
Bentley
Bentayga thường hay EWB: đặt cấu hình nào?
SUV · SUV siêu sang cỡ lớn (phân khúc F) · Tài liệu cấu hình tại Việt Nam
Bentley Bentayga (V8) tại Việt Nam: chưa xác nhận báo giá xe mới hiện hành. Chọn Bentayga thường hay EWB phải bắt đầu từ người ngồi phía sau, không chỉ từ tên gói Mulliner. Đại lý Wearnes Việt Nam có danh mục Bentayga/EWB, nhưng chưa có báo giá hiện hành đúng từng cấu hình trong nguồn đã lưu. Hãng toàn cầu nêu V8 550 PS/404 kW, 770 Nm; thân thường dài 5.125 mm, EWB 5.305 mm và trục cơ sở 3.175 mm. Những số này được ghi là tham khảo toàn cầu, không bảo đảm chiếc xe Việt Nam có cùng ghế, lốp và trang bị. EWB Atelier cũ chưa đủ chứng cứ exact grade.
Tình trạng báo giá
Liên hệ giá
Phiên bản có dữ liệu
4
Chưa xác nhận phân phối xe mới
Hệ dẫn động
Xăng
Hộp số
Chưa có nguồn đúng cấu hình Việt Nam/VIN chứng minh hạng mục này. Không lấy cấu hình toàn cầu hoặc Atelier thân khác để gán xe Việt Nam.
Kiểu dáng
SUV
Số ghế
Chưa xác nhận
Tổng quan giá
Tình trạng báo giá
Liên hệ giá
- Bentayga V8—
- Bentayga EWB Azure V8—
- Bentayga EWB Atelier Edition—
- Bentayga EWB Mulliner V8—
Điểm nổi bật
- Thương hiệuBentley
- Phân khúcSUV siêu sang cỡ lớn (phân khúc F)
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơV8 xăng 4.0 tăng áp kép (tham khảo hãng toàn cầu)
Bảo hành
- XeTrang giới thiệu đại lý Wearnes Việt Nam nêu bảo hành xe 3 năm; chưa có giới hạn km trong đoạn đã lưu. Giá trị km trống không có nghĩa không giới hạn; điều kiện và VIN theo hợp đồng.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
○ Chưa có
Tên phiên bản
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Thông số chính
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Bentayga thường hay EWB: đặt cấu hình nào?
Bentley Bentayga (V8) tại Việt Nam: chưa xác nhận báo giá xe mới hiện hành. Chọn Bentayga thường hay EWB phải bắt đầu từ người ngồi phía sau, không chỉ từ tên gói Mulliner. Đại lý Wearnes Việt Nam có danh mục Bentayga/EWB, nhưng chưa có báo giá hiện hành đúng từng cấu hình trong nguồn đã lưu. Hãng toàn cầu nêu V8 550 PS/404 kW, 770 Nm; thân thường dài 5.125 mm, EWB 5.305 mm và trục cơ sở 3.175 mm. Những số này được ghi là tham khảo toàn cầu, không bảo đảm chiếc xe Việt Nam có cùng ghế, lốp và trang bị. EWB Atelier cũ chưa đủ chứng cứ exact grade. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận. Thông số dưới đây là cấu hình đã được ghi nhận trước đây, không chứng minh đang phân phối xe mới.
Nguồn dữ liệu: Bentley Motors — global technical reference, not Vietnam VIN specification
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Chọn EWB khi thường sử dụng hàng sau và đã xem sơ đồ ghế, báo giá, dịch vụ tại Việt Nam; chọn thân thường nếu cần ít chiều dài hơn và vẫn đúng nhiệm vụ.
Điểm mạnh đã xác minh
Nguồn hãng tách rõ chiều dài và trục cơ sở thường/EWB; đại lý Việt Nam cung cấp đầu mối báo giá và chính sách bảo hành để kiểm tra theo hợp đồng.
Hạn chế cần cân nhắc
Thông số kỹ thuật hiện có cho nhiều hạng mục là toàn cầu, chưa chứng minh VIN Việt Nam; số ghế, mâm lốp và giá Bespoke có thể thay đổi đáng kể.
Chọn Bentayga thường hay EWB phải bắt đầu từ người ngồi phía sau, không chỉ từ tên gói Mulliner. Đại lý Wearnes Việt Nam có danh mục Bentayga/EWB, nhưng chưa có báo giá hiện hành đúng từng cấu hình trong nguồn đã lưu. Hãng toàn cầu nêu V8 550 PS/404 kW, 770 Nm; thân thường dài 5.125 mm, EWB 5.305 mm và trục cơ sở 3.175 mm. Những số này được ghi là tham khảo toàn cầu, không bảo đảm chiếc xe Việt Nam có cùng ghế, lốp và trang bị. EWB Atelier cũ chưa đủ chứng cứ exact grade.
EWB dài hơn có phục vụ đúng người ngồi sau không?
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại. Dữ liệu lưu trữ/tham khảo chỉ mô tả cấu hình trong nguồn; không xác nhận xe mới cùng cấu hình đang phân phối tại Việt Nam.
| Hạng mục | Bentayga V8 | Bentayga EWB Azure V8 | Bentayga EWB Atelier Edition | Bentayga EWB Mulliner V8 |
|---|---|---|---|---|
| 0–100 km/h | Tham khảo toàn cầu: 4.5 s; chưa xác nhận cấu hình Việt Nam/VIN. | Tham khảo toàn cầu: 4.6 s; chưa xác nhận cấu hình Việt Nam/VIN. | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Tham khảo toàn cầu: 4.6 s; chưa xác nhận cấu hình Việt Nam/VIN. |
| Công suất công bố theo phạm vi nguồn | Tham khảo toàn cầu: 404 kW; chưa xác nhận cấu hình Việt Nam/VIN. | Tham khảo toàn cầu: 404 kW; chưa xác nhận cấu hình Việt Nam/VIN. | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Tham khảo toàn cầu: 404 kW; chưa xác nhận cấu hình Việt Nam/VIN. |
| Mô-men công bố theo phạm vi nguồn | Tham khảo toàn cầu: 770 Nm; chưa xác nhận cấu hình Việt Nam/VIN. | Tham khảo toàn cầu: 770 Nm; chưa xác nhận cấu hình Việt Nam/VIN. | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Tham khảo toàn cầu: 770 Nm; chưa xác nhận cấu hình Việt Nam/VIN. |
| Tốc độ tối đa | Tham khảo toàn cầu: 290 km/h; chưa xác nhận cấu hình Việt Nam/VIN. | Tham khảo toàn cầu: 290 km/h; chưa xác nhận cấu hình Việt Nam/VIN. | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Tham khảo toàn cầu: 290 km/h; chưa xác nhận cấu hình Việt Nam/VIN. |
Nguồn dữ liệu: Bentley Motors — global technical reference, not Vietnam VIN specification
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Bentley Bentayga (V8): kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài. Dữ liệu lưu trữ/tham khảo chỉ mô tả cấu hình trong nguồn; không xác nhận xe mới cùng cấu hình đang phân phối tại Việt Nam.
| Hạng mục | Bentayga V8 | Bentayga EWB Azure V8 | Bentayga EWB Atelier Edition | Bentayga EWB Mulliner V8 |
|---|---|---|---|---|
| Chiều dài | Tham khảo toàn cầu: 5125 mm; chưa xác nhận cấu hình Việt Nam/VIN. | Tham khảo toàn cầu: 5305 mm; chưa xác nhận cấu hình Việt Nam/VIN. | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Tham khảo toàn cầu: 5305 mm; chưa xác nhận cấu hình Việt Nam/VIN. |
| Số chỗ | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Chiều rộng | 2.222 mm mở gương (nguồn toàn cầu) | 2.222 mm mở gương (nguồn toàn cầu) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | 2.222 mm mở gương (nguồn toàn cầu) |
| Chiều cao | Tham khảo toàn cầu: 1728 mm; chưa xác nhận cấu hình Việt Nam/VIN. | Tham khảo toàn cầu: 1774 mm; chưa xác nhận cấu hình Việt Nam/VIN. | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Tham khảo toàn cầu: 1774 mm; chưa xác nhận cấu hình Việt Nam/VIN. |
| Trục cơ sở | Tham khảo toàn cầu: 2995 mm; chưa xác nhận cấu hình Việt Nam/VIN. | Tham khảo toàn cầu: 3175 mm; chưa xác nhận cấu hình Việt Nam/VIN. | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Tham khảo toàn cầu: 3175 mm; chưa xác nhận cấu hình Việt Nam/VIN. |
| Bán kính quay (m) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng | Tham khảo toàn cầu: 484 L; chưa xác nhận cấu hình Việt Nam/VIN. | Tham khảo toàn cầu: 380 L; chưa xác nhận cấu hình Việt Nam/VIN. | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Tham khảo toàn cầu: 380 L; chưa xác nhận cấu hình Việt Nam/VIN. |
| Khối lượng không tải | 2.412 kg theo hãng toàn cầu, khẩu đo/VIN Việt Nam chưa xác nhận | 2.520 kg Region 1/2.525 kg Region 2; Việt Nam chưa xác nhận | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | 2.520 kg Region 1/2.525 kg Region 2; Việt Nam chưa xác nhận |
| Vệt bánh trước (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Vệt bánh sau (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: Bentley Motors — global technical reference, not Vietnam VIN specification
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Báo giá Bentley cần tách những mục nào?
Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận. Dữ liệu lưu trữ/tham khảo chỉ mô tả cấu hình trong nguồn; không xác nhận xe mới cùng cấu hình đang phân phối tại Việt Nam.
| Hạng mục | Bentayga V8 | Bentayga EWB Azure V8 | Bentayga EWB Atelier Edition | Bentayga EWB Mulliner V8 |
|---|---|---|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | Chưa xác nhận giá hiện hành | Chưa xác nhận giá hiện hành | Chưa xác nhận giá hiện hành | Chưa xác nhận giá hiện hành |
| Loại nguồn giá | Cần báo giá mới | Cần báo giá mới | Cần báo giá mới | Cần báo giá mới |
| Tiêu thụ năng lượng công bố | 13,0 L/100 km WLTP tham khảo hãng toàn cầu, không tiêu hao thực Việt Nam | 13,0 L/100 km WLTP tham khảo hãng toàn cầu, không tiêu hao thực Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | 13,0 L/100 km WLTP tham khảo hãng toàn cầu, không tiêu hao thực Việt Nam |
| Loại/mã động cơ | V8 xăng 4.0 tăng áp kép (tham khảo hãng toàn cầu) | V8 xăng 4.0 tăng áp kép (tham khảo hãng toàn cầu) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | V8 xăng 4.0 tăng áp kép (tham khảo hãng toàn cầu) |
| Dung tích động cơ | Tham khảo toàn cầu: 3996 cc; chưa xác nhận cấu hình Việt Nam/VIN. | Tham khảo toàn cầu: 3996 cc; chưa xác nhận cấu hình Việt Nam/VIN. | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Tham khảo toàn cầu: 3996 cc; chưa xác nhận cấu hình Việt Nam/VIN. |
| Bình nhiên liệu | Tham khảo toàn cầu: 85 L; chưa xác nhận cấu hình Việt Nam/VIN. | Tham khảo toàn cầu: 85 L; chưa xác nhận cấu hình Việt Nam/VIN. | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Tham khảo toàn cầu: 85 L; chưa xác nhận cấu hình Việt Nam/VIN. |
| Hộp số | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Lốp trước | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Lốp sau | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Đời xe, năm mẫu và phạm vi cấu hình được đối chiếu | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Đại lý Việt Nam có dải EWB; chưa xác nhận EWB Atelier cụ thể và năm VIN. Không lấyAtelier SWB làm EWB. | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Dẫn động | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | awd |
Nguồn dữ liệu: Bentley Motors — global technical reference, not Vietnam VIN specification
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Bentayga V8 — 0–100 km/h: Tham khảo toàn cầu: 4.5 s; chưa xác nhận cấu hình Việt Nam/VIN. | Manufacturer global technical table Acceleration exact selected powertrain: Acceleration 4.5 0 - 100 km/h seconds | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026; Tham khảo kỹ thuật hãng toàn cầu, chưa chứng minh đúng cấu hình Việt Nam/VIN. Các sốkhông ghép với giá VND đểtạo lời chào bán.. |
| Bentayga V8 — Chiều dài: Tham khảo toàn cầu: 5125 mm; chưa xác nhận cấu hình Việt Nam/VIN. | Manufacturer global technical table Overall Length exact selected powertrain: Overall Length 5125 mm | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026; Tham khảo kỹ thuật hãng toàn cầu, chưa chứng minh đúng cấu hình Việt Nam/VIN. Các sốkhông ghép với giá VND đểtạo lời chào bán.. |
| Bentayga V8 — Công suất công bố theo phạm vi nguồn: Tham khảo toàn cầu: 404 kW; chưa xác nhận cấu hình Việt Nam/VIN. | Manufacturer global technical table Max Power exact selected powertrain: Max Power 550 PS / 404 kW @ 6000 RPM | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026; Tham khảo kỹ thuật hãng toàn cầu, chưa chứng minh đúng cấu hình Việt Nam/VIN. Các sốkhông ghép với giá VND đểtạo lời chào bán.. |
| Bentayga V8 — Tiêu thụ năng lượng công bố: 13,0 L/100 km WLTP tham khảo hãng toàn cầu, không tiêu hao thực Việt Nam | Manufacturer global technical table Combined Fuel Economy (WLTP) exact selected powertrain: Combined Fuel Economy (WLTP) 13.0 l/100 km | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026; Tham khảo kỹ thuật hãng toàn cầu, chưa chứng minh đúng cấu hình Việt Nam/VIN. Các sốkhông ghép với giá VND đểtạo lời chào bán.. |
| Bentayga V8 — Loại/mã động cơ: V8 xăng 4.0 tăng áp kép (tham khảo hãng toàn cầu) | Exact global V8 notV6hybrid: The Bentayga represents a unique balance of luxurious craftsmanship, exhilarating performance and all-round versatility. Available with a 4.0 litre Bentley V8 petrol engine or a 3.0 litre hybrid, it is a truly remarkable SUV. | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026; Tham khảo kỹ thuật hãng toàn cầu, chưa chứng minh đúng cấu hình Việt Nam/VIN. Các sốkhông ghép với giá VND đểtạo lời chào bán.. |
| Bentayga V8 — Dung tích động cơ: Tham khảo toàn cầu: 3996 cc; chưa xác nhận cấu hình Việt Nam/VIN. | Manufacturer global technical table Engine Capacity exact selected powertrain: Engine Capacity 3996 cc | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026; Tham khảo kỹ thuật hãng toàn cầu, chưa chứng minh đúng cấu hình Việt Nam/VIN. Các sốkhông ghép với giá VND đểtạo lời chào bán.. |
| Bentayga V8 — Chiều rộng: 2.222 mm mở gương (nguồn toàn cầu) | Manufacturer global technical table Width Across Mirrors exact selected powertrain: Width Across Mirrors 2222 mm | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026; Tham khảo kỹ thuật hãng toàn cầu, chưa chứng minh đúng cấu hình Việt Nam/VIN. Các sốkhông ghép với giá VND đểtạo lời chào bán.. |
| Bentayga V8 — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn: Tham khảo toàn cầu: 770 Nm; chưa xác nhận cấu hình Việt Nam/VIN. | Manufacturer global technical table Max Torque exact selected powertrain: Max Torque 770 Nm @ 2000-4500 RPM | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026; Tham khảo kỹ thuật hãng toàn cầu, chưa chứng minh đúng cấu hình Việt Nam/VIN. Các sốkhông ghép với giá VND đểtạo lời chào bán.. |
| Bentayga V8 — Bình nhiên liệu: Tham khảo toàn cầu: 85 L; chưa xác nhận cấu hình Việt Nam/VIN. | Manufacturer global technical table Fuel Tank Capacity exact selected powertrain: Fuel Tank Capacity 85 litres | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026; Tham khảo kỹ thuật hãng toàn cầu, chưa chứng minh đúng cấu hình Việt Nam/VIN. Các sốkhông ghép với giá VND đểtạo lời chào bán.. |
| Bentayga V8 — Chiều cao: Tham khảo toàn cầu: 1728 mm; chưa xác nhận cấu hình Việt Nam/VIN. | Manufacturer global technical table Overall Height exact selected powertrain: Overall Height 1728 mm | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026; Tham khảo kỹ thuật hãng toàn cầu, chưa chứng minh đúng cấu hình Việt Nam/VIN. Các sốkhông ghép với giá VND đểtạo lời chào bán.. |
| Bentayga V8 — Trục cơ sở: Tham khảo toàn cầu: 2995 mm; chưa xác nhận cấu hình Việt Nam/VIN. | Manufacturer global technical table Wheelbase exact selected powertrain: Wheelbase 2995 mm | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026; Tham khảo kỹ thuật hãng toàn cầu, chưa chứng minh đúng cấu hình Việt Nam/VIN. Các sốkhông ghép với giá VND đểtạo lời chào bán.. |
| Bentayga V8 — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: Tham khảo toàn cầu: 484 L; chưa xác nhận cấu hình Việt Nam/VIN. | Manufacturer global technical table Boot Volume exact selected powertrain: Boot Volume 484 litres | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026; Tham khảo kỹ thuật hãng toàn cầu, chưa chứng minh đúng cấu hình Việt Nam/VIN. Các sốkhông ghép với giá VND đểtạo lời chào bán.. |
| Bentayga V8 — Khối lượng không tải: 2.412 kg theo hãng toàn cầu, khẩu đo/VIN Việt Nam chưa xác nhận | Manufacturer global technical table Unladen Weight (Region1) exact selected powertrain: Unladen Weight (Region1) 2412 kg | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026; Tham khảo kỹ thuật hãng toàn cầu, chưa chứng minh đúng cấu hình Việt Nam/VIN. Các sốkhông ghép với giá VND đểtạo lời chào bán.. |
| Bentayga V8 — Tốc độ tối đa: Tham khảo toàn cầu: 290 km/h; chưa xác nhận cấu hình Việt Nam/VIN. | Manufacturer global technical table Max Speed exact selected powertrain: Max Speed 290 km/h | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026; Tham khảo kỹ thuật hãng toàn cầu, chưa chứng minh đúng cấu hình Việt Nam/VIN. Các sốkhông ghép với giá VND đểtạo lời chào bán.. |
| Bentayga EWB Azure V8 — 0–100 km/h: Tham khảo toàn cầu: 4.6 s; chưa xác nhận cấu hình Việt Nam/VIN. | Manufacturer global technical table Acceleration exact selected powertrain: Acceleration 4.6 0 - 100 km/h seconds | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026; Tham khảo kỹ thuật hãng toàn cầu, chưa chứng minh đúng cấu hình Việt Nam/VIN. Các sốkhông ghép với giá VND đểtạo lời chào bán.. |
| Bentayga EWB Azure V8 — Chiều dài: Tham khảo toàn cầu: 5305 mm; chưa xác nhận cấu hình Việt Nam/VIN. | Manufacturer global technical table Overall Length exact selected powertrain: Overall Length 5305 mm | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026; Tham khảo kỹ thuật hãng toàn cầu, chưa chứng minh đúng cấu hình Việt Nam/VIN. Các sốkhông ghép với giá VND đểtạo lời chào bán.. |
| Bentayga EWB Azure V8 — Công suất công bố theo phạm vi nguồn: Tham khảo toàn cầu: 404 kW; chưa xác nhận cấu hình Việt Nam/VIN. | Manufacturer global technical table Max Power exact selected powertrain: Max Power 550 PS / 404 kW @ 6000 RPM | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026; Tham khảo kỹ thuật hãng toàn cầu, chưa chứng minh đúng cấu hình Việt Nam/VIN. Các sốkhông ghép với giá VND đểtạo lời chào bán.. |
| Bentayga EWB Azure V8 — Tiêu thụ năng lượng công bố: 13,0 L/100 km WLTP tham khảo hãng toàn cầu, không tiêu hao thực Việt Nam | Manufacturer global technical table Combined Fuel Economy (WLTP) exact selected powertrain: Combined Fuel Economy (WLTP) 13.0 l/100 km | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026; Tham khảo kỹ thuật hãng toàn cầu, chưa chứng minh đúng cấu hình Việt Nam/VIN. Các sốkhông ghép với giá VND đểtạo lời chào bán.. |
| Bentayga EWB Azure V8 — Loại/mã động cơ: V8 xăng 4.0 tăng áp kép (tham khảo hãng toàn cầu) | Exact global V8 notV6hybrid: The Bentayga EWB Azure takes comfort to new heights, making it a candidate for the most wellbeing-focused large SUV on the road. A stunning example of Bentley craftsmanship and performance, it is equipped with a 4.0 litre V8 petrol engine. | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026; Tham khảo kỹ thuật hãng toàn cầu, chưa chứng minh đúng cấu hình Việt Nam/VIN. Các sốkhông ghép với giá VND đểtạo lời chào bán.. |
| Bentayga EWB Azure V8 — Dung tích động cơ: Tham khảo toàn cầu: 3996 cc; chưa xác nhận cấu hình Việt Nam/VIN. | Manufacturer global technical table Engine Capacity exact selected powertrain: Engine Capacity 3996 cc | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026; Tham khảo kỹ thuật hãng toàn cầu, chưa chứng minh đúng cấu hình Việt Nam/VIN. Các sốkhông ghép với giá VND đểtạo lời chào bán.. |
| Bentayga EWB Azure V8 — Chiều rộng: 2.222 mm mở gương (nguồn toàn cầu) | Manufacturer global technical table Width Across Mirrors exact selected powertrain: Width Across Mirrors 2222 mm | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026; Tham khảo kỹ thuật hãng toàn cầu, chưa chứng minh đúng cấu hình Việt Nam/VIN. Các sốkhông ghép với giá VND đểtạo lời chào bán.. |
| Bentayga EWB Azure V8 — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn: Tham khảo toàn cầu: 770 Nm; chưa xác nhận cấu hình Việt Nam/VIN. | Manufacturer global technical table Max Torque exact selected powertrain: Max Torque 770 Nm @ 2000-4500 RPM | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026; Tham khảo kỹ thuật hãng toàn cầu, chưa chứng minh đúng cấu hình Việt Nam/VIN. Các sốkhông ghép với giá VND đểtạo lời chào bán.. |
| Bentayga EWB Azure V8 — Bình nhiên liệu: Tham khảo toàn cầu: 85 L; chưa xác nhận cấu hình Việt Nam/VIN. | Manufacturer global technical table Fuel Tank Capacity exact selected powertrain: Fuel Tank Capacity 85 litres | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026; Tham khảo kỹ thuật hãng toàn cầu, chưa chứng minh đúng cấu hình Việt Nam/VIN. Các sốkhông ghép với giá VND đểtạo lời chào bán.. |
| Bentayga EWB Azure V8 — Chiều cao: Tham khảo toàn cầu: 1774 mm; chưa xác nhận cấu hình Việt Nam/VIN. | Manufacturer global technical table Overall Height exact selected powertrain: Overall Height 1774 mm | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026; Tham khảo kỹ thuật hãng toàn cầu, chưa chứng minh đúng cấu hình Việt Nam/VIN. Các sốkhông ghép với giá VND đểtạo lời chào bán.. |
| Bentayga EWB Azure V8 — Trục cơ sở: Tham khảo toàn cầu: 3175 mm; chưa xác nhận cấu hình Việt Nam/VIN. | Manufacturer global technical table Wheelbase exact selected powertrain: Wheelbase 3175 mm | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026; Tham khảo kỹ thuật hãng toàn cầu, chưa chứng minh đúng cấu hình Việt Nam/VIN. Các sốkhông ghép với giá VND đểtạo lời chào bán.. |
| Bentayga EWB Azure V8 — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: Tham khảo toàn cầu: 380 L; chưa xác nhận cấu hình Việt Nam/VIN. | Manufacturer global technical table Boot Volume exact selected powertrain: Boot Volume 380 litres | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026; Tham khảo kỹ thuật hãng toàn cầu, chưa chứng minh đúng cấu hình Việt Nam/VIN. Các sốkhông ghép với giá VND đểtạo lời chào bán.. |
| Bentayga EWB Azure V8 — Khối lượng không tải: 2.520 kg Region 1/2.525 kg Region 2; Việt Nam chưa xác nhận | Manufacturer global technical table Unladen Weight (Region1) exact selected powertrain: Unladen Weight (Region1) 2520 kg | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026; Tham khảo kỹ thuật hãng toàn cầu, chưa chứng minh đúng cấu hình Việt Nam/VIN. Các sốkhông ghép với giá VND đểtạo lời chào bán.. |
| Bentayga EWB Azure V8 — Tốc độ tối đa: Tham khảo toàn cầu: 290 km/h; chưa xác nhận cấu hình Việt Nam/VIN. | Manufacturer global technical table Max Speed exact selected powertrain: Max Speed 290 km/h | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026; Tham khảo kỹ thuật hãng toàn cầu, chưa chứng minh đúng cấu hình Việt Nam/VIN. Các sốkhông ghép với giá VND đểtạo lời chào bán.. |
| Bentayga EWB Atelier Edition — Đời xe, năm mẫu và phạm vi cấu hình được đối chiếu: Đại lý Việt Nam có dải EWB; chưa xác nhận EWB Atelier cụ thể và năm VIN. Không lấyAtelier SWB làm EWB. | VN Wearnes dealer EWB family only: BENTAYGA EWB AZURE KỶ NGUYÊN MỚI CỦA "SỨC KHOẺ SAU TAY LÁI" | Dữ liệu tham khảo đúng thị trường và đời xe của tài liệu, không xác nhận cấu hình Việt Nam hiện hành; đối chiếu 04/10/2026. |
| Bentayga EWB Mulliner V8 — 0–100 km/h: Tham khảo toàn cầu: 4.6 s; chưa xác nhận cấu hình Việt Nam/VIN. | Manufacturer global technical table Acceleration exact selected powertrain: Acceleration 4.6 0 - 100 km/h seconds | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026; Tham khảo kỹ thuật hãng toàn cầu, chưa chứng minh đúng cấu hình Việt Nam/VIN. Các sốkhông ghép với giá VND đểtạo lời chào bán.. |
| Bentayga EWB Mulliner V8 — Chiều dài: Tham khảo toàn cầu: 5305 mm; chưa xác nhận cấu hình Việt Nam/VIN. | Manufacturer global technical table Overall Length exact selected powertrain: Overall Length 5305 mm | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026; Tham khảo kỹ thuật hãng toàn cầu, chưa chứng minh đúng cấu hình Việt Nam/VIN. Các sốkhông ghép với giá VND đểtạo lời chào bán.. |
| Bentayga EWB Mulliner V8 — Công suất công bố theo phạm vi nguồn: Tham khảo toàn cầu: 404 kW; chưa xác nhận cấu hình Việt Nam/VIN. | Manufacturer global technical table Max Power exact selected powertrain: Max Power 550 PS / 404 kW @ 6000 RPM | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026; Tham khảo kỹ thuật hãng toàn cầu, chưa chứng minh đúng cấu hình Việt Nam/VIN. Các sốkhông ghép với giá VND đểtạo lời chào bán.. |
| Bentayga EWB Mulliner V8 — Tiêu thụ năng lượng công bố: 13,0 L/100 km WLTP tham khảo hãng toàn cầu, không tiêu hao thực Việt Nam | Manufacturer global technical table Combined Fuel Economy (WLTP) exact selected powertrain: Combined Fuel Economy (WLTP) 13.0 l/100 km | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026; Tham khảo kỹ thuật hãng toàn cầu, chưa chứng minh đúng cấu hình Việt Nam/VIN. Các sốkhông ghép với giá VND đểtạo lời chào bán.. |
| Bentayga EWB Mulliner V8 — Loại/mã động cơ: V8 xăng 4.0 tăng áp kép (tham khảo hãng toàn cầu) | Exact global V8 notV6hybrid: The Bentayga EWB Mulliner is equipped with a 4.0 litre V8 petrol engine, for smooth, effortless acceleration. | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026; Tham khảo kỹ thuật hãng toàn cầu, chưa chứng minh đúng cấu hình Việt Nam/VIN. Các sốkhông ghép với giá VND đểtạo lời chào bán.. |
| Bentayga EWB Mulliner V8 — Dung tích động cơ: Tham khảo toàn cầu: 3996 cc; chưa xác nhận cấu hình Việt Nam/VIN. | Manufacturer global technical table Engine Capacity exact selected powertrain: Engine Capacity 3996 cc | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026; Tham khảo kỹ thuật hãng toàn cầu, chưa chứng minh đúng cấu hình Việt Nam/VIN. Các sốkhông ghép với giá VND đểtạo lời chào bán.. |
| Bentayga EWB Mulliner V8 — Chiều rộng: 2.222 mm mở gương (nguồn toàn cầu) | Manufacturer global technical table Width Across Mirrors exact selected powertrain: Width Across Mirrors 2222 mm | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026; Tham khảo kỹ thuật hãng toàn cầu, chưa chứng minh đúng cấu hình Việt Nam/VIN. Các sốkhông ghép với giá VND đểtạo lời chào bán.. |
| Bentayga EWB Mulliner V8 — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn: Tham khảo toàn cầu: 770 Nm; chưa xác nhận cấu hình Việt Nam/VIN. | Manufacturer global technical table Max Torque exact selected powertrain: Max Torque 770 Nm @ 2000-4500 RPM | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026; Tham khảo kỹ thuật hãng toàn cầu, chưa chứng minh đúng cấu hình Việt Nam/VIN. Các sốkhông ghép với giá VND đểtạo lời chào bán.. |
| Bentayga EWB Mulliner V8 — Bình nhiên liệu: Tham khảo toàn cầu: 85 L; chưa xác nhận cấu hình Việt Nam/VIN. | Manufacturer global technical table Fuel Tank Capacity exact selected powertrain: Fuel Tank Capacity 85 litres | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026; Tham khảo kỹ thuật hãng toàn cầu, chưa chứng minh đúng cấu hình Việt Nam/VIN. Các sốkhông ghép với giá VND đểtạo lời chào bán.. |
| Bentayga EWB Mulliner V8 — Chiều cao: Tham khảo toàn cầu: 1774 mm; chưa xác nhận cấu hình Việt Nam/VIN. | Manufacturer global technical table Overall Height exact selected powertrain: Overall Height 1774 mm | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026; Tham khảo kỹ thuật hãng toàn cầu, chưa chứng minh đúng cấu hình Việt Nam/VIN. Các sốkhông ghép với giá VND đểtạo lời chào bán.. |
| Bentayga EWB Mulliner V8 — Trục cơ sở: Tham khảo toàn cầu: 3175 mm; chưa xác nhận cấu hình Việt Nam/VIN. | Manufacturer global technical table Wheelbase exact selected powertrain: Wheelbase 3175 mm | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026; Tham khảo kỹ thuật hãng toàn cầu, chưa chứng minh đúng cấu hình Việt Nam/VIN. Các sốkhông ghép với giá VND đểtạo lời chào bán.. |
| Bentayga EWB Mulliner V8 — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: Tham khảo toàn cầu: 380 L; chưa xác nhận cấu hình Việt Nam/VIN. | Manufacturer global technical table Boot Volume exact selected powertrain: Boot Volume 380 litres | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026; Tham khảo kỹ thuật hãng toàn cầu, chưa chứng minh đúng cấu hình Việt Nam/VIN. Các sốkhông ghép với giá VND đểtạo lời chào bán.. |
| Bentayga EWB Mulliner V8 — Khối lượng không tải: 2.520 kg Region 1/2.525 kg Region 2; Việt Nam chưa xác nhận | Manufacturer global technical table Unladen Weight (Region1) exact selected powertrain: Unladen Weight (Region1) 2520 kg | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026; Tham khảo kỹ thuật hãng toàn cầu, chưa chứng minh đúng cấu hình Việt Nam/VIN. Các sốkhông ghép với giá VND đểtạo lời chào bán.. |
| Bentayga EWB Mulliner V8 — Tốc độ tối đa: Tham khảo toàn cầu: 290 km/h; chưa xác nhận cấu hình Việt Nam/VIN. | Manufacturer global technical table Max Speed exact selected powertrain: Max Speed 290 km/h | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026; Tham khảo kỹ thuật hãng toàn cầu, chưa chứng minh đúng cấu hình Việt Nam/VIN. Các sốkhông ghép với giá VND đểtạo lời chào bán.. |
| Bentayga EWB Mulliner V8 — Dẫn động: awd | Global Bentley AWD, not oldFWD. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu. | Dữ liệu tham khảo đúng thị trường và đời xe của tài liệu, không xác nhận cấu hình Việt Nam hiện hành; đối chiếu 04/10/2026; Tham khảo kỹ thuật hãng toàn cầu, chưa chứng minh đúng cấu hình Việt Nam/VIN. Các sốkhông ghép với giá VND đểtạo lời chào bán.. |
| 42 hạng mục còn thiếu xác nhận | Bentayga V8: Số chỗ — Chưa có nguồn đúng cấu hình Việt Nam/VIN chứng minh hạng mục này. Không lấy cấu hình toàn cầu hoặc Atelier thân khác để gán xe Việt Nam.; Bentayga V8: Hộp số — Chưa có nguồn đúng cấu hình Việt Nam/VIN chứng minh hạng mục này. Không lấy cấu hình toàn cầu hoặc Atelier thân khác để gán xe Việt Nam.; Bentayga V8: Bán kính quay (m) — Chưa có nguồn đúng cấu hình Việt Nam/VIN chứng minh hạng mục này. Không lấy cấu hình toàn cầu hoặc Atelier thân khác để gán xe Việt Nam.; Bentayga V8: Vệt bánh trước (mm) — Chưa có nguồn đúng cấu hình Việt Nam/VIN chứng minh hạng mục này. Không lấy cấu hình toàn cầu hoặc Atelier thân khác để gán xe Việt Nam.; Bentayga V8: Vệt bánh sau (mm) — Chưa có nguồn đúng cấu hình Việt Nam/VIN chứng minh hạng mục này. Không lấy cấu hình toàn cầu hoặc Atelier thân khác để gán xe Việt Nam.; Bentayga V8: Lốp trước — Chưa có nguồn đúng cấu hình Việt Nam/VIN chứng minh hạng mục này. Không lấy cấu hình toàn cầu hoặc Atelier thân khác để gán xe Việt Nam.; Bentayga V8: Lốp sau — Chưa có nguồn đúng cấu hình Việt Nam/VIN chứng minh hạng mục này. Không lấy cấu hình toàn cầu hoặc Atelier thân khác để gán xe Việt Nam.; Bentayga EWB Azure V8: Số chỗ — Chưa có nguồn đúng cấu hình Việt Nam/VIN chứng minh hạng mục này. Không lấy cấu hình toàn cầu hoặc Atelier thân khác để gán xe Việt Nam.; Bentayga EWB Azure V8: Hộp số — Chưa có nguồn đúng cấu hình Việt Nam/VIN chứng minh hạng mục này. Không lấy cấu hình toàn cầu hoặc Atelier thân khác để gán xe Việt Nam.; Bentayga EWB Azure V8: Bán kính quay (m) — Chưa có nguồn đúng cấu hình Việt Nam/VIN chứng minh hạng mục này. Không lấy cấu hình toàn cầu hoặc Atelier thân khác để gán xe Việt Nam.; Bentayga EWB Azure V8: Vệt bánh trước (mm) — Chưa có nguồn đúng cấu hình Việt Nam/VIN chứng minh hạng mục này. Không lấy cấu hình toàn cầu hoặc Atelier thân khác để gán xe Việt Nam.; Bentayga EWB Azure V8: Vệt bánh sau (mm) — Chưa có nguồn đúng cấu hình Việt Nam/VIN chứng minh hạng mục này. Không lấy cấu hình toàn cầu hoặc Atelier thân khác để gán xe Việt Nam.; Bentayga EWB Azure V8: Lốp trước — Chưa có nguồn đúng cấu hình Việt Nam/VIN chứng minh hạng mục này. Không lấy cấu hình toàn cầu hoặc Atelier thân khác để gán xe Việt Nam.; Bentayga EWB Azure V8: Lốp sau — Chưa có nguồn đúng cấu hình Việt Nam/VIN chứng minh hạng mục này. Không lấy cấu hình toàn cầu hoặc Atelier thân khác để gán xe Việt Nam.; Bentayga EWB Atelier Edition: 0–100 km/h (s) — Chưa có nguồn đúng cấu hình Việt Nam/VIN chứng minh hạng mục này. Không lấy cấu hình toàn cầu hoặc Atelier thân khác để gán xe Việt Nam.; Bentayga EWB Atelier Edition: Chiều dài (mm) — Chưa có nguồn đúng cấu hình Việt Nam/VIN chứng minh hạng mục này. Không lấy cấu hình toàn cầu hoặc Atelier thân khác để gán xe Việt Nam.; Bentayga EWB Atelier Edition: Số chỗ — Chưa có nguồn đúng cấu hình Việt Nam/VIN chứng minh hạng mục này. Không lấy cấu hình toàn cầu hoặc Atelier thân khác để gán xe Việt Nam.; Bentayga EWB Atelier Edition: Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW) — Chưa có nguồn đúng cấu hình Việt Nam/VIN chứng minh hạng mục này. Không lấy cấu hình toàn cầu hoặc Atelier thân khác để gán xe Việt Nam.; Bentayga EWB Atelier Edition: Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) — Chưa có nguồn đúng cấu hình Việt Nam/VIN chứng minh hạng mục này. Không lấy cấu hình toàn cầu hoặc Atelier thân khác để gán xe Việt Nam.; Bentayga EWB Atelier Edition: Loại/mã động cơ — Chưa có nguồn đúng cấu hình Việt Nam/VIN chứng minh hạng mục này. Không lấy cấu hình toàn cầu hoặc Atelier thân khác để gán xe Việt Nam.; Bentayga EWB Atelier Edition: Dung tích động cơ (cc) — Chưa có nguồn đúng cấu hình Việt Nam/VIN chứng minh hạng mục này. Không lấy cấu hình toàn cầu hoặc Atelier thân khác để gán xe Việt Nam.; Bentayga EWB Atelier Edition: Chiều rộng (mm) — Chưa có nguồn đúng cấu hình Việt Nam/VIN chứng minh hạng mục này. Không lấy cấu hình toàn cầu hoặc Atelier thân khác để gán xe Việt Nam.; Bentayga EWB Atelier Edition: Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) — Chưa có nguồn đúng cấu hình Việt Nam/VIN chứng minh hạng mục này. Không lấy cấu hình toàn cầu hoặc Atelier thân khác để gán xe Việt Nam.; Bentayga EWB Atelier Edition: Bình nhiên liệu (L) — Chưa có nguồn đúng cấu hình Việt Nam/VIN chứng minh hạng mục này. Không lấy cấu hình toàn cầu hoặc Atelier thân khác để gán xe Việt Nam.; Bentayga EWB Atelier Edition: Chiều cao (mm) — Chưa có nguồn đúng cấu hình Việt Nam/VIN chứng minh hạng mục này. Không lấy cấu hình toàn cầu hoặc Atelier thân khác để gán xe Việt Nam.; Bentayga EWB Atelier Edition: Hộp số — Chưa có nguồn đúng cấu hình Việt Nam/VIN chứng minh hạng mục này. Không lấy cấu hình toàn cầu hoặc Atelier thân khác để gán xe Việt Nam.; Bentayga EWB Atelier Edition: Trục cơ sở (mm) — Chưa có nguồn đúng cấu hình Việt Nam/VIN chứng minh hạng mục này. Không lấy cấu hình toàn cầu hoặc Atelier thân khác để gán xe Việt Nam.; Bentayga EWB Atelier Edition: Bán kính quay (m) — Chưa có nguồn đúng cấu hình Việt Nam/VIN chứng minh hạng mục này. Không lấy cấu hình toàn cầu hoặc Atelier thân khác để gán xe Việt Nam.; Bentayga EWB Atelier Edition: Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — Chưa có nguồn đúng cấu hình Việt Nam/VIN chứng minh hạng mục này. Không lấy cấu hình toàn cầu hoặc Atelier thân khác để gán xe Việt Nam.; Bentayga EWB Atelier Edition: Khối lượng không tải (kg) — Chưa có nguồn đúng cấu hình Việt Nam/VIN chứng minh hạng mục này. Không lấy cấu hình toàn cầu hoặc Atelier thân khác để gán xe Việt Nam.; Bentayga EWB Atelier Edition: Tốc độ tối đa (km/h) — Chưa có nguồn đúng cấu hình Việt Nam/VIN chứng minh hạng mục này. Không lấy cấu hình toàn cầu hoặc Atelier thân khác để gán xe Việt Nam.; Bentayga EWB Atelier Edition: Vệt bánh trước (mm) — Chưa có nguồn đúng cấu hình Việt Nam/VIN chứng minh hạng mục này. Không lấy cấu hình toàn cầu hoặc Atelier thân khác để gán xe Việt Nam.; Bentayga EWB Atelier Edition: Vệt bánh sau (mm) — Chưa có nguồn đúng cấu hình Việt Nam/VIN chứng minh hạng mục này. Không lấy cấu hình toàn cầu hoặc Atelier thân khác để gán xe Việt Nam.; Bentayga EWB Atelier Edition: Lốp trước — Chưa có nguồn đúng cấu hình Việt Nam/VIN chứng minh hạng mục này. Không lấy cấu hình toàn cầu hoặc Atelier thân khác để gán xe Việt Nam.; Bentayga EWB Atelier Edition: Lốp sau — Chưa có nguồn đúng cấu hình Việt Nam/VIN chứng minh hạng mục này. Không lấy cấu hình toàn cầu hoặc Atelier thân khác để gán xe Việt Nam.; Bentayga EWB Mulliner V8: Số chỗ — Chưa có nguồn đúng cấu hình Việt Nam/VIN chứng minh hạng mục này. Không lấy cấu hình toàn cầu hoặc Atelier thân khác để gán xe Việt Nam.; Bentayga EWB Mulliner V8: Hộp số — Chưa có nguồn đúng cấu hình Việt Nam/VIN chứng minh hạng mục này. Không lấy cấu hình toàn cầu hoặc Atelier thân khác để gán xe Việt Nam.; Bentayga EWB Mulliner V8: Bán kính quay (m) — Chưa có nguồn đúng cấu hình Việt Nam/VIN chứng minh hạng mục này. Không lấy cấu hình toàn cầu hoặc Atelier thân khác để gán xe Việt Nam.; Bentayga EWB Mulliner V8: Vệt bánh trước (mm) — Chưa có nguồn đúng cấu hình Việt Nam/VIN chứng minh hạng mục này. Không lấy cấu hình toàn cầu hoặc Atelier thân khác để gán xe Việt Nam.; Bentayga EWB Mulliner V8: Vệt bánh sau (mm) — Chưa có nguồn đúng cấu hình Việt Nam/VIN chứng minh hạng mục này. Không lấy cấu hình toàn cầu hoặc Atelier thân khác để gán xe Việt Nam.; Bentayga EWB Mulliner V8: Lốp trước — Chưa có nguồn đúng cấu hình Việt Nam/VIN chứng minh hạng mục này. Không lấy cấu hình toàn cầu hoặc Atelier thân khác để gán xe Việt Nam.; Bentayga EWB Mulliner V8: Lốp sau — Chưa có nguồn đúng cấu hình Việt Nam/VIN chứng minh hạng mục này. Không lấy cấu hình toàn cầu hoặc Atelier thân khác để gán xe Việt Nam. | Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Thông số toàn cầu chỉ là tham khảo, chưa xác nhận trang bị của xe Việt Nam/VIN. Không có báo giá đúng cấu hình hiện hành; không ghép giá VND cũ với thế hệ mới. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Số ghế, mâm lốp, gói tùy chọn và điều kiện bảo hành phải theo hợp đồng đại lý Việt Nam. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Hãng toàn cầu mô tả AWD; cấu hình Việt Nam phải theo VIN, không giữ FWD cũ. | Giữ chiều thông tin gốc, nhưng chưa có chứng cứ exact grade/giá/VIN đủ để khẳng định; yêu cầu xác nhận cấu hình Việt Nam. | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| V8 550 PS/404 kW và 770 Nm là dữ liệu hãng toàn cầu, chưa chứng minh VIN Việt Nam. | Manufacturer global technical table Max Power exact selected powertrain: Max Power 550 PS / 404 kW @ 6000 RPM | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Thân thường dài 5.125 mm trong bảng toàn cầu; khẩu đo/VIN cần đối chiếu. | Manufacturer global technical table Overall Length exact selected powertrain: Overall Length 5125 mm | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| EWB dài 5.305 mm, trục cơ sở 3.175 mm trong bảng toàn cầu. | Manufacturer global technical table Wheelbase exact selected powertrain: Wheelbase 3175 mm | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| EWB hơn 180 mm trục cơ sở so thân thường theo hai dòng 2.995/3.175 mm toàn cầu; không suy ra cốp lớn hơn. | Manufacturer global technical table Wheelbase exact selected powertrain: Wheelbase 3175 mm | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Không có giá Việt Nam exact grade hiện hành; phải lấy báo giá theo cấu hình đại lý. | Giữ chiều thông tin gốc, nhưng chưa có chứng cứ exact grade/giá/VIN đủ để khẳng định; yêu cầu xác nhận cấu hình Việt Nam. | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Bentayga V8 — Bảo hành xe: Trang giới thiệu đại lý Wearnes Việt Nam nêu bảo hành xe 3 năm; chưa có giới hạn km trong đoạn đã lưu. Giá trị km trống không có nghĩa không giới hạn; điều kiện và VIN theo hợp đồng. | Local Vietnam warranty scope; vehicle/HV separate, contract conditions required. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Bentayga EWB Azure V8 — Bảo hành xe: Trang giới thiệu đại lý Wearnes Việt Nam nêu bảo hành xe 3 năm; chưa có giới hạn km trong đoạn đã lưu. Giá trị km trống không có nghĩa không giới hạn; điều kiện và VIN theo hợp đồng. | Local Vietnam warranty scope; vehicle/HV separate, contract conditions required. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Bentayga EWB Atelier Edition — Bảo hành xe: Trang giới thiệu đại lý Wearnes Việt Nam nêu bảo hành xe 3 năm; chưa có giới hạn km trong đoạn đã lưu. Giá trị km trống không có nghĩa không giới hạn; điều kiện và VIN theo hợp đồng. | Local Vietnam warranty scope; vehicle/HV separate, contract conditions required. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Bentayga EWB Mulliner V8 — Bảo hành xe: Trang giới thiệu đại lý Wearnes Việt Nam nêu bảo hành xe 3 năm; chưa có giới hạn km trong đoạn đã lưu. Giá trị km trống không có nghĩa không giới hạn; điều kiện và VIN theo hợp đồng. | Local Vietnam warranty scope; vehicle/HV separate, contract conditions required. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 4 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Tình trạng báo giá | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bentayga V8 | Liên hệ giá | V8 xăng 4.0 tăng áp kép (tham khảo hãng toàn cầu) | Chưa có nguồn đúng cấu hình Việt Nam/VIN chứng minh hạng mục này. Không lấy cấu hình toàn cầu hoặc Atelier thân khác để gán xe Việt Nam. | Tham khảo toàn cầu: 404 kW; chưa xác nhận cấu hình Việt Nam/VIN. | Tham khảo toàn cầu: 770 Nm; chưa xác nhận cấu hình Việt Nam/VIN. | 13,0 L/100 km WLTP tham khảo hãng toàn cầu, không tiêu hao thực Việt Nam | |
| Bentayga EWB Azure V8 | Liên hệ giá | V8 xăng 4.0 tăng áp kép (tham khảo hãng toàn cầu) | Chưa có nguồn đúng cấu hình Việt Nam/VIN chứng minh hạng mục này. Không lấy cấu hình toàn cầu hoặc Atelier thân khác để gán xe Việt Nam. | Tham khảo toàn cầu: 404 kW; chưa xác nhận cấu hình Việt Nam/VIN. | Tham khảo toàn cầu: 770 Nm; chưa xác nhận cấu hình Việt Nam/VIN. | 13,0 L/100 km WLTP tham khảo hãng toàn cầu, không tiêu hao thực Việt Nam | |
| Bentayga EWB Atelier Edition | Liên hệ giá | Chưa có nguồn đúng cấu hình Việt Nam/VIN chứng minh hạng mục này. Không lấy cấu hình toàn cầu hoặc Atelier thân khác để gán xe Việt Nam. | Chưa có nguồn đúng cấu hình Việt Nam/VIN chứng minh hạng mục này. Không lấy cấu hình toàn cầu hoặc Atelier thân khác để gán xe Việt Nam. | Chưa có nguồn đúng cấu hình Việt Nam/VIN chứng minh hạng mục này. Không lấy cấu hình toàn cầu hoặc Atelier thân khác để gán xe Việt Nam. | Chưa có nguồn đúng cấu hình Việt Nam/VIN chứng minh hạng mục này. Không lấy cấu hình toàn cầu hoặc Atelier thân khác để gán xe Việt Nam. | Chưa có nguồn đúng cấu hình Việt Nam/VIN chứng minh hạng mục này. Không lấy cấu hình toàn cầu hoặc Atelier thân khác để gán xe Việt Nam. | |
| Bentayga EWB Mulliner V8 | Liên hệ giá | Dẫn động 4 bánh | V8 xăng 4.0 tăng áp kép (tham khảo hãng toàn cầu) | Chưa có nguồn đúng cấu hình Việt Nam/VIN chứng minh hạng mục này. Không lấy cấu hình toàn cầu hoặc Atelier thân khác để gán xe Việt Nam. | Tham khảo toàn cầu: 404 kW; chưa xác nhận cấu hình Việt Nam/VIN. | Tham khảo toàn cầu: 770 Nm; chưa xác nhận cấu hình Việt Nam/VIN. | 13,0 L/100 km WLTP tham khảo hãng toàn cầu, không tiêu hao thực Việt Nam |
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Thông số toàn cầu có phải cấu hình Việt Nam không?
Không tự động. Bảng giữ rõ phạm vi tham khảo; phải đối chiếu giấy cấu hình/VIN và báo giá của đại lý Việt Nam.
EWB thêm 180 mm có nghĩa cốp lớn hơn không?
180 mm là chênh trục cơ sở trong nguồn toàn cầu. Cốp theo bảng và bố trí ghế có thể khác; không suy thêm khoảng chân thành thêm hành lý.
Bảo hành ba năm có giới hạn km không?
Trang giới thiệu đại lý nêu ba năm nhưng đoạn đã lưu không xác nhận giới hạn km. Cần hợp đồng; không hiểu giá trị trống là không giới hạn.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Mitsubishi Pajero Sport cũ có nên mua không? Chọn đúng thế hệ
Pajero Sport cũ nên chọn thế hệ trước 2017 hay đời mới? Xem giá theo máy xăng/dầu, 4x2/4x4, chi phí và checklist 8AT.

Toyota Vios có tốt không? Chọn E MT, E CVT hay G CVT
Đánh giá Toyota Vios Việt Nam theo 3 bản giá 458/488/545 triệu: thông số, nhiên liệu, an toàn, OTD, lái thử, chi phí và điều kiện chọn bản

Mercedes EQS 580 4MATIC 2026 có tốt không? Giá và cấu hình thật
Mercedes EQS 580 4MATIC giá 4,789 tỷ, AWD hai mô-tơ, pin khoảng 108,4 kWh và 581–692 km WLTP; phân tích sạc, giá và hậu mãi.

Kia Morning 2026 giá lăn bánh: Chi phí thực tế tại Hà Nội, TP.HCM
Kia Morning 2026 (New Morning) niêm yết 439-469 triệu (AT/GT-Line); lăn bánh Hà Nội từ 507,9 triệu, TP.HCM 499,1 triệu, tỉnh 485,2 triệu (28/08/2026).

Honda SH Mode cũ có nên mua không? Chọn đời nào, CBS hay ABS?
Phân tích Honda SH Mode cũ tại Việt Nam theo giá rao từng đời, mốc đổi thế hệ 2020, CBS/ABS, kiểm máy, CVT, Smart Key, giấy tờ và sang tên.

Mazda3 2026 có tốt không? Giá 569–719M và so Civic/K3
Mazda3 6 bản 1.5L 569–719M; Sport 1.5L Luxury 659M; Civic 789–999M — bảo hành 5y/150k THACO; không 2.0 Turbo VN (01/09/2026).

VinFast Evo200 2026 có nên mua? Giá, pin và chi phí sạc
Evo200 giá 22 triệu kèm pin 3,5 kWh, phạm vi công bố 203 km ở điều kiện 30 km/h. Xem sạc, bảo hành và chi phí sử dụng có công thức.

CR-V e:HEV bù tiền chênh bằng xăng bao lâu? Tính theo km và khoản vay
So CR-V L xăng với e:HEV L đúng bản Việt Nam: chênh 71 triệu, bảy/năm ghế, ba mức km và đường, trước bạ, lãi vay, bảo hành theo năm xe và ngưỡng hoàn vốn.

VinFast Fadil cũ có nên mua không? Chọn Base, Plus hay Premium
VinFast Fadil cũ nên chọn Base, Plus hay Premium? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay, CVT và checklist lịch sử bảo dưỡng.

Honda CR-V e:HEV 2026 có tốt không? Giá, bảo hành và chọn bản
CR-V e:HEV L/RS lắp ráp Phú Thọ; bảo hành hybrid 5y/130k chỉ e:HEV — không gộp bản xăng CBU; giá 1,039–1,25 tỷ (31/08/2026).



