
Kia
Kia Carens Clavis Việt Nam: giá 7 chỗ và chọn Deluxe hay Luxury
MPV · Compact MPV · Đang bán tại Việt Nam
Kia Carens Clavis tại Việt Nam có hai bản 1.5G Deluxe 639 triệu và 1.5G Luxury 679 triệu đồng. Cả hai dùng máy xăng Smartstream 1.5L, 113 hp/144 Nm, CVT và cầu trước, 7 chỗ. Chênh 40 triệu tập trung vào trang bị, đặc biệt nhóm hỗ trợ lái của Luxury; không lấy máy diesel hoặc tăng áp của thị trường khác ghép vào xe Việt Nam.
Giá niêm yết
₫639,000,000 – ₫679,000,000
Đã xác minh 4/10/2026
Phiên bản đang bán
2
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Công suất theo phiên bản được ghi
113 hp
Đối chiếu 04/10/2026; xem phạm vi trong bảng từng phiên bản
Mô-men xoắn tối đa
144 Nm
Hộp số
CVT
Số ghế
7 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫639,000,000 – ₫679,000,000
- Carens Clavis 1.5G Deluxe₫639,000,000
- Carens Clavis 1.5G Luxury₫679,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuKia
- Phân khúcCompact MPV
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơXăng Smartstream 1.5L
- Công suấtTối đa 88 kW
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Kia Carens Clavis: giá nào, phiên bản nào phù hợp?
Kia Carens Clavis tại Việt Nam có hai bản 1.5G Deluxe 639 triệu và 1.5G Luxury 679 triệu đồng. Cả hai dùng máy xăng Smartstream 1.5L, 113 hp/144 Nm, CVT và cầu trước, 7 chỗ. Chênh 40 triệu tập trung vào trang bị, đặc biệt nhóm hỗ trợ lái của Luxury; không lấy máy diesel hoặc tăng áp của thị trường khác ghép vào xe Việt Nam.
Nguồn dữ liệu: Kia Vietnam Carens Clavis
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Gia đình cần 7 chỗ với máy xăng và hộp số CVT; chọn Luxury khi cần gói hỗ trợ lái có trong bảng bản Việt Nam
Điểm mạnh đã xác minh
Hai bản cùng 6 túi khí; Luxury có nhóm ADAS trong bảng hãng; thân xe gọn hơn các MPV cỡ lớn
Hạn chế cần cân nhắc
113 hp phải đánh giá trong bài thử đủ tải; dung tích cốp 216–1.973 L phụ thuộc cách gập ghế, không phải 1.973 L khi đủ 7 người
Chênh 40 triệu từ Deluxe sang Luxury mua trang bị chứ không đổi động cơ. Bảng hãng có SCC/LKA/LFA/FCA và các chức năng hỗ trợ trên Luxury, trong khi Deluxe không được mặc định có cùng gói. Hai bản cùng 6 túi khí. ADAS không thay người lái; yêu cầu tư vấn minh họa phạm vi hoạt động và kiểm tra từng mục trước nhận xe. Không phù hợp: Người thường dùng đủ 7 người cùng nhiều vali mà chưa thử cốp; người kỳ vọng động cơ turbo hoặc diesel ở hai bản này
Kia Carens Clavis: động cơ, phiên bản và chênh lệch giá
Hai bản 1.5G có cùng máy xăng 113 hp/144 Nm, CVT và FWD nên Luxury không phải bản mạnh hơn. 6,8 L/100 km là mức kết hợp công bố trên bảng hãng, không phải thử nghiệm của AutoTest trong kẹt xe. Gia đình đi đường đèo và đủ tải nên thử khả năng tăng tốc, phanh và tiếng máy trong hoàn cảnh tương tự nhu cầu.
| Carens Clavis 1.5G Deluxe | Carens Clavis 1.5G Luxury | |
|---|---|---|
| Giá công bố / tham khảo | 639.000.000 đồng | 679.000.000 đồng |
| Hệ dẫn động | FWD | FWD |
| Động cơ / bộ phát điện | Xăng Smartstream 1.5L | Xăng Smartstream 1.5L |
| Công suất theo hp | 113 hp | 113 hp |
| Mô-men xoắn (Nm) | 144 Nm | 144 Nm |
| Hộp số / truyền động | CVT | CVT |
| Phiên bản / trang bị | Deluxe: không mặc định có nhóm ADAS của Luxury | Luxury: SCC, LKA, LFA, FCA, BCA, RCCA, SEA, DAW theo bảng hãng |
| Phạm vi công suất | 113 hp là số nguồn; không ghi thành 113 kW hoặc trộn động cơ thị trường khác | 113 hp là số nguồn; không ghi thành 113 kW hoặc trộn động cơ thị trường khác |
| Dung tích động cơ (cc) | Chưa xác nhận trong nguồn kiểm tra; cần tài liệu đúng xe | Chưa xác nhận trong nguồn kiểm tra; cần tài liệu đúng xe |
Nguồn dữ liệu: Kia Vietnam Carens Clavis
Số hãng/báo cáo không phải kết quả chạy thử của AutoTest. Xác nhận VIN, báo giá và điều kiện trước đặt cọc.
Kích thước, ghế và hành lý: thử theo nhu cầu thực
Dài 4.550 mm, cơ sở 2.780 mm, gầm 180 mm và bảy chỗ là các số chung; cốp 216–1.973 L bao gồm trạng thái ghế khác nhau. Ưu tiên kiểm tra đệm và khoảng chân hàng ba, cách cài ghế trẻ em và không gian để xe đẩy khi còn đủ ghế. Bán kính quay 5,3 m trên bảng không đồng nghĩa đường kính quay 5,3 m.
| Carens Clavis 1.5G Deluxe | Carens Clavis 1.5G Luxury | |
|---|---|---|
| Số chỗ | 7 | 7 |
| Dài (mm) | 4.550 mm | 4.550 mm |
| Rộng (mm) | 1.800 mm | 1.800 mm |
| Cao (mm) | 1.700 mm | 1.700 mm |
| Trục cơ sở (mm) | 2.780 mm | 2.780 mm |
| Khoảng sáng gầm | 180 mm | 180 mm |
| Bán kính quay (m) | 5,3 m | 5,3 m |
| Cốp cơ sở (L) | 216 L | 216 L |
| Cốp tối đa khi bố trí/gập ghế (L) | 1.973 L | 1.973 L |
| Lốp trước | 215/55 R17 | 215/55 R17 |
| Lốp sau | 215/55 R17 | 215/55 R17 |
| Mâm (inch) | 17 in | 17 in |
Nguồn dữ liệu: Kia Vietnam Carens Clavis
Số hãng/báo cáo không phải kết quả chạy thử của AutoTest. Xác nhận VIN, báo giá và điều kiện trước đặt cọc.
Sạc, tiêu hao và điều kiện sở hữu
Chênh 40 triệu từ Deluxe sang Luxury mua trang bị chứ không đổi động cơ. Bảng hãng có SCC/LKA/LFA/FCA và các chức năng hỗ trợ trên Luxury, trong khi Deluxe không được mặc định có cùng gói. Hai bản cùng 6 túi khí. ADAS không thay người lái; yêu cầu tư vấn minh họa phạm vi hoạt động và kiểm tra từng mục trước nhận xe.
| Carens Clavis 1.5G Deluxe | Carens Clavis 1.5G Luxury | |
|---|---|---|
| Bình xăng (L) | 45 L | 45 L |
| Tiêu hao / phạm vi áp dụng | 6,8 L/100 km | 6,8 L/100 km |
| Phạm vi giá | Giá niêm yết VND, chưa gồm phí lăn bánh | Giá niêm yết VND, chưa gồm phí lăn bánh |
| Bảo hành xe | Chưa xác nhận trong nguồn kiểm tra; cần tài liệu đúng xe | Chưa xác nhận trong nguồn kiểm tra; cần tài liệu đúng xe |
Nguồn dữ liệu: Kia Vietnam Carens Clavis
Số hãng/báo cáo không phải kết quả chạy thử của AutoTest. Xác nhận VIN, báo giá và điều kiện trước đặt cọc.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Kia Carens Clavis tại Việt Nam có hai bản 1.5G Deluxe 639 triệu và 1.5G Luxury 679 triệu đồng. Cả hai dùng máy xăng Smartstream 1.5L, 113 hp/144 Nm, CVT và cầu trước, 7 chỗ. Chênh 40 triệu tập trung vào trang bị, đặc biệt nhóm hỗ trợ lái của Luxury; không lấy máy diesel hoặc tăng áp của thị trường khác ghép vào xe Việt Nam. | Kia Vietnam Carens Clavis | Giá địa phương; không phải giá lăn bánh hoặc xác nhận tồn kho |
| Carens Clavis 1.5G Deluxe: Động cơ / bộ phát điện = Xăng Smartstream 1.5L; Carens Clavis 1.5G Deluxe: Công suất theo hp = 113 hp; Carens Clavis 1.5G Deluxe: Mô-men xoắn (Nm) = 144 Nm; Carens Clavis 1.5G Deluxe: Hộp số / truyền động = CVT; Carens Clavis 1.5G Deluxe: Dài (mm) = 4550 mm; Carens Clavis 1.5G Deluxe: Rộng (mm) = 1800 mm; Carens Clavis 1.5G Deluxe: Cao (mm) = 1700 mm; Carens Clavis 1.5G Deluxe: Trục cơ sở (mm) = 2780 mm; Carens Clavis 1.5G Deluxe: Khoảng sáng gầm = 180 mm; Carens Clavis 1.5G Deluxe: Bán kính quay (m) = 5.3 m; Carens Clavis 1.5G Deluxe: Bình xăng (L) = 45 L; Carens Clavis 1.5G Deluxe: Cốp cơ sở (L) = 216 L; Carens Clavis 1.5G Deluxe: Cốp tối đa khi bố trí/gập ghế (L) = 1973 L; Carens Clavis 1.5G Deluxe: Tiêu hao / phạm vi áp dụng = 6.8 L/100 km; Carens Clavis 1.5G Deluxe: Lốp trước = 215/55 R17; Carens Clavis 1.5G Deluxe: Lốp sau = 215/55 R17; Carens Clavis 1.5G Deluxe: Mâm (inch) = 17 in; Carens Clavis 1.5G Deluxe: Phiên bản / trang bị = Deluxe: không mặc định có nhóm ADAS của Luxury; Carens Clavis 1.5G Deluxe: Phạm vi công suất = 113 hp là số nguồn; không ghi thành 113 kW hoặc trộn động cơ thị trường khác; Carens Clavis 1.5G Deluxe: Phạm vi giá = Giá niêm yết VND, chưa gồm phí lăn bánh; Carens Clavis 1.5G Luxury: Động cơ / bộ phát điện = Xăng Smartstream 1.5L; Carens Clavis 1.5G Luxury: Công suất theo hp = 113 hp; Carens Clavis 1.5G Luxury: Mô-men xoắn (Nm) = 144 Nm; Carens Clavis 1.5G Luxury: Hộp số / truyền động = CVT; Carens Clavis 1.5G Luxury: Dài (mm) = 4550 mm; Carens Clavis 1.5G Luxury: Rộng (mm) = 1800 mm; Carens Clavis 1.5G Luxury: Cao (mm) = 1700 mm; Carens Clavis 1.5G Luxury: Trục cơ sở (mm) = 2780 mm; Carens Clavis 1.5G Luxury: Khoảng sáng gầm = 180 mm; Carens Clavis 1.5G Luxury: Bán kính quay (m) = 5.3 m; Carens Clavis 1.5G Luxury: Bình xăng (L) = 45 L; Carens Clavis 1.5G Luxury: Cốp cơ sở (L) = 216 L; Carens Clavis 1.5G Luxury: Cốp tối đa khi bố trí/gập ghế (L) = 1973 L; Carens Clavis 1.5G Luxury: Tiêu hao / phạm vi áp dụng = 6.8 L/100 km; Carens Clavis 1.5G Luxury: Lốp trước = 215/55 R17; Carens Clavis 1.5G Luxury: Lốp sau = 215/55 R17; Carens Clavis 1.5G Luxury: Mâm (inch) = 17 in; Carens Clavis 1.5G Luxury: Phiên bản / trang bị = Luxury: SCC, LKA, LFA, FCA, BCA, RCCA, SEA, DAW theo bảng hãng; Carens Clavis 1.5G Luxury: Phạm vi công suất = 113 hp là số nguồn; không ghi thành 113 kW hoặc trộn động cơ thị trường khác; Carens Clavis 1.5G Luxury: Phạm vi giá = Giá niêm yết VND, chưa gồm phí lăn bánh | Kia Vietnam Carens Clavis | Nhà sản xuất/phân phối · 04/10/2026 |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Carens Clavis 1.5G Deluxe | ₫639,000,000 | Dẫn động cầu trước | Xăng Smartstream 1.5L | CVT | 88 kW | 144 Nm | 6.8 | 7 chỗ |
| Carens Clavis 1.5G Luxury | ₫679,000,000 | Dẫn động cầu trước | Xăng Smartstream 1.5L | CVT | 88 kW | 144 Nm | 6.8 | 7 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Kia Carens Clavis trả góp khoảng 7.733.867 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 639 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 128 triệu đ | 511 triệu đ | 15.901.499 đ | 12.360.255 đ | 10.243.399 đ | 8.838.705 đ |
| 25% · 160 triệu đ | 479 triệu đ | 14.907.655 đ | 11.587.739 đ | 9.603.187 đ | 8.286.286 đ |
| 30% · 192 triệu đ | 447 triệu đ | 13.913.811 đ | 10.815.223 đ | 8.962.974 đ | 7.733.867 đ |
| 35% · 224 triệu đ | 415 triệu đ | 12.919.968 đ | 10.042.707 đ | 8.322.762 đ | 7.181.448 đ |
| 40% · 256 triệu đ | 383 triệu đ | 11.926.124 đ | 9.270.191 đ | 7.682.549 đ | 6.629.029 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 13.709.299 đ | 10.607.698 đ | 8.751.938 đ | 7.519.082 đ |
| 7,5% (thị trường) | 13.913.811 đ | 10.815.223 đ | 8.962.974 đ | 7.733.867 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 14.224.020 đ | 11.131.079 đ | 9.285.212 đ | 8.062.823 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Carens Clavis 1.5G Deluxe | 639 triệu đ | 13.913.811 đ | 10.815.223 đ | 8.962.974 đ | 7.733.867 đ |
| Carens Clavis 1.5G Luxury | 679 triệu đ | 14.784.785 đ | 11.492.232 đ | 9.524.037 đ | 8.217.990 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Kia Vietnam Carens ClavisNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Carens Clavis có bao nhiêu phiên bản Việt Nam?
Hai bản 1.5G Deluxe 639 triệu và 1.5G Luxury 679 triệu, không phải toàn bộ dải động cơ bán ở nước ngoài.
Luxury có mạnh hơn Deluxe không?
Không. Cùng động cơ 113 hp/144 Nm và CVT, FWD. Chênh giá 40 triệu chủ yếu dành cho trang bị.
Deluxe có đầy đủ ADAS như Luxury không?
Không mặc định. Kiểm tra bảng riêng của hãng; SCC, LKA/LFA và nhóm tránh va chạm được đánh dấu trên Luxury.
Cốp 1.973 L dùng khi đủ 7 ghế không?
Không. Đây là mức tối đa theo cách bố trí/gập ghế trong nguồn; hãy thử hành lý khi giữ số ghế thực tế cần dùng.
6,8 L/100 km là mức thực tế ở Hà Nội không?
Không. Đây là số kết hợp hãng công bố, không phải phép đo của AutoTest trong giao thông Hà Nội.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Kia Sportage cũ có nên mua không? Chọn 2.0G, 2.0D hay 1.6T
Kia Sportage cũ nên chọn 2.0G, 2.0D hay 1.6T AWD? Xem giá theo đời/động cơ, chi phí đến tay và checklist hộp số, diesel, ADAS.

Kia Soluto cũ có nên mua không? Chọn MT hay AT
Kia Soluto cũ có đáng mua? Xem giá theo đời, MT/AT và cấp trang bị, chi phí đến tay, rủi ro xe dịch vụ cùng checklist kiểm tra.

Honda Air Blade 2026 có tốt không? Giá, bản và có nên mua
Air Blade 125 TC 42,405M, TT 48,001M; 160 57,09–58,79M — chênh TC ~14,7–16,4M; xăng ~529 nghìn/tháng tại 1.000 km — có nên mua (31/08/2026).

Mitsubishi Attrage cũ có nên mua không? Chọn MT hay CVT
Mitsubishi Attrage cũ nên chọn MT, CVT hay CVT Premium? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay, xe dịch vụ và checklist CVT.

BYD Atto 2 2026 có tốt không? Giá, 380 km và sạc 65 kW
BYD Atto 2 giá 669 triệu, pin Blade 45,12 kWh và 380 km NEDC; phân tích lăn bánh, sạc, chi phí điện, bảo hành và đối thủ.

Thay nhớt xe máy bao lâu một lần tại Việt Nam 2026? Loại nhớt và giá
Thay nhớt xe máy bao lâu: theo sổ hãng 3.000 km/3 tháng, thực tế 2.000-3.000 km hoặc 2-3 tháng; chi phí 80.000-350.000 đồng/lần (Estimate - 08/2026).

Xe số hay xe ga 2026: Phân biệt và chọn mẫu
Tay ga (Vision), xe số bán tự động (Wave), côn tay (Exciter) — không gộp; LPTB 2% không 5%; OTD Calculated (01/09/2026).

Nissan Terra cũ có nên mua không? Chọn S, E hay V
Nissan Terra cũ nên chọn S dầu MT, E xăng 2WD hay V xăng 4WD? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay và checklist gầm, 4WD.

Audi e-tron GT 2026 có tốt không? Giải mã 488 hay 534 km
Audi e-tron GT quattro dùng hệ 800V, 350 kW và DC 270 kW; bài giải thích xung đột 488/534 km, model year, giá catalog 3,95 tỷ và điều kiện sạc.

Suzuki Việt Nam 2026: Danh mục xe đang phân phối
Suzuki VN 2026: XL7 Hybrid, New Swift, Fronx, Jimny, Carry Pro — danh mục khớp suzuki.com.vn, không mâu thuẫn Swift ngừng bán vs bảng giá, 30/08/2026.

