61 PS | 61 PS | 61 PS |
| Mô-men xoắn | 63 Nm | 63 Nm | 63 Nm |
| Mức tiêu thụ công bố | 5,5 lít/100 km | 5,5 lít/100 km | 5,5 lít/100 km |
| Xăng cho 1.000 km | 55,0 lít | 55,0 lít | 55,0 lít |
Nguồn dữ liệu: Kawasaki Motors Việt Nam
Chỉ số AutoTest “xăng cho 1.000 km” = mức tiêu thụ công bố × 10. Nhân số lít này với giá xăng tại thời điểm sử dụng để tự ước tính chi phí, không cần dùng một mức giá xăng dễ lỗi thời.
Khối lượng và chiều cao yên Kawasaki Vulcan S 2023: ai nên ngồi thử?
Khối lượng và yên được tách theo phiên bản khi hãng công bố khác nhau. Người chống chân chưa tự tin nên thử đúng phiên bản, vì tên xe giống nhau không đảm bảo chiều cao yên và khối lượng giống nhau.
| Thông tin | Vulcan S | Vulcan S ABS | Vulcan S ABS màu cao |
|---|---|---|---|
| Khối lượng | 229 kg | 229 kg | 229 kg |
| Chiều cao yên | 705 mm | 705 mm | 705 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.575 mm | 1.575 mm | 1.575 mm |
| Gợi ý lựa chọn | Nếu ABS bắt buộc, chọn đúng bản 251–253 triệu; không suy từ tên Vulcan S chung. | Nếu ABS bắt buộc, chọn đúng bản 251–253 triệu; không suy từ tên Vulcan S chung. | Nếu ABS bắt buộc, chọn đúng bản 251–253 triệu; không suy từ tên Vulcan S chung. |
Nguồn dữ liệu: Kawasaki Motors Việt Nam
Nếu chiều cao yên chênh giữa các bản, hãy ngồi thử đúng bản định mua và thử dắt lùi, quay đầu chậm; đây là tình huống bộc lộ khác biệt rõ hơn chỉ nhìn con số.
Động cơ, phanh và khác biệt an toàn của Kawasaki Vulcan S 2023
CBS, UBS, ABS và phanh đĩa không phải cùng một khái niệm. Bảng này ghi đúng trang bị theo từng bản để tránh suy diễn rằng mọi phiên bản đều có ABS.
| Thông tin | Vulcan S | Vulcan S ABS | Vulcan S ABS màu cao |
|---|---|---|---|
| Dung tích | 649 cc | 649 cc | 649 cc |
| Động cơ | Cấu hình chính hãng tại Việt Nam | Cấu hình chính hãng tại Việt Nam | Cấu hình chính hãng tại Việt Nam |
| Truyền động | 6 cấp | 6 cấp | 6 cấp |
| Phanh / an toàn | Bản thường không ABS; bản ABS 251–253 triệu | Bản thường không ABS; bản ABS 251–253 triệu | Bản thường không ABS; bản ABS 251–253 triệu |
| Bình xăng | 14 lít | 14 lít | 14 lít |
Nguồn dữ liệu: Kawasaki Motors Việt Nam
Khi ABS là tiêu chí bắt buộc, hãy đối chiếu tên phiên bản trên hợp đồng và trang bị xe thực tế; không suy ra ABS chỉ từ việc xe có phanh đĩa, CBS hoặc UBS.
Chênh lệch giá phiên bản có đáng trả?
Bản cao nhất đắt hơn bản khởi điểm 12.000.000 đồng, tương đương 5,0%. Không mặc định chênh lệch này là nâng cấp hiệu năng; cần đối chiếu trang bị thật theo từng bản.
- •Nếu ABS bắt buộc, chọn đúng bản 251–253 triệu; không suy từ tên Vulcan S chung.
- •Nếu ABS bắt buộc, chọn đúng bản 251–253 triệu; không suy từ tên Vulcan S chung.
- •Mức chênh được tính trực tiếp từ giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026.
- •Giá đại lý, khuyến mại và chi phí đăng ký không nằm trong phép so sánh này.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá niêm yết và danh sách phiên bản | Kawasaki Motors Việt Nam | Thị trường Việt Nam; kiểm tra 01/09/2026 |
| Động cơ, công suất và mô-men | Kawasaki Motors Việt Nam | Thông số hãng; không trộn thông số giữa các động cơ |
| Phanh, ABS/CBS/UBS và kích thước | Kawasaki Motors Việt Nam | Tách theo phiên bản khi trang bị khác nhau |
| Lít xăng cho 1.000 km và chênh giá | AutoTest tính từ dữ liệu hãng | Công thức hiển thị trong bài; không phải kết quả chạy thử |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Kawasaki Vulcan S 2023 giá bao nhiêu?
Giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026 từ 241.000.000 đồng đến 253.000.000 đồng, chưa gồm đăng ký và báo giá đại lý.
Kawasaki Vulcan S 2023 có mấy phiên bản?
Trang này đối chiếu 3 lựa chọn đang được liệt kê; bảng giá phía trên tách tên và giá từng bản.
Bản nào của Kawasaki Vulcan S 2023 đáng mua?
Nếu ABS bắt buộc, chọn đúng bản 251–253 triệu; không suy từ tên Vulcan S chung. Hãy thử đúng phiên bản trước khi đặt cọc.
Kawasaki Vulcan S 2023 tốn bao nhiêu xăng?
Hãng công bố 5,5 lít/100 km; tương đương 55,0 lít cho 1.000 km theo phép nhân chuẩn, chưa phản ánh điều kiện chạy thực tế.
Kawasaki Vulcan S 2023 có ABS không?
Trang bị khác theo phiên bản. Xem hàng “Phanh / an toàn” và xác nhận đúng tên bản trên hợp đồng; phanh đĩa, CBS hoặc UBS không đồng nghĩa ABS.
Thông số kỹ thuật
- Dung tích
- 649
- Động cơ
- 4 thì, 2 xy-lanh song song, DOHC, 8 van, làm mát dung dịch
- Công suất
- 45 kW (61 PS)
- Mô-men xoắn
- 63
- Hộp số
- 6 cấp
- Phanh / ABS
- Phanh đĩa trước/sau, ABS 2 kênh
- Chiều cao yên
- 705
- Bình xăng
- 14
- Khối lượng
- 229
- Chiều dài cơ sở
- 1.575
- Nhiên liệu
- 5,5 lít/100 km
Phiên bản và giá
| Phiên bản | Giá |
|---|---|
| Vulcan S | ₫241,000,000 |
| Vulcan S ABS | ₫251,000,000 |
| Vulcan S ABS màu cao | ₫253,000,000 |
Nguồn dữ liệu
Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.
- Kawasaki Motors Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối: 08/2026
Xe máy cùng phân khúc & đối thủ
Các mẫu xe máy phân khúc Xe cruiser đáng cân nhắc cùng tầm giá

Harley-Davidson
Harley-Davidson Heritage Classic 2026

Harley-Davidson
Harley-Davidson Street Bob 2026

Royal Enfield
Royal Enfield Super Meteor 650

Harley-Davidson
Harley-Davidson Fat Boy 2026

Honda
Honda Rebel 1100 2025

Honda
Honda Gold Wing 2025
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Hyundai Creta 2026 có tốt không? Giá N Line và so Seltos
Creta 599–715M: Cao cấp 705 / N Line 715 đều 1.5 MPI; Seltos đối thủ 579–799M — ma trận VnExpress, OTD guide (01/09/2026).

Vùng phát thải thấp Hà Nội: lộ trình, giờ và phạm vi
Giải thích vùng phát thải thấp Hà Nội theo giai đoạn, khu vực, giờ và loại xe; có bảng kiểm tuyến cho cư dân, giao hàng và du khách.

Mua xe cũ còn vay ngân hàng: khóa tiền, xóa bảo đảm, sang tên
Quy trình mua xe cũ còn dư nợ bằng xác nhận ngân hàng, hợp đồng ba bên, thanh toán đúng tài khoản, xóa bảo đảm, kiểm xe và sang tên.

Mercedes-Maybach EQS 680 2026 có tốt không? Giá 7,61 tỷ
Mercedes-Maybach EQS 680 SUV giá từ 7,61 tỷ, AWD 484 kW và phạm vi công bố tới 600 km. Xem lăn bánh, sạc và cấu hình theo VIN.

Xforce hay Yaris Cross 2026: So sánh giá và OTD
Xforce 605M; YC xăng 650M / HEV 728M; OTD HN 693,78 / 744,18 / 831,54M — 650M không phải HEV; ma trận Calculated (01/09/2026).

Kia Seltos giá lăn bánh 2026: HN ~665 triệu, TP.HCM ~653 triệu
Seltos 1.5 AT 579M: lăn bánh HN 664.6613M (LPTB 12%=69.48M), HCM 653.0813M; trả trước 30%=173.7M — matrix VnExpress 01/09/2026.

Mazda 2 cũ năm nào nên mua? Các đời xe đáng mua và nên tránh
Mazda2 cũ nên chọn Sedan hay Sport, đời nào và bản nào? Đối chiếu giá, catalogue theo năm, chi phí sử dụng và checklist trước khi đặt cọc.

Porsche Macan Electric 2027 có tốt không? Chọn bản nào
Macan Electric MY2027 có 5 bản giá 3,59–5,92 tỷ, pin gross 100 kWh và 611–643 km ECE. So RWD/AWD, lăn bánh và sạc.

Kia K3 2026 có tốt không? Sedan hạng C 584–714 triệu
K3 hạng C: 1.6 Luxury 584, Premium 609, Turbo GT 714M — bảo hành THACO 5y/150k; không ma trận 615/649 (01/09/2026).

Isuzu có tốt không? Lịch sử, doanh số và đánh giá tại Việt Nam
Isuzu có tốt không? Hãng xe Nhật 30 năm, máy dầu 1.9L bền, tiết kiệm; D-Max Cabin đôi 650-850 triệu, D-Cargo 1000 cabin đơn 492 triệu, mu-X 1,3 tỷ (08/26).