
BMW
M2 số tự động480Hp phù hợp chơi xe hay có thể dùng hằng ngày, và giá đặt hàng gồm gì?
Coupe · C · Đang bán tại Việt Nam
BMW M2 tại Việt Nam: 4.099 triệu đồng. BMW M2 số tự động tại Việt Nam hiện được THACO công bố từ 4,099 tỷ; brochure đặt hàng ghi cùng mức đã gồm VAT, chưa gồm tùy chọn và đăng ký. Bản AT có 353 kW (480 Hp), 600 Nm, cầu sau và 4,0 giây 0–100 km/h. Bản số sàn có 550 Nm, 4,2 giây và giá tham khảo 4,149 tỷ; không trộn vào bản AT bên dưới. Đây là M2 thật, không phải gói M Sport của 2 Series. Cần cân nhắc lốp, phanh, bảo hiểm và điều kiện bảo hành khi dùng đường đua.
Giá tham khảo đặt hàng hãng
₫4,099,000,000
Đã xác minh 3/10/2026
Phiên bản đang bán
1
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Giá tham khảo đặt hàng hãng
4.099 triệu đồng
Đối chiếu 03/10/2026
Dung tích xi-lanh
3 L
Mô-men xoắn tối đa
600 Nm
Số ghế
4 chỗ
Tổng quan giá
Giá tham khảo đặt hàng hãng
₫4,099,000,000
- BMW M2 số tự động 8 cấp₫4,099,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuBMW
- Phân khúcC
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơXăng;I6;2993cc;M TwinPowerTurbo
- Công suấtTối đa 353 kW
Bảo hành
- XeBMW do THACO phân phối và bán từ 01/10/2023: 5 năm không giới hạn km. Kiểm tra VIN, ngày giao và kích hoạt; không coi xe tồn luôn còn đủ 5 năm.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
M2 số tự động480Hp phù hợp chơi xe hay có thể dùng hằng ngày, và giá đặt hàng gồm gì?
BMW M2 tại Việt Nam: 4.099 triệu đồng. BMW M2 số tự động tại Việt Nam hiện được THACO công bố từ 4,099 tỷ; brochure đặt hàng ghi cùng mức đã gồm VAT, chưa gồm tùy chọn và đăng ký. Bản AT có 353 kW (480 Hp), 600 Nm, cầu sau và 4,0 giây 0–100 km/h. Bản số sàn có 550 Nm, 4,2 giây và giá tham khảo 4,149 tỷ; không trộn vào bản AT bên dưới. Đây là M2 thật, không phải gói M Sport của 2 Series. Cần cân nhắc lốp, phanh, bảo hiểm và điều kiện bảo hành khi dùng đường đua. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: BMW Việt Nam / THACO AUTO
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người muốn coupé M cầu sau nhỏ gọn và hiểu chi phí tiêu hao của xe hiệu năng cao.
Điểm mạnh đã xác minh
Thông cáo THACO và PDF tách số sàn/số tự động, 600 Nm/550 Nm và giá đặt hàng gồm VAT.
Hạn chế cần cân nhắc
4,099 tỷ là giá cấu hình cơ sở/đặt hàng; tùy chọn có thể tăng giá đáng kể. Mức 250 km/h cơ sở khác 285 km/h với gói M Driver.
BMW M2 số tự động tại Việt Nam hiện được THACO công bố từ 4,099 tỷ; brochure đặt hàng ghi cùng mức đã gồm VAT, chưa gồm tùy chọn và đăng ký. Bản AT có 353 kW (480 Hp), 600 Nm, cầu sau và 4,0 giây 0–100 km/h. Bản số sàn có 550 Nm, 4,2 giây và giá tham khảo 4,149 tỷ; không trộn vào bản AT bên dưới. Đây là M2 thật, không phải gói M Sport của 2 Series. Cần cân nhắc lốp, phanh, bảo hiểm và điều kiện bảo hành khi dùng đường đua.
BMW M2 dùng động cơ nào và công suất bao nhiêu?
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | BMW M2 số tự động 8 cấp |
|---|---|
| 0–100 km/h (s) | 4 |
| Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW) | 353 |
| Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) | 600 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 250 |
Nguồn dữ liệu: BMW Việt Nam / THACO AUTO
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
BMW M2: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | BMW M2 số tự động 8 cấp |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4580 |
| Số chỗ | 4 |
| Chiều rộng (mm) | 1887 |
| Chiều cao (mm) | 1403 |
| Trục cơ sở (mm) | 2747 |
| Khối lượng không tải (kg) | 1730 |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) | 390 |
Nguồn dữ liệu: BMW Việt Nam / THACO AUTO
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
BMW M2 giá bao nhiêu và cần lưu ý gì khi chọn bản?
Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | BMW M2 số tự động 8 cấp |
|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 4.099 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Giá tham khảo đặt hàng hãng |
| Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Loại/mã động cơ | Xăng;I6;2993cc;M TwinPowerTurbo |
| Dung tích động cơ (cc) | 2993 |
| Bình nhiên liệu (L) | 52 |
| Hộp số | M Steptronic8cấp vớiDrivelogic |
| Lốp trước | 275/35 ZR19 |
| Lốp sau | 285/30 ZR20 |
| Dẫn động | rwd |
Nguồn dữ liệu: BMW Việt Nam / THACO AUTO
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| BMW M2 số tự động 8 cấp: 4.099 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; PDF: Giá bán tham khảo đặt hàng (VAT); đúng cột AT hoặc Competition M xDrive sedan/coupé: 4.099.000.000 VNĐ | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; Giá tham khảo đặt hàng cấu hình BMW M Việt Nam đã gồm VAT trong PDF hiện được BMW Việt Nam liên kết. Tùy chọn và lăn bánh tính riêng, không cam kết tồn kho.. |
| BMW M2 số tự động 8 cấp — 0–100 km/h (s): 4 | bmw-m2: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; accel: 4 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW M2 số tự động 8 cấp — Chiều dài (mm): 4580 | BảngViệtNam M2 đúngcộtSỐTỰĐỘNG; length: 4580 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW M2 số tự động 8 cấp — Số chỗ: 4 | ThôngsốM2Coupé480mãlực: sốchỗ: Số chỗ4chỗ | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW M2 số tự động 8 cấp — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 353 | bmw-m2đúngbản thường/CompetitionMxDrive, khôngCS: kW đượcghi trực tiếp: 353kW(480hp) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW M2 số tự động 8 cấp — Loại/mã động cơ: Xăng;I6;2993cc;M TwinPowerTurbo | bmw-m2: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; engine: Xăng;I6;2993cc;M TwinPowerTurbo | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW M2 số tự động 8 cấp — Dung tích động cơ (cc): 2993 | bmw-m2: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; engine_cc: 2993 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW M2 số tự động 8 cấp — Chiều rộng (mm): 1887 | BảngViệtNam M2 đúngcộtSỐTỰĐỘNG; width: 1887 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW M2 số tự động 8 cấp — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 600 | bmw-m2: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; torque: 600 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW M2 số tự động 8 cấp — Bình nhiên liệu (L): 52 | ThôngsốM2: dung tíchbìnhnhiênliệu: 52lít | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW M2 số tự động 8 cấp — Chiều cao (mm): 1403 | Bảng đúngcộtM2AT hoặcM3SEDAN, khôngTouring: 4580x1887x1403 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW M2 số tự động 8 cấp — Hộp số: M Steptronic8cấp vớiDrivelogic | bmw-m2: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; transmission: M Steptronic8cấp vớiDrivelogic | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW M2 số tự động 8 cấp — Trục cơ sở (mm): 2747 | BảngViệtNam M2 đúngcộtSỐTỰĐỘNG; wheelbase: 2747 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW M2 số tự động 8 cấp — Tốc độ tối đa (km/h): 250 | bmw-m2: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; top_speed: 250 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW M2 số tự động 8 cấp — Lốp trước: 275/35 ZR19 | bmw-m2: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; tyres_front: 275/35 ZR19 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW M2 số tự động 8 cấp — Lốp sau: 285/30 ZR20 | bmw-m2: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; tyres_rear: 285/30 ZR20 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW M2 số tự động 8 cấp — Dẫn động: rwd | bmw-m2: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; drivetrain: rwd | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026. |
| BMW M2 số tự động 8 cấp — Khối lượng không tải (kg): 1730 | bmw-m2: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; kerb_weight: 1730 | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026. |
| BMW M2 số tự động 8 cấp — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 390 | bmw-m2: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; trunk: 390 | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026. |
| 1 hạng mục còn thiếu xác nhận | BMW M2 số tự động 8 cấp: Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) — No verified exactVietnamGrade measurement; retain dimension explicitly unknown. | Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Dữ liệu cũ 460 Hp/550 Nm được đối chiếu lại với bản AT hiện tại 353 kW/480 Hp/600 Nm. Giữ một phiên bản AT; giải thích MT 480 Hp/550 Nm riêng, không tự thêm phiên bản vào dữ liệu. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | 4,099 tỷ là giá tham khảo đặt hàng đã gồm VAT trong PDF cho bản AT. Tùy chọn và hợp đồng quyết định thực giá; M2 CS không phải bản AT 480 Hp. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Dữ liệu công bố, không phải roadtest AutoTest. Giá, option, năm xe, VIN, tồn kho và bảo hành phải theo báo giá/hợp đồng thực tế. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Bảo hành vehicle: BMW do THACO phân phối và bán từ 01/10/2023: 5 năm không giới hạn km. Kiểm tra VIN, ngày giao và kích hoạt; không coi xe tồn luôn còn đủ 5 năm. | Thông cáo THACO 03/10/2023, hiệu lực 01/10/2023: BMW/MINI do THACO phân phối: 5 năm và không giới hạn số km | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá tham khảo đặt hàng hãng | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BMW M2 số tự động 8 cấp | ₫4,099,000,000 | Dẫn động cầu sau | Xăng;I6;2993cc;M TwinPowerTurbo | M Steptronic8cấp vớiDrivelogic | 353 kW | 600 Nm | Chưa xác nhận: cần tài liệu đúng phiên bản/VIN Việt Nam. Giữ hạng mục, không đoán hoặc dùng dữ liệu thị trường khác. | 4 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
BMW M2 trả góp khoảng 49.610.519 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 4.1 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 820 triệu đ | 3.3 tỷ đ | 102.003.511 đ | 79.287.455 đ | 65.708.441 đ | 56.697.736 đ |
| 25% · 1 tỷ đ | 3.1 tỷ đ | 95.628.291 đ | 74.331.989 đ | 61.601.663 đ | 53.154.128 đ |
| 30% · 1.2 tỷ đ | 2.9 tỷ đ | 89.253.072 đ | 69.376.523 đ | 57.494.886 đ | 49.610.519 đ |
| 35% · 1.4 tỷ đ | 2.7 tỷ đ | 82.877.852 đ | 64.421.057 đ | 53.388.108 đ | 46.066.911 đ |
| 40% · 1.6 tỷ đ | 2.5 tỷ đ | 76.502.633 đ | 59.465.591 đ | 49.281.331 đ | 42.523.302 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 87.941.184 đ | 68.045.314 đ | 56.141.149 đ | 48.232.731 đ |
| 7,5% (thị trường) | 89.253.072 đ | 69.376.523 đ | 57.494.886 đ | 49.610.519 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 91.242.973 đ | 71.402.652 đ | 59.561.949 đ | 51.720.674 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| BMW M2 số tự động 8 cấp | 4.1 tỷ đ | 89.253.072 đ | 69.376.523 đ | 57.494.886 đ | 49.610.519 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- BMW Việt Nam / THACO AUTONguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- BMW Việt Nam / THACO AUTO — brochure đúng thị trườngNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- THACO AUTONguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- THACO AUTONguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
BMW M2 xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
BMW M2 chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp BMW M2 như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
M2 số tự động và số sàn có cùng mô-men không?
Không. Brochure Việt Nam ghi bản AT 480 Hp/600 Nm và 4,0 giây; MT 480 Hp/550 Nm và 4,2 giây. Không trộn hai cột thành một cấu hình.
Giá 4,099 tỷ đã gồm mọi chi phí chưa?
Đây là giá tham khảo đặt hàng bản AT đã gồm VAT trong brochure hiện được hãng liên kết. Tùy chọn, đăng ký và chi phí sử dụng không mặc nhiên đã gồm.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

BMW i4 2026 có tốt không? Giá niêm yết và giá thực mua
BMW i4 eDrive40 có giá tham chiếu 3,799 tỷ, pin 83,9 kWh, 590 km WLTP; phân tích giá thực mua, sạc, lăn bánh, bảo hành và đối thủ.

BMW 3 Series cũ có nên mua không? Tách F30, G20 và LCI
BMW 3 Series cũ có nên mua không? Xem giá F30, G20, 320i/330i theo đời; kiểm tra động cơ, 8AT, option và lịch sử bảo dưỡng trước khi cọc.

Hyundai Creta cũ vs MG ZS cũ: so CVT, phiên bản và giá
So Creta cũ với MG ZS cũ theo giá rao từng phiên bản, IVT/CVT, động cơ, trang bị, bài thử đô thị, quỹ năm đầu và điều kiện chọn.

VinFast VF 7 và VF 8: Nên chọn SUV điện nào năm 2026?
VF 7 giá 740–850 triệu, VF 8 All New 899 triệu; so lăn bánh, pin, phạm vi, bảo hành và chi phí để biết có nên trả thêm cho SUV cỡ D.

Bảo hiểm ô tô: mua TNDS, vật chất và so hợp đồng
Tách TNDS và vật chất; so hợp đồng cùng phạm vi, khấu trừ và cách yêu cầu bồi thường

Toyota Fortuner hay Ford Everest 2026: Xe nào hợp gia đình hơn?
Fortuner 1,055–1,395 tỷ vs Everest 1,129–1,629 tỷ: xuất xứ từng bản, Co-Pilot theo phiên bản Everest, doanh số VAMA — chọn SUV 7 chỗ (31/08/2026).

Kia K3 cũ có nên mua không? K3 2021+ vs Cerato, giá từng bản và Turbo GT
K3 cũ: THACO ra mắt 09/2021, Turbo GT từ 03/2022; giá tách 1.6 Luxury/Premium, 2.0 Premium, Turbo GT × km; 7DCT cần thử riêng, không khẳng định «kém bền».

BMW iX3 2026 có tốt không? Giá niêm yết hay xe ưu đãi
BMW iX3 có giá niêm yết 3,539 tỷ nhưng từng ưu đãi 2,315 tỷ; phân tích pin 74 kWh usable, 461 km WLTP, sạc và xe tồn.

Kiểm tra xe cũ trước khi mua: checklist và điều kiện đặt cọc
Checklist kiểm tra ô tô cũ: hồ sơ, số khung/số máy, tai nạn, ngập nước, ODO, scan, lái thử và dự toán; có phiếu ghi bằng chứng và điều kiện dừng mua.

Mitsubishi Xpander 2026 có tốt không? MPV 7 chỗ
Xpander MT 568M–Cross 699M, 4AT; túi khí 2/2/6/6 theo bản; OTD MT HN 652,734M (7 chỗ 2,574M) — không 555M/4 túi Premium (01/09/2026).



