
Subaru
Subaru Crosstrek xăng hay e-BOXER: giá VIN và giới hạn tiết kiệm
SUV · B+ · Đang bán tại Việt Nam
Subaru Crosstrek tại Việt Nam: 1.098 triệu đồng–1.268 triệu đồng. Crosstrek xăng niêm yết 1,098 tỷ, e-BOXER 1,268 tỷ; bảng tháng 10/2026 tách VIN 2024 và 2025 với mức ưu đãi khác nhau. Đây không phải bằng chứng có VIN 2026 ở giá đó. Hai bản cùng AWD và gầm 220 mm; e-BOXER có mô-tơ riêng nhưng không cộng mô-men 196 Nm và 66 Nm thành mô-men hệ thống. Brochure hybrid ghi chu trình nhiên liệu không nhất quán, vì vậy chưa kết luận hybrid tiết kiệm hơn bản xăng. Chọn theo tuyến đường, nhu cầu cốp và báo giá đúng VIN, không chỉ nhãn Hybrid.
Giá niêm yết
₫1,098,000,000 – ₫1,268,000,000
Đã xác minh 3/10/2026
Phiên bản đang bán
2
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng / Hybrid
Giá niêm yết Việt Nam
1.098 triệu đồng
Đối chiếu 03/10/2026
Dung tích xi-lanh
2 L
Mô-men xoắn tối đa
196 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫1,098,000,000 – ₫1,268,000,000
- Crosstrek 2.0i-S EyeSight (VIN 2024/2025)₫1,098,000,000
- Crosstrek 2.0i-S EyeSight e-BOXER Hybrid (VIN 2024/2025)₫1,268,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuSubaru
- Phân khúcB+
- Hệ dẫn độngXăng / Hybrid
- Động cơBoxer DOHC 16V phun xăng trực tiếp
- Công suấtTối đa 114.7 kW
Bảo hành
- XeCrosstrek VIN 2024/2025 theo chương trình tháng 10/2026: 5 năm không giới hạn số km, điều kiện & điều khoản áp dụng. Chốt điều kiện bằng hợp đồng tại ngày mua; không tự mở rộng cho VIN khác hay chương trình tương lai.
- PinKhông áp dụng: phiên bản Crosstrek 2.0i-S máy xăng không có pin cao áp e-BOXER Hybrid. Dòng cũ gán nhầm bảo hành pin hybrid được giữ trong hồ sơ trước/sau, không công bố thành quyền lợi của bản xăng.
- PinRiêng pin cao áp hệ thống e-BOXER Hybrid: đến 8 năm hoặc 160.000 km, điều kiện nào đến trước; điều kiện và điều khoản áp dụng. Không phải bảo hành toàn xe hoặc ắc-quy 12V.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Subaru Crosstrek xăng hay e-BOXER: giá VIN và giới hạn tiết kiệm
Subaru Crosstrek tại Việt Nam: 1.098 triệu đồng–1.268 triệu đồng. Crosstrek xăng niêm yết 1,098 tỷ, e-BOXER 1,268 tỷ; bảng tháng 10/2026 tách VIN 2024 và 2025 với mức ưu đãi khác nhau. Đây không phải bằng chứng có VIN 2026 ở giá đó. Hai bản cùng AWD và gầm 220 mm; e-BOXER có mô-tơ riêng nhưng không cộng mô-men 196 Nm và 66 Nm thành mô-men hệ thống. Brochure hybrid ghi chu trình nhiên liệu không nhất quán, vì vậy chưa kết luận hybrid tiết kiệm hơn bản xăng. Chọn theo tuyến đường, nhu cầu cốp và báo giá đúng VIN, không chỉ nhãn Hybrid. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: subaru.asia
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người cần AWD, gầm 220 mm và muốn so bản xăng/e-BOXER có căn cứ.
Điểm mạnh đã xác minh
AWD và khoảng sáng gầm công bố 220 mm; thông số xăng/mô-tơ được tách; bảng giá chính thức theo VIN.
Hạn chế cần cân nhắc
Giá ưu đãi phụ thuộc VIN/tồn kho; cốp hybrid nhỏ hơn theo tài liệu; chu trình nhiên liệu hybrid cần hãng xác nhận.
Crosstrek xăng niêm yết 1,098 tỷ, e-BOXER 1,268 tỷ; bảng tháng 10/2026 tách VIN 2024 và 2025 với mức ưu đãi khác nhau. Đây không phải bằng chứng có VIN 2026 ở giá đó. Hai bản cùng AWD và gầm 220 mm; e-BOXER có mô-tơ riêng nhưng không cộng mô-men 196 Nm và 66 Nm thành mô-men hệ thống. Brochure hybrid ghi chu trình nhiên liệu không nhất quán, vì vậy chưa kết luận hybrid tiết kiệm hơn bản xăng. Chọn theo tuyến đường, nhu cầu cốp và báo giá đúng VIN, không chỉ nhãn Hybrid.
Subaru Crosstrek: công suất, mô-men và khác biệt động cơ
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | Crosstrek 2.0i-S EyeSight (VIN 2024/2025) | Crosstrek 2.0i-S EyeSight e-BOXER Hybrid (VIN 2024/2025) |
|---|---|---|
| 0–100 km/h (s) | 10,5 | 10,5 |
| Công suất động cơ (kW) | 114,7 | 110,3 |
| Mô-men động cơ (Nm) | 196 | 196 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 198 | 199 |
| Công suất động cơ đốt trong (kW) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | 110,3 |
| Mô-men động cơ đốt trong (Nm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | 196 |
| Công suất mô-tơ (kW) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | 12,3 |
| Mô-men mô-tơ (Nm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | 66 |
Nguồn dữ liệu: subaru.asia
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Subaru Crosstrek: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | Crosstrek 2.0i-S EyeSight (VIN 2024/2025) | Crosstrek 2.0i-S EyeSight e-BOXER Hybrid (VIN 2024/2025) |
|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4480 | 4480 |
| Số chỗ | 5 | 5 |
| Chiều rộng (mm) | 1800 | 1800 |
| Chiều cao (mm) | 1600 | 1600 |
| Trục cơ sở (mm) | 2670 | 2670 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 220 | 220 |
| Bán kính quay (m) | 5,4 | 5,4 |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) | 354 L; tối đa 1.261 L | 315 L; tối đa 1.297 L |
| Khối lượng không tải (kg) | 1509 | 1621 |
Nguồn dữ liệu: subaru.asia
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Subaru Crosstrek: giá từng bản, hộp số và chi phí sử dụng
Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | Crosstrek 2.0i-S EyeSight (VIN 2024/2025) | Crosstrek 2.0i-S EyeSight e-BOXER Hybrid (VIN 2024/2025) |
|---|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 1.098 triệu đồng | 1.268 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức |
| Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km) | 7,2 | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Loại/mã động cơ | Boxer DOHC 16V phun xăng trực tiếp | Boxer phun xăng trực tiếp + mô-tơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu |
| Dung tích động cơ (cc) | 1995 | 1995 |
| Bình nhiên liệu (L) | 63 | 48 |
| Hộp số | Lineartronic CVT 8 cấp giả lập | Hybrid Lineartronic CVT 7 cấp giả lập |
| Lốp trước | 225/55R18 | 225/55R18 |
| Lốp sau | 225/55R18 | 225/55R18 |
| Dẫn động | awd | awd |
Nguồn dữ liệu: subaru.asia
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Crosstrek 2.0i-S EyeSight (VIN 2024/2025): 1.098 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; CHƯƠNG TRÌNH BÁN HÀNG THÁNG 10/2026; exact grade MSRP not special-price row; Crosstrek 2.0i-S EyeSight (VIN 2024/2025): 1.098.000.000 VNĐ | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; Giá niêm yết cho VIN 2024 và VIN 2025; chưa xác nhận VIN 2026. |
| Crosstrek 2.0i-S EyeSight (VIN 2024/2025) — 0–100 km/h (s): 10,5 | Crosstrek 2.0i-S EyeSight (VIN 2024/2025); exact petrol/e-BOXER columns in Vietnamese brochure: accel: 10,5 giây | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Crosstrek 2.0i-S EyeSight (VIN 2024/2025) — Chiều dài (mm): 4480 | Crosstrek 2.0i-S EyeSight (VIN 2024/2025); exact petrol/e-BOXER columns in Vietnamese brochure: length: 4480 mm / 1800 mm / 1600 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Crosstrek 2.0i-S EyeSight (VIN 2024/2025) — Số chỗ: 5 | Dealer product technical overview; petrol and e-BOXER listings on same page: Số chỗ ngồi : 5 chỗ | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Crosstrek 2.0i-S EyeSight (VIN 2024/2025) — Công suất động cơ (kW): 114,7 | Crosstrek 2.0i-S EyeSight (VIN 2024/2025); exact petrol/e-BOXER columns in Vietnamese brochure: power: 156 PS | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Crosstrek 2.0i-S EyeSight (VIN 2024/2025) — Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km): 7,2 | Petrol combined/urban/extra-urban row: 7,2 / 9,4 / 6,0 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Crosstrek 2.0i-S EyeSight (VIN 2024/2025) — Loại/mã động cơ: Boxer DOHC 16V phun xăng trực tiếp | Crosstrek 2.0i-S EyeSight (VIN 2024/2025); exact petrol/e-BOXER columns in Vietnamese brochure: engine: DOHC 16 van; phun nhiên liệu trực tiếp | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Crosstrek 2.0i-S EyeSight (VIN 2024/2025) — Dung tích động cơ (cc): 1995 | Crosstrek 2.0i-S EyeSight (VIN 2024/2025); exact petrol/e-BOXER columns in Vietnamese brochure: engine_cc: 1995 cc | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Crosstrek 2.0i-S EyeSight (VIN 2024/2025) — Chiều rộng (mm): 1800 | Crosstrek 2.0i-S EyeSight (VIN 2024/2025); exact petrol/e-BOXER columns in Vietnamese brochure: width: 4480 mm / 1800 mm / 1600 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Crosstrek 2.0i-S EyeSight (VIN 2024/2025) — Mô-men động cơ (Nm): 196 | Crosstrek 2.0i-S EyeSight (VIN 2024/2025); exact petrol/e-BOXER columns in Vietnamese brochure: torque: 196 Nm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Crosstrek 2.0i-S EyeSight (VIN 2024/2025) — Bình nhiên liệu (L): 63 | Crosstrek 2.0i-S EyeSight (VIN 2024/2025); exact petrol/e-BOXER columns in Vietnamese brochure: fuel_tank: 63 lít | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Crosstrek 2.0i-S EyeSight (VIN 2024/2025) — Chiều cao (mm): 1600 | Crosstrek 2.0i-S EyeSight (VIN 2024/2025); exact petrol/e-BOXER columns in Vietnamese brochure: height: 4480 mm / 1800 mm / 1600 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Crosstrek 2.0i-S EyeSight (VIN 2024/2025) — Hộp số: Lineartronic CVT 8 cấp giả lập | Crosstrek 2.0i-S EyeSight (VIN 2024/2025); exact petrol/e-BOXER columns in Vietnamese brochure: transmission: 8 cấp số ảo | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Crosstrek 2.0i-S EyeSight (VIN 2024/2025) — Trục cơ sở (mm): 2670 | Crosstrek 2.0i-S EyeSight (VIN 2024/2025); exact petrol/e-BOXER columns in Vietnamese brochure: wheelbase: 2670 mm / 220 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Crosstrek 2.0i-S EyeSight (VIN 2024/2025) — Khoảng sáng gầm (mm): 220 | Crosstrek 2.0i-S EyeSight (VIN 2024/2025); exact petrol/e-BOXER columns in Vietnamese brochure: ground_clearance: 2670 mm / 220 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Crosstrek 2.0i-S EyeSight (VIN 2024/2025) — Bán kính quay (m): 5,4 | Crosstrek 2.0i-S EyeSight (VIN 2024/2025); exact petrol/e-BOXER columns in Vietnamese brochure: turning_radius: 5,4 m | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Crosstrek 2.0i-S EyeSight (VIN 2024/2025) — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 354 L; tối đa 1.261 L | Crosstrek 2.0i-S EyeSight (VIN 2024/2025); exact petrol/e-BOXER columns in Vietnamese brochure: trunk: 354 lít (mở rộng tối đa 1261 lít) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Crosstrek 2.0i-S EyeSight (VIN 2024/2025) — Khối lượng không tải (kg): 1509 | Crosstrek 2.0i-S EyeSight (VIN 2024/2025); exact petrol/e-BOXER columns in Vietnamese brochure: kerb_weight: 1509 kg | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Crosstrek 2.0i-S EyeSight (VIN 2024/2025) — Tốc độ tối đa (km/h): 198 | Crosstrek 2.0i-S EyeSight (VIN 2024/2025); exact petrol/e-BOXER columns in Vietnamese brochure: top_speed: 198 km/h | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Crosstrek 2.0i-S EyeSight (VIN 2024/2025) — Lốp trước: 225/55R18 | Crosstrek 2.0i-S EyeSight (VIN 2024/2025): front tyres: 225/55R18 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Crosstrek 2.0i-S EyeSight (VIN 2024/2025) — Lốp sau: 225/55R18 | Crosstrek 2.0i-S EyeSight (VIN 2024/2025): rear tyres: 225/55R18 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Crosstrek 2.0i-S EyeSight e-BOXER Hybrid (VIN 2024/2025): 1.268 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; CHƯƠNG TRÌNH BÁN HÀNG THÁNG 10/2026; exact grade MSRP not special-price row; Crosstrek 2.0i-S EyeSight e-BOXER Hybrid (VIN 2024/2025): 1.268.000.000 VNĐ | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; Giá niêm yết cho VIN 2024 và VIN 2025; chưa xác nhận VIN 2026. |
| Crosstrek 2.0i-S EyeSight e-BOXER Hybrid (VIN 2024/2025) — 0–100 km/h (s): 10,5 | Crosstrek 2.0i-S EyeSight e-BOXER Hybrid (VIN 2024/2025); exact petrol/e-BOXER columns in Vietnamese brochure: accel: 10,5 giây | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Crosstrek 2.0i-S EyeSight e-BOXER Hybrid (VIN 2024/2025) — Chiều dài (mm): 4480 | Crosstrek 2.0i-S EyeSight e-BOXER Hybrid (VIN 2024/2025); exact petrol/e-BOXER columns in Vietnamese brochure: length: 4480 mm / 1800 mm / 1600 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Crosstrek 2.0i-S EyeSight e-BOXER Hybrid (VIN 2024/2025) — Số chỗ: 5 | Dealer product technical overview; petrol and e-BOXER listings on same page: Số chỗ ngồi : 5 chỗ | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Crosstrek 2.0i-S EyeSight e-BOXER Hybrid (VIN 2024/2025) — Công suất động cơ (kW): 110,3 | Crosstrek 2.0i-S EyeSight e-BOXER Hybrid (VIN 2024/2025); exact petrol/e-BOXER columns in Vietnamese brochure: power: Xăng 150 PS | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Crosstrek 2.0i-S EyeSight e-BOXER Hybrid (VIN 2024/2025) — Loại/mã động cơ: Boxer phun xăng trực tiếp + mô-tơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu | Crosstrek 2.0i-S EyeSight e-BOXER Hybrid (VIN 2024/2025); exact petrol/e-BOXER columns in Vietnamese brochure: engine: Xăng Boxer; Điện nam châm vĩnh cửu | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Crosstrek 2.0i-S EyeSight e-BOXER Hybrid (VIN 2024/2025) — Dung tích động cơ (cc): 1995 | Crosstrek 2.0i-S EyeSight e-BOXER Hybrid (VIN 2024/2025); exact petrol/e-BOXER columns in Vietnamese brochure: engine_cc: 1995 cc | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Crosstrek 2.0i-S EyeSight e-BOXER Hybrid (VIN 2024/2025) — Chiều rộng (mm): 1800 | Crosstrek 2.0i-S EyeSight e-BOXER Hybrid (VIN 2024/2025); exact petrol/e-BOXER columns in Vietnamese brochure: width: 4480 mm / 1800 mm / 1600 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Crosstrek 2.0i-S EyeSight e-BOXER Hybrid (VIN 2024/2025) — Mô-men động cơ (Nm): 196 | Crosstrek 2.0i-S EyeSight e-BOXER Hybrid (VIN 2024/2025); exact petrol/e-BOXER columns in Vietnamese brochure: torque: 196 Nm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Crosstrek 2.0i-S EyeSight e-BOXER Hybrid (VIN 2024/2025) — Bình nhiên liệu (L): 48 | Crosstrek 2.0i-S EyeSight e-BOXER Hybrid (VIN 2024/2025); exact petrol/e-BOXER columns in Vietnamese brochure: fuel_tank: 48 lít | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Crosstrek 2.0i-S EyeSight e-BOXER Hybrid (VIN 2024/2025) — Chiều cao (mm): 1600 | Crosstrek 2.0i-S EyeSight e-BOXER Hybrid (VIN 2024/2025); exact petrol/e-BOXER columns in Vietnamese brochure: height: 4480 mm / 1800 mm / 1600 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Crosstrek 2.0i-S EyeSight e-BOXER Hybrid (VIN 2024/2025) — Hộp số: Hybrid Lineartronic CVT 7 cấp giả lập | Crosstrek 2.0i-S EyeSight e-BOXER Hybrid (VIN 2024/2025); exact petrol/e-BOXER columns in Vietnamese brochure: transmission: 7 cấp số ảo | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Crosstrek 2.0i-S EyeSight e-BOXER Hybrid (VIN 2024/2025) — Công suất động cơ đốt trong (kW): 110,3 | Hybrid petrol engine only: Xăng 150 PS | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Crosstrek 2.0i-S EyeSight e-BOXER Hybrid (VIN 2024/2025) — Trục cơ sở (mm): 2670 | Crosstrek 2.0i-S EyeSight e-BOXER Hybrid (VIN 2024/2025); exact petrol/e-BOXER columns in Vietnamese brochure: wheelbase: 2670 mm / 220 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Crosstrek 2.0i-S EyeSight e-BOXER Hybrid (VIN 2024/2025) — Mô-men động cơ đốt trong (Nm): 196 | Hybrid petrol torque only: 196 Nm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Crosstrek 2.0i-S EyeSight e-BOXER Hybrid (VIN 2024/2025) — Khoảng sáng gầm (mm): 220 | Crosstrek 2.0i-S EyeSight e-BOXER Hybrid (VIN 2024/2025); exact petrol/e-BOXER columns in Vietnamese brochure: ground_clearance: 2670 mm / 220 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Crosstrek 2.0i-S EyeSight e-BOXER Hybrid (VIN 2024/2025) — Công suất mô-tơ (kW): 12,3 | Hybrid electric motor only: Điện 16,7 PS | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Crosstrek 2.0i-S EyeSight e-BOXER Hybrid (VIN 2024/2025) — Bán kính quay (m): 5,4 | Crosstrek 2.0i-S EyeSight e-BOXER Hybrid (VIN 2024/2025); exact petrol/e-BOXER columns in Vietnamese brochure: turning_radius: 5,4 m | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Crosstrek 2.0i-S EyeSight e-BOXER Hybrid (VIN 2024/2025) — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 315 L; tối đa 1.297 L | Crosstrek 2.0i-S EyeSight e-BOXER Hybrid (VIN 2024/2025); exact petrol/e-BOXER columns in Vietnamese brochure: trunk: 315 lít (mở rộng tối đa 1297 lít) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Crosstrek 2.0i-S EyeSight e-BOXER Hybrid (VIN 2024/2025) — Mô-men mô-tơ (Nm): 66 | Hybrid electric motor only: 66 Nm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Crosstrek 2.0i-S EyeSight e-BOXER Hybrid (VIN 2024/2025) — Khối lượng không tải (kg): 1621 | Crosstrek 2.0i-S EyeSight e-BOXER Hybrid (VIN 2024/2025); exact petrol/e-BOXER columns in Vietnamese brochure: kerb_weight: 1621 kg | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Crosstrek 2.0i-S EyeSight e-BOXER Hybrid (VIN 2024/2025) — Tốc độ tối đa (km/h): 199 | Crosstrek 2.0i-S EyeSight e-BOXER Hybrid (VIN 2024/2025); exact petrol/e-BOXER columns in Vietnamese brochure: top_speed: 199 km/h | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Crosstrek 2.0i-S EyeSight e-BOXER Hybrid (VIN 2024/2025) — Lốp trước: 225/55R18 | Crosstrek 2.0i-S EyeSight e-BOXER Hybrid (VIN 2024/2025): front tyres: 225/55R18 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Crosstrek 2.0i-S EyeSight e-BOXER Hybrid (VIN 2024/2025) — Lốp sau: 225/55R18 | Crosstrek 2.0i-S EyeSight e-BOXER Hybrid (VIN 2024/2025): rear tyres: 225/55R18 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1 hạng mục còn thiếu xác nhận | Crosstrek 2.0i-S EyeSight e-BOXER Hybrid (VIN 2024/2025): Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km) — Official hybrid row 7.7 combined / 7.4 urban / 6.7 extra-urban is internally inconsistent; no certified current test-cycle reconciliation. Do not imply a verified saving. | Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Bảng hãng tháng 10 chỉ xác nhận VIN 2024 và VIN 2025; không giả năm 2026. Hybrid có số combined 7,7 lớn hơn cả urban 7,4 và extra-urban 6,7; ghi chưa xác nhận chu trình, không hứa tiết kiệm. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Bảo hành xe và pin hybrid được tách; bản xăng không có quyền lợi pin cao áp. Policy không giới hạn km có phạm vi chương trình tháng 10/2026. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Bảo hành battery: Không áp dụng: phiên bản Crosstrek 2.0i-S máy xăng không có pin cao áp e-BOXER Hybrid. Dòng cũ gán nhầm bảo hành pin hybrid được giữ trong hồ sơ trước/sau, không công bố thành quyền lợi của bản xăng. | Crosstrek / battery warranty explicitly e-Boxer Hybrid only: Riêng pin trang bị trên xe Crosstrek e-Boxer Hybrid được bảo hành lên đến 8 năm hoặc 160.000km | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Bảo hành vehicle: Crosstrek VIN 2024/2025 theo chương trình tháng 10/2026: 5 năm không giới hạn số km, điều kiện & điều khoản áp dụng. Chốt điều kiện bằng hợp đồng tại ngày mua; không tự mở rộng cho VIN khác hay chương trình tương lai. | October 2026 price program; each Crosstrek VIN 2024/2025 grade row: + 05 năm bảo hành không giới hạn số KM | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Bảo hành battery: Riêng pin cao áp hệ thống e-BOXER Hybrid: đến 8 năm hoặc 160.000 km, điều kiện nào đến trước; điều kiện và điều khoản áp dụng. Không phải bảo hành toàn xe hoặc ắc-quy 12V. | Crosstrek / battery warranty explicitly e-Boxer Hybrid only: Riêng pin trang bị trên xe Crosstrek e-Boxer Hybrid được bảo hành lên đến 8 năm hoặc 160.000km | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Bảo hành vehicle: Crosstrek VIN 2024/2025 theo chương trình tháng 10/2026: 5 năm không giới hạn số km, điều kiện & điều khoản áp dụng. Chốt điều kiện bằng hợp đồng tại ngày mua; không tự mở rộng cho VIN khác hay chương trình tương lai. | October 2026 price program; each Crosstrek VIN 2024/2025 grade row: + 05 năm bảo hành không giới hạn số KM | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Crosstrek 2.0i-S EyeSight (VIN 2024/2025) | ₫1,098,000,000 | Dẫn động 4 bánh | Boxer DOHC 16V phun xăng trực tiếp | Lineartronic CVT 8 cấp giả lập | 114.7 kW | 196 Nm | 7.2 | 5 chỗ |
| Crosstrek 2.0i-S EyeSight e-BOXER Hybrid (VIN 2024/2025) | ₫1,268,000,000 | Dẫn động 4 bánh | Boxer phun xăng trực tiếp + mô-tơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu | Hybrid Lineartronic CVT 7 cấp giả lập | 110.3 kW | 196 Nm | Chưa xác nhận cho đúng cấu hình Việt Nam; giữ hạng mục và yêu cầu đối chiếu tài liệu xe giao. | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Subaru Crosstrek trả góp khoảng 13.289.180 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 1.1 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 220 triệu đ | 878 triệu đ | 27.323.702 đ | 21.238.747 đ | 17.601.334 đ | 15.187.635 đ |
| 25% · 275 triệu đ | 824 triệu đ | 25.615.971 đ | 19.911.326 đ | 16.501.251 đ | 14.238.407 đ |
| 30% · 329 triệu đ | 769 triệu đ | 23.908.239 đ | 18.583.904 đ | 15.401.167 đ | 13.289.180 đ |
| 35% · 384 triệu đ | 714 triệu đ | 22.200.508 đ | 17.256.482 đ | 14.301.084 đ | 12.339.953 đ |
| 40% · 439 triệu đ | 659 triệu đ | 20.492.777 đ | 15.929.061 đ | 13.201.001 đ | 11.390.726 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 23.556.824 đ | 18.227.313 đ | 15.038.542 đ | 12.920.112 đ |
| 7,5% (thị trường) | 23.908.239 đ | 18.583.904 đ | 15.401.167 đ | 13.289.180 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 24.441.275 đ | 19.126.644 đ | 15.954.872 đ | 13.854.428 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Crosstrek 2.0i-S EyeSight (VIN 2024/2025) | 1.1 tỷ đ | 23.908.239 đ | 18.583.904 đ | 15.401.167 đ | 13.289.180 đ |
| Crosstrek 2.0i-S EyeSight e-BOXER Hybrid (VIN 2024/2025) | 1.3 tỷ đ | 27.609.879 đ | 21.461.193 đ | 17.785.683 đ | 15.346.704 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Subaru Việt Nam — current Crosstrek sales and battery warrantyNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- subaru.asiaNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- subaru.asiaNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Subaru Crosstrek xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Subaru Crosstrek chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Subaru Crosstrek như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Wuling Macaron 2026 đã bán chưa? 205/300 km và bẫy giá catalog
Macaron hiện có giá hãng 279/339 triệu cho 205/300 km CLTC, pin 16,2/25,1 kWh. Xe năm cửa chỉ bốn chỗ; chọn theo ghế trẻ em, đồ, nguồn sạc và tiền nhận xe–khoản vay, không dùng phạm vi quảng cáo làm cam kết.

Mitsubishi Xpander 2026 có tốt không? MPV 7 chỗ
Xpander MT 568M–Cross 699M, 4AT; túi khí 2/2/6/6 theo bản; OTD MT HN 652,734M (7 chỗ 2,574M) — không 555M/4 túi Premium (01/09/2026).

Honda Jazz cũ có nên mua không? Chọn V, VX hay RS
Honda Jazz cũ nên chọn V, VX hay RS? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay, ghế Magic Seat và checklist CVT, bơm xăng.

CR-V e:HEV bù tiền chênh bằng xăng bao lâu? Tính theo km và khoản vay
So CR-V L xăng với e:HEV L đúng bản Việt Nam: chênh 71 triệu, bảy/năm ghế, ba mức km và đường, trước bạ, lãi vay, bảo hành theo năm xe và ngưỡng hoàn vốn.

Audi e-tron GT 2026 có tốt không? Giải mã 488 hay 534 km
Audi e-tron GT quattro dùng hệ 800V, 350 kW và DC 270 kW; bài giải thích xung đột 488/534 km, model year, giá catalog 3,95 tỷ và điều kiện sạc.

Honda Lead 125 2026 có tốt không? Giá, ABS và có nên mua
Lead 125 TC 39,754M, CC 41,914M, ĐB 45,841M — chỉ Đặc biệt ABS; xăng ~483 nghìn/tháng tại 1.000 km — chọn bản Lead (31/08/2026).

Hyundai Palisade cũ có nên mua không? Tách Exclusive và Prestige
Hyundai Palisade cũ có nên mua không? Xem giá Exclusive, Prestige theo đời và bản 6/7 chỗ; kiểm tra 2.2 CRDi, FWD/HTRAC, 8AT trước khi cọc.

Nên mua xe mới hay xe cũ? So tổng tiền, rủi ro và thời gian giữ
So xe mới và xe cũ bằng tiền đến tay, lãi vay, khấu hao, quỹ sửa và thời gian giữ; có kịch bản 3 năm và điểm hòa vốn.

VinFast Herio Green 2026 có tốt không? Giá 450 triệu và bài toán chạy dịch vụ
Herio Green giá 450 triệu, pin 37,23 kWh và 326 km NEDC. Xem cấu hình SOP, lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và bài toán dịch vụ.

Toyota Veloz Cross 2026 có tốt không? 6 túi khí
Veloz Cross CVT & Top đều 6 túi khí; giá 638/646/660/668M theo màu — OTD CVT 638M HN ~731,134M Calculated (01/09/2026).



