BMW M2

BMW

M2 số tự động480Hp phù hợp chơi xe hay có thể dùng hằng ngày, và giá đặt hàng gồm gì?

Coupe · C · Đang bán tại Việt Nam

BMW M2 tại Việt Nam: 4.099 triệu đồng. BMW M2 số tự động tại Việt Nam hiện được THACO công bố từ 4,099 tỷ; brochure đặt hàng ghi cùng mức đã gồm VAT, chưa gồm tùy chọn và đăng ký. Bản AT có 353 kW (480 Hp), 600 Nm, cầu sau và 4,0 giây 0–100 km/h. Bản số sàn có 550 Nm, 4,2 giây và giá tham khảo 4,149 tỷ; không trộn vào bản AT bên dưới. Đây là M2 thật, không phải gói M Sport của 2 Series. Cần cân nhắc lốp, phanh, bảo hiểm và điều kiện bảo hành khi dùng đường đua.

Giá tham khảo đặt hàng hãng

₫4,099,000,000

Đã xác minh 3/10/2026

Phiên bản đang bán

1

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Giá tham khảo đặt hàng hãng

4.099 triệu đồng

Đối chiếu 03/10/2026

Dung tích xi-lanh

3 L

Mô-men xoắn tối đa

600 Nm

Số ghế

4 chỗ

Tổng quan giá

Giá tham khảo đặt hàng hãng

₫4,099,000,000

  • BMW M2 số tự động 8 cấp₫4,099,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuBMW
  • Phân khúcC
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơXăng;I6;2993cc;M TwinPowerTurbo
  • Công suấtTối đa 353 kW

Bảo hành

  • XeBMW do THACO phân phối và bán từ 01/10/2023: 5 năm không giới hạn km. Kiểm tra VIN, ngày giao và kích hoạt; không coi xe tồn luôn còn đủ 5 năm.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

M2 số tự động480Hp phù hợp chơi xe hay có thể dùng hằng ngày, và giá đặt hàng gồm gì?

BMW M2 tại Việt Nam: 4.099 triệu đồng. BMW M2 số tự động tại Việt Nam hiện được THACO công bố từ 4,099 tỷ; brochure đặt hàng ghi cùng mức đã gồm VAT, chưa gồm tùy chọn và đăng ký. Bản AT có 353 kW (480 Hp), 600 Nm, cầu sau và 4,0 giây 0–100 km/h. Bản số sàn có 550 Nm, 4,2 giây và giá tham khảo 4,149 tỷ; không trộn vào bản AT bên dưới. Đây là M2 thật, không phải gói M Sport của 2 Series. Cần cân nhắc lốp, phanh, bảo hiểm và điều kiện bảo hành khi dùng đường đua. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: BMW Việt Nam / THACO AUTO

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người muốn coupé M cầu sau nhỏ gọn và hiểu chi phí tiêu hao của xe hiệu năng cao.

Điểm mạnh đã xác minh

Thông cáo THACO và PDF tách số sàn/số tự động, 600 Nm/550 Nm và giá đặt hàng gồm VAT.

Hạn chế cần cân nhắc

4,099 tỷ là giá cấu hình cơ sở/đặt hàng; tùy chọn có thể tăng giá đáng kể. Mức 250 km/h cơ sở khác 285 km/h với gói M Driver.

BMW M2 số tự động tại Việt Nam hiện được THACO công bố từ 4,099 tỷ; brochure đặt hàng ghi cùng mức đã gồm VAT, chưa gồm tùy chọn và đăng ký. Bản AT có 353 kW (480 Hp), 600 Nm, cầu sau và 4,0 giây 0–100 km/h. Bản số sàn có 550 Nm, 4,2 giây và giá tham khảo 4,149 tỷ; không trộn vào bản AT bên dưới. Đây là M2 thật, không phải gói M Sport của 2 Series. Cần cân nhắc lốp, phanh, bảo hiểm và điều kiện bảo hành khi dùng đường đua.

BMW M2 dùng động cơ nào và công suất bao nhiêu?

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

BMW M2: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcBMW M2 số tự động 8 cấp
0–100 km/h (s)4
Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW)353
Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm)600
Tốc độ tối đa (km/h)250

Nguồn dữ liệu: BMW Việt Nam / THACO AUTO

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

BMW M2: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

BMW M2: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcBMW M2 số tự động 8 cấp
Chiều dài (mm)4580
Số chỗ4
Chiều rộng (mm)1887
Chiều cao (mm)1403
Trục cơ sở (mm)2747
Khối lượng không tải (kg)1730
Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L)390

Nguồn dữ liệu: BMW Việt Nam / THACO AUTO

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

BMW M2 giá bao nhiêu và cần lưu ý gì khi chọn bản?

Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

BMW M2: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcBMW M2 số tự động 8 cấp
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)4.099 triệu đồng
Loại nguồn giáGiá tham khảo đặt hàng hãng
Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Loại/mã động cơXăng;I6;2993cc;M TwinPowerTurbo
Dung tích động cơ (cc)2993
Bình nhiên liệu (L)52
Hộp sốM Steptronic8cấp vớiDrivelogic
Lốp trước275/35 ZR19
Lốp sau285/30 ZR20
Dẫn độngrwd

Nguồn dữ liệu: BMW Việt Nam / THACO AUTO

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn BMW M2 — 03/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
BMW M2 số tự động 8 cấp: 4.099 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; PDF: Giá bán tham khảo đặt hàng (VAT); đúng cột AT hoặc Competition M xDrive sedan/coupé: 4.099.000.000 VNĐViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; Giá tham khảo đặt hàng cấu hình BMW M Việt Nam đã gồm VAT trong PDF hiện được BMW Việt Nam liên kết. Tùy chọn và lăn bánh tính riêng, không cam kết tồn kho..
BMW M2 số tự động 8 cấp — 0–100 km/h (s): 4bmw-m2: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; accel: 4Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW M2 số tự động 8 cấp — Chiều dài (mm): 4580BảngViệtNam M2 đúngcộtSỐTỰĐỘNG; length: 4580Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW M2 số tự động 8 cấp — Số chỗ: 4ThôngsốM2Coupé480mãlực: sốchỗ: Số chỗ4chỗĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW M2 số tự động 8 cấp — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 353bmw-m2đúngbản thường/CompetitionMxDrive, khôngCS: kW đượcghi trực tiếp: 353kW(480hp)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW M2 số tự động 8 cấp — Loại/mã động cơ: Xăng;I6;2993cc;M TwinPowerTurbobmw-m2: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; engine: Xăng;I6;2993cc;M TwinPowerTurboĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW M2 số tự động 8 cấp — Dung tích động cơ (cc): 2993bmw-m2: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; engine_cc: 2993Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW M2 số tự động 8 cấp — Chiều rộng (mm): 1887BảngViệtNam M2 đúngcộtSỐTỰĐỘNG; width: 1887Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW M2 số tự động 8 cấp — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 600bmw-m2: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; torque: 600Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW M2 số tự động 8 cấp — Bình nhiên liệu (L): 52ThôngsốM2: dung tíchbìnhnhiênliệu: 52lítĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW M2 số tự động 8 cấp — Chiều cao (mm): 1403Bảng đúngcộtM2AT hoặcM3SEDAN, khôngTouring: 4580x1887x1403Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW M2 số tự động 8 cấp — Hộp số: M Steptronic8cấp vớiDrivelogicbmw-m2: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; transmission: M Steptronic8cấp vớiDrivelogicĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW M2 số tự động 8 cấp — Trục cơ sở (mm): 2747BảngViệtNam M2 đúngcộtSỐTỰĐỘNG; wheelbase: 2747Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW M2 số tự động 8 cấp — Tốc độ tối đa (km/h): 250bmw-m2: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; top_speed: 250Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW M2 số tự động 8 cấp — Lốp trước: 275/35 ZR19bmw-m2: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; tyres_front: 275/35 ZR19Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW M2 số tự động 8 cấp — Lốp sau: 285/30 ZR20bmw-m2: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; tyres_rear: 285/30 ZR20Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BMW M2 số tự động 8 cấp — Dẫn động: rwdbmw-m2: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; drivetrain: rwdPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
BMW M2 số tự động 8 cấp — Khối lượng không tải (kg): 1730bmw-m2: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; kerb_weight: 1730Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
BMW M2 số tự động 8 cấp — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 390bmw-m2: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; trunk: 390Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
1 hạng mục còn thiếu xác nhậnBMW M2 số tự động 8 cấp: Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) — No verified exactVietnamGrade measurement; retain dimension explicitly unknown.Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuDữ liệu cũ 460 Hp/550 Nm được đối chiếu lại với bản AT hiện tại 353 kW/480 Hp/600 Nm. Giữ một phiên bản AT; giải thích MT 480 Hp/550 Nm riêng, không tự thêm phiên bản vào dữ liệu.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu4,099 tỷ là giá tham khảo đặt hàng đã gồm VAT trong PDF cho bản AT. Tùy chọn và hợp đồng quyết định thực giá; M2 CS không phải bản AT 480 Hp.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuDữ liệu công bố, không phải roadtest AutoTest. Giá, option, năm xe, VIN, tồn kho và bảo hành phải theo báo giá/hợp đồng thực tế.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Bảo hành vehicle: BMW do THACO phân phối và bán từ 01/10/2023: 5 năm không giới hạn km. Kiểm tra VIN, ngày giao và kích hoạt; không coi xe tồn luôn còn đủ 5 năm.Thông cáo THACO 03/10/2023, hiệu lực 01/10/2023: BMW/MINI do THACO phân phối: 5 năm và không giới hạn số kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá tham khảo đặt hàng hãngHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
BMW M2 số tự động 8 cấp₫4,099,000,000Dẫn động cầu sauXăng;I6;2993cc;M TwinPowerTurboM Steptronic8cấp vớiDrivelogic353 kW600 NmChưa xác nhận: cần tài liệu đúng phiên bản/VIN Việt Nam. Giữ hạng mục, không đoán hoặc dùng dữ liệu thị trường khác.4 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

BMW M2 trả góp khoảng 49.610.519 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 4.1 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 820 triệu đ3.3 tỷ đ102.003.511 đ79.287.455 đ65.708.441 đ56.697.736 đ
25% · 1 tỷ đ3.1 tỷ đ95.628.291 đ74.331.989 đ61.601.663 đ53.154.128 đ
30% · 1.2 tỷ đ2.9 tỷ đ89.253.072 đ69.376.523 đ57.494.886 đ49.610.519 đ
35% · 1.4 tỷ đ2.7 tỷ đ82.877.852 đ64.421.057 đ53.388.108 đ46.066.911 đ
40% · 1.6 tỷ đ2.5 tỷ đ76.502.633 đ59.465.591 đ49.281.331 đ42.523.302 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)87.941.184 đ68.045.314 đ56.141.149 đ48.232.731 đ
7,5% (thị trường)89.253.072 đ69.376.523 đ57.494.886 đ49.610.519 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)91.242.973 đ71.402.652 đ59.561.949 đ51.720.674 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
BMW M2 số tự động 8 cấp4.1 tỷ đ89.253.072 đ69.376.523 đ57.494.886 đ49.610.519 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

M2 số tự động480Hp phù hợp chơi xe hay có thể dùng hằng ngày, và giá đặt hàng gồm gì?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 03/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số động cơ, mô-tơ và chu trình được ghi đúng tài liệu; không cộng số cực đại

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

BMW M2 xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

BMW M2 chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp BMW M2 như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

M2 số tự động và số sàn có cùng mô-men không?

Không. Brochure Việt Nam ghi bản AT 480 Hp/600 Nm và 4,0 giây; MT 480 Hp/550 Nm và 4,2 giây. Không trộn hai cột thành một cấu hình.

Giá 4,099 tỷ đã gồm mọi chi phí chưa?

Đây là giá tham khảo đặt hàng bản AT đã gồm VAT trong brochure hiện được hãng liên kết. Tùy chọn, đăng ký và chi phí sử dụng không mặc nhiên đã gồm.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

BMW i4 2026 có tốt không? Giá niêm yết và giá thực mua
Xe điệnBMW

BMW i4 2026 có tốt không? Giá niêm yết và giá thực mua

BMW i4 eDrive40 có giá tham chiếu 3,799 tỷ, pin 83,9 kWh, 590 km WLTP; phân tích giá thực mua, sạc, lăn bánh, bảo hành và đối thủ.

Sam1 thg 9, 2026
BMW 3 Series cũ có nên mua không? Tách F30, G20 và LCI
Xe cũBMW

BMW 3 Series cũ có nên mua không? Tách F30, G20 và LCI

BMW 3 Series cũ có nên mua không? Xem giá F30, G20, 320i/330i theo đời; kiểm tra động cơ, 8AT, option và lịch sử bảo dưỡng trước khi cọc.

Sam6 thg 9, 2026
Hyundai Creta cũ vs MG ZS cũ: so CVT, phiên bản và giá
Xe cũ

Hyundai Creta cũ vs MG ZS cũ: so CVT, phiên bản và giá

So Creta cũ với MG ZS cũ theo giá rao từng phiên bản, IVT/CVT, động cơ, trang bị, bài thử đô thị, quỹ năm đầu và điều kiện chọn.

Sam3 thg 9, 2026
VinFast VF 7 và VF 8: Nên chọn SUV điện nào năm 2026?
Xe điệnVinFast

VinFast VF 7 và VF 8: Nên chọn SUV điện nào năm 2026?

VF 7 giá 740–850 triệu, VF 8 All New 899 triệu; so lăn bánh, pin, phạm vi, bảo hành và chi phí để biết có nên trả thêm cho SUV cỡ D.

Sam20 thg 8, 2026
Bảo hiểm ô tô: mua TNDS, vật chất và so hợp đồng
Cẩm nang

Bảo hiểm ô tô: mua TNDS, vật chất và so hợp đồng

Tách TNDS và vật chất; so hợp đồng cùng phạm vi, khấu trừ và cách yêu cầu bồi thường

Ban biên tập AutoTest22 thg 8, 2026
Toyota Fortuner hay Ford Everest 2026: Xe nào hợp gia đình hơn?
Đánh giáToyota

Toyota Fortuner hay Ford Everest 2026: Xe nào hợp gia đình hơn?

Fortuner 1,055–1,395 tỷ vs Everest 1,129–1,629 tỷ: xuất xứ từng bản, Co-Pilot theo phiên bản Everest, doanh số VAMA — chọn SUV 7 chỗ (31/08/2026).

Sam20 thg 8, 2026
Kia K3 cũ có nên mua không? K3 2021+ vs Cerato, giá từng bản và Turbo GT
Xe cũ

Kia K3 cũ có nên mua không? K3 2021+ vs Cerato, giá từng bản và Turbo GT

K3 cũ: THACO ra mắt 09/2021, Turbo GT từ 03/2022; giá tách 1.6 Luxury/Premium, 2.0 Premium, Turbo GT × km; 7DCT cần thử riêng, không khẳng định «kém bền».

Sam26 thg 8, 2026
BMW iX3 2026 có tốt không? Giá niêm yết hay xe ưu đãi
Xe điệnBMW

BMW iX3 2026 có tốt không? Giá niêm yết hay xe ưu đãi

BMW iX3 có giá niêm yết 3,539 tỷ nhưng từng ưu đãi 2,315 tỷ; phân tích pin 74 kWh usable, 461 km WLTP, sạc và xe tồn.

Sam1 thg 9, 2026
Kiểm tra xe cũ trước khi mua: checklist và điều kiện đặt cọc
Cẩm nang

Kiểm tra xe cũ trước khi mua: checklist và điều kiện đặt cọc

Checklist kiểm tra ô tô cũ: hồ sơ, số khung/số máy, tai nạn, ngập nước, ODO, scan, lái thử và dự toán; có phiếu ghi bằng chứng và điều kiện dừng mua.

Sam17 thg 8, 2026
Mitsubishi Xpander 2026 có tốt không? MPV 7 chỗ
Đánh giáMitsubishi

Mitsubishi Xpander 2026 có tốt không? MPV 7 chỗ

Xpander MT 568M–Cross 699M, 4AT; túi khí 2/2/6/6 theo bản; OTD MT HN 652,734M (7 chỗ 2,574M) — không 555M/4 túi Premium (01/09/2026).

Sam17 thg 8, 2026

Liên kết liên quan