
BMW
M4 Competition M xDrive hợp người muốn coupé530Hp, và khácM3 thế nào về thực dụng?
Coupe · D · Đang bán tại Việt Nam
BMW M4 tại Việt Nam: 5.599 triệu đồng. BMW M4 Competition M xDrive coupé Việt Nam được hãng công bố từ 5,599 tỷ; PDF đặt hàng ghi cùng mức tham khảo gồm VAT, chưa gồm cá nhân hóa và đăng ký. Xe có 390 kW (530 Hp), 650 Nm, AWD M xDrive, số tự động 8 cấp và 3,5 giây 0–100 km/h. Bản đang mô tả là coupé bốn chỗ, không phải Convertible. Mức 250 km/h là cơ sở, 290 km/h cần gói M Driver. Nên thử lối vào ghế sau và không gian hành lý 440 lít; không chọn M4 chỉ vì thấy chữ M trong tên.
Giá tham khảo đặt hàng hãng
₫5,599,000,000
Đã xác minh 3/10/2026
Phiên bản đang bán
1
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Giá tham khảo đặt hàng hãng
5.599 triệu đồng
Đối chiếu 03/10/2026
Dung tích xi-lanh
3 L
Mô-men xoắn tối đa
650 Nm
Số ghế
4 chỗ
Tổng quan giá
Giá tham khảo đặt hàng hãng
₫5,599,000,000
- BMW M4 Competition M xDrive₫5,599,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuBMW
- Phân khúcD
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơXăng;I6;2993cc;M TwinPowerTurbo
- Công suấtTối đa 390 kW
Bảo hành
- XeBMW do THACO phân phối và bán từ 01/10/2023: 5 năm không giới hạn km. Kiểm tra VIN, ngày giao và kích hoạt; không coi xe tồn luôn còn đủ 5 năm.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
M4 Competition M xDrive hợp người muốn coupé530Hp, và khácM3 thế nào về thực dụng?
BMW M4 tại Việt Nam: 5.599 triệu đồng. BMW M4 Competition M xDrive coupé Việt Nam được hãng công bố từ 5,599 tỷ; PDF đặt hàng ghi cùng mức tham khảo gồm VAT, chưa gồm cá nhân hóa và đăng ký. Xe có 390 kW (530 Hp), 650 Nm, AWD M xDrive, số tự động 8 cấp và 3,5 giây 0–100 km/h. Bản đang mô tả là coupé bốn chỗ, không phải Convertible. Mức 250 km/h là cơ sở, 290 km/h cần gói M Driver. Nên thử lối vào ghế sau và không gian hành lý 440 lít; không chọn M4 chỉ vì thấy chữ M trong tên. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: BMW Việt Nam / THACO AUTO
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người cần coupé hiệu năng cao, chấp nhận hai cửa và hạn chế ra/vào ghế sau.
Điểm mạnh đã xác minh
PDF Việt Nam xác nhận bản M xDrive 530 Hp hiện tại, không nhập số 510 Hp đời cũ hoặc M4 CS.
Hạn chế cần cân nhắc
Tùy chọn và phụ kiện có thể tăng giá nhiều. Chiều cao thông cáo 1.398 mm khác PDF 1.397 mm; cần hồ sơ xe để xác nhận, không âm thầm chọn một số.
BMW M4 Competition M xDrive coupé Việt Nam được hãng công bố từ 5,599 tỷ; PDF đặt hàng ghi cùng mức tham khảo gồm VAT, chưa gồm cá nhân hóa và đăng ký. Xe có 390 kW (530 Hp), 650 Nm, AWD M xDrive, số tự động 8 cấp và 3,5 giây 0–100 km/h. Bản đang mô tả là coupé bốn chỗ, không phải Convertible. Mức 250 km/h là cơ sở, 290 km/h cần gói M Driver. Nên thử lối vào ghế sau và không gian hành lý 440 lít; không chọn M4 chỉ vì thấy chữ M trong tên.
BMW M4 dùng động cơ nào và công suất bao nhiêu?
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | BMW M4 Competition M xDrive |
|---|---|
| 0–100 km/h (s) | 3,5 |
| Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW) | 390 |
| Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) | 650 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 250 |
Nguồn dữ liệu: BMW Việt Nam / THACO AUTO
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
BMW M4: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | BMW M4 Competition M xDrive |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4801 |
| Số chỗ | 4 |
| Chiều rộng (mm) | 1887 |
| Chiều cao (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Trục cơ sở (mm) | 2857 |
| Khối lượng không tải (kg) | 1775 |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) | 440 |
Nguồn dữ liệu: BMW Việt Nam / THACO AUTO
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
BMW M4 giá bao nhiêu và cần lưu ý gì khi chọn bản?
Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | BMW M4 Competition M xDrive |
|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 5.599 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Giá tham khảo đặt hàng hãng |
| Loại/mã động cơ | Xăng;I6;2993cc;M TwinPowerTurbo |
| Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Dung tích động cơ (cc) | 2993 |
| Bình nhiên liệu (L) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Hộp số | M Steptronic8cấp vớiDrivelogic |
| Lốp trước | 275/35 ZR19 |
| Lốp sau | 285/30 ZR20 |
| Dẫn động | awd |
Nguồn dữ liệu: BMW Việt Nam / THACO AUTO
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| BMW M4 Competition M xDrive: 5.599 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; PDF: Giá bán tham khảo đặt hàng (VAT); đúng cột AT hoặc Competition M xDrive sedan/coupé: 5.599.000.000 VNĐ | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; Giá tham khảo đặt hàng cấu hình BMW M Việt Nam đã gồm VAT trong PDF hiện được BMW Việt Nam liên kết. Tùy chọn và lăn bánh tính riêng, không cam kết tồn kho.. |
| BMW M4 Competition M xDrive — 0–100 km/h (s): 3,5 | bmw-m4: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; accel: 3.5 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW M4 Competition M xDrive — Chiều dài (mm): 4801 | BảngViệtNam M3/M3Touring/M4 đúngcộtbmw-m4; length: 4801 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW M4 Competition M xDrive — Số chỗ: 4 | Bài26/09/2026: M4CompetitionCoupé530mãlực hiệnra mắt: thể thao2cửa-4chỗngồi | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW M4 Competition M xDrive — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 390 | bmw-m4đúngbản thường/CompetitionMxDrive, khôngCS: kW đượcghi trực tiếp: 390kW(530hp) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW M4 Competition M xDrive — Loại/mã động cơ: Xăng;I6;2993cc;M TwinPowerTurbo | bmw-m4: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; engine: Xăng;I6;2993cc;M TwinPowerTurbo | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW M4 Competition M xDrive — Dung tích động cơ (cc): 2993 | bmw-m4: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; engine_cc: 2993 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW M4 Competition M xDrive — Chiều rộng (mm): 1887 | BảngViệtNam M3/M3Touring/M4 đúngcộtbmw-m4; width: 1887 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW M4 Competition M xDrive — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 650 | bmw-m4: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; torque: 650 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW M4 Competition M xDrive — Hộp số: M Steptronic8cấp vớiDrivelogic | bmw-m4: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; transmission: M Steptronic8cấp vớiDrivelogic | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW M4 Competition M xDrive — Trục cơ sở (mm): 2857 | BảngViệtNam M3/M3Touring/M4 đúngcộtbmw-m4; wheelbase: 2857 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW M4 Competition M xDrive — Khối lượng không tải (kg): 1775 | bmw-m4: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; kerb_weight: 1775 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW M4 Competition M xDrive — Tốc độ tối đa (km/h): 250 | bmw-m4: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; top_speed: 250 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW M4 Competition M xDrive — Lốp trước: 275/35 ZR19 | bmw-m4: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; tyres_front: 275/35 ZR19 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW M4 Competition M xDrive — Lốp sau: 285/30 ZR20 | bmw-m4: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; tyres_rear: 285/30 ZR20 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW M4 Competition M xDrive — Dẫn động: awd | bmw-m4: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; drivetrain: awd | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026. |
| BMW M4 Competition M xDrive — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 440 | bmw-m4: đúng cột phiên bảnViệtNam; bảngkỹthuật brochure; trunk: 440 | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026. |
| 3 hạng mục còn thiếu xác nhận | BMW M4 Competition M xDrive: Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) — No verified exactVietnamGrade measurement; retain dimension explicitly unknown.; BMW M4 Competition M xDrive: Bình nhiên liệu (L) — No verified exactVietnamGrade measurement; retain dimension explicitly unknown.; BMW M4 Competition M xDrive: Chiều cao (mm) — THACOlaunch1398mm versus manufacturerPDF1397mm; exact deliverydocument unresolved. | Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Bản M xDrive hiện tại có 530 Hp/390 kW, không phải 510 Hp đời trước. PDF ghi giá tham khảo 5,599 tỷ đã gồm VAT, tùy chọn tính riêng. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Chiều cao PDF 1.397 mm khác thông cáo THACO 1.398 mm. Giữ hạng mục chưa xác nhận; tốc độ cơ sở 250 km/h khác 290 km/h với gói M Driver. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Dữ liệu công bố, không phải roadtest AutoTest. Giá, option, năm xe, VIN, tồn kho và bảo hành phải theo báo giá/hợp đồng thực tế. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Bảo hành vehicle: BMW do THACO phân phối và bán từ 01/10/2023: 5 năm không giới hạn km. Kiểm tra VIN, ngày giao và kích hoạt; không coi xe tồn luôn còn đủ 5 năm. | Thông cáo THACO 03/10/2023, hiệu lực 01/10/2023: BMW/MINI do THACO phân phối: 5 năm và không giới hạn số km | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá tham khảo đặt hàng hãng | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BMW M4 Competition M xDrive | ₫5,599,000,000 | Dẫn động 4 bánh | Xăng;I6;2993cc;M TwinPowerTurbo | M Steptronic8cấp vớiDrivelogic | 390 kW | 650 Nm | Chưa xác nhận: cần tài liệu đúng phiên bản/VIN Việt Nam. Giữ hạng mục, không đoán hoặc dùng dữ liệu thị trường khác. | 4 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
BMW M4 trả góp khoảng 67.765.137 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 5.6 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 1.1 tỷ đ | 4.5 tỷ đ | 139.330.972 đ | 108.302.138 đ | 89.753.979 đ | 77.445.871 đ |
| 25% · 1.4 tỷ đ | 4.2 tỷ đ | 130.622.787 đ | 101.533.254 đ | 84.144.356 đ | 72.605.504 đ |
| 30% · 1.7 tỷ đ | 3.9 tỷ đ | 121.914.601 đ | 94.764.370 đ | 78.534.732 đ | 67.765.137 đ |
| 35% · 2 tỷ đ | 3.6 tỷ đ | 113.206.415 đ | 87.995.487 đ | 72.925.108 đ | 62.924.770 đ |
| 40% · 2.2 tỷ đ | 3.4 tỷ đ | 104.498.229 đ | 81.226.603 đ | 67.315.485 đ | 58.084.403 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 120.122.637 đ | 92.946.015 đ | 76.685.605 đ | 65.883.157 đ |
| 7,5% (thị trường) | 121.914.601 đ | 94.764.370 đ | 78.534.732 đ | 67.765.137 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 124.632.692 đ | 97.531.947 đ | 81.358.222 đ | 70.647.488 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| BMW M4 Competition M xDrive | 5.6 tỷ đ | 121.914.601 đ | 94.764.370 đ | 78.534.732 đ | 67.765.137 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- BMW Việt Nam / THACO AUTONguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- BMW Việt Nam / THACO AUTO — brochure đúng thị trườngNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- THACO AUTONguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- THACO AUTONguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
BMW M4 xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
BMW M4 chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp BMW M4 như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
M4 có tốc độ tối đa 250 hay 290 km/h?
250 km/h là mức cơ sở trong brochure; 290 km/h yêu cầu gói M Driver. Không mô tả tốc độ tùy chọn như trang bị tiêu chuẩn của mọi xe.
M4 có phù hợp lên xuống ghế sau thường xuyên không?
Đây là coupé hai cửa, bốn chỗ. Cần thử thực tế lối vào hàng sau và hành lý; người ưu tiên sử dụng ghế sau thường xuyên nên so thêm M3 sedan.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

BMW iX3 2026 có tốt không? Giá niêm yết hay xe ưu đãi
BMW iX3 có giá niêm yết 3,539 tỷ nhưng từng ưu đãi 2,315 tỷ; phân tích pin 74 kWh usable, 461 km WLTP, sạc và xe tồn.

BMW X3 cũ có nên mua không? Tách F25, G01 và thế hệ mới
BMW X3 cũ có nên mua không? Xem giá F25, G01, sDrive/xDrive theo đời; kiểm tra động cơ, 8AT, xDrive, lốp và option trước khi cọc.

30 triệu mua xe máy cũ gì? Chọn theo tổng chi và giấy tờ
So sánh Vision, Janus, LEAD, Air Blade cũ theo giá rao tháng 9/2026, tính ngân sách 30 triệu trọn gói, kiểm tra xe và sang tên.

VinFast VF 6 giá lăn bánh: Eco hay Plus cho gia đình
VF 6 tháng 10/2026: chương trình Vì tương lai xanh đợt 2 giảm 9% cho khách đổi xe, Eco còn 587,86 triệu và Plus còn 636,09 triệu, áp dụng 19/09–19/12/2026. Bài giữ giá niêm yết làm mốc và tách riêng cột ưu đãi.

VinFast VF 5 2026 có tốt không? Giá, pin và chi phí thực tế
VinFast VF 5 giá 496 triệu, lăn bánh 498,3213–512,1813 triệu, pin 37,23 kWh và 326,4 km NEDC; xem sạc, bảo hành và đối thủ.

Xe số hay xe ga 2026: Phân biệt và chọn mẫu
Tay ga (Vision), xe số bán tự động (Wave), côn tay (Exciter) — không gộp; LPTB 2% không 5%; OTD Calculated (01/09/2026).

Ford Transit cũ có nên mua? Giá và điểm kiểm tra
Transit cũ: giá rao nhiều năm, đời xe và ghế thực, hai đợt triệu hồi, kiểm máy dầu và tính chuyến mất doanh thu khi xe phải sửa.

Đăng kiểm ô tô tại Việt Nam 2026: Chu kỳ, phí, quy trình và mức phạt
Đăng kiểm ô tô 2026: chu kỳ 36/24/12/6 tháng; phí 250–360k (TT 55/2022); phạt 3–12 triệu (NĐ 168/2024); từ 01/07/2026 sang tên không cần đăng kiểm lại.

Mercedes EQB 250+ 2026 có tốt không? 5 hay 7 chỗ
Mercedes EQB 250+ giá 2,309 tỷ, pin khoảng 70 kWh, 468–537 km WLTP; phân tích cấu hình 5/7 chỗ, sạc, lăn bánh, bảo hành và giá trị.

Mitsubishi Xpander 2026 có tốt không? MPV 7 chỗ
Xpander MT 568M–Cross 699M, 4AT; túi khí 2/2/6/6 theo bản; OTD MT HN 652,734M (7 chỗ 2,574M) — không 555M/4 túi Premium (01/09/2026).



