Volkswagen Virtus

Volkswagen

Volkswagen Virtus cũ nên chọn Elegance hay Luxury?

Ngừng bán

Sedan · Sedan cỡ B (B-segment) · Ngừng bán tại Việt Nam

Volkswagen Virtus tại Việt Nam: chưa xác nhận báo giá xe mới hiện hành. Virtus trong brochure Việt Nam 2023 có hai bản Elegance và Luxury, động cơ 999 cc, 85 kW được ghi độc lập bên cạnh 115 hp, 178 Nm, 6AT và cầu trước. Thân xe 4.561 × 1.752 × 1.507 mm, cơ sở 2.651 mm, cốp 521 l và lốp 205/55 R16. Khoảng sáng 179 mm không tải nhưng 145 mm đủ tải phải được ghi cùng điều kiện. Luxury có gói trang bị khác, không phải động cơ mạnh hơn. Trang là hồ sơ lịch sử, chưa xác nhận giá xe mới đúng lô; không dùng mức 949/1.069 triệu cũ như Offer hiện hành. Nguồn kiểm tra ngày 04/10/2026.

Giá cuối trước khi ngừng bán

Liên hệ giá

Mẫu xe này đã ngừng bánTính trả góp

Hệ dẫn động

Xăng

Công suất công bố lớn nhất

85 kW

Đọc phạm vi động cơ, mô-tơ hoặc hệ thống theo từng phiên bản trong bảng.

Dung tích xi-lanh

1 L

Mô-men xoắn tối đa

178 Nm

Hộp số

Tự động 6 cấp

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Tình trạng báo giá

Liên hệ giá

  • Virtus Elegance—
  • Virtus Luxury—

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuVolkswagen
  • Phân khúcSedan cỡ B (B-segment)
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơ1.0 TSI xăng tăng áp
  • Công suấtTối đa 85 kW

Bảo hành

  • XeCấu hình lịch sử: chưa xác nhận điều kiện bảo hành nguyên thủy hoặc thời hạn còn lại đúng VIN. Cần ngày bàn giao đầu tiên, số km và sổ bảo hành; không áp chính sách hiện hành hồi tố hoặc bắt đầu lại từ ngày đổi chủ.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

○ Chưa có

Tên phiên bản

✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba

Thông số chính

✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba

Volkswagen Virtus cũ nên chọn Elegance hay Luxury?

Volkswagen Virtus tại Việt Nam: chưa xác nhận báo giá xe mới hiện hành. Virtus trong brochure Việt Nam 2023 có hai bản Elegance và Luxury, động cơ 999 cc, 85 kW được ghi độc lập bên cạnh 115 hp, 178 Nm, 6AT và cầu trước. Thân xe 4.561 × 1.752 × 1.507 mm, cơ sở 2.651 mm, cốp 521 l và lốp 205/55 R16. Khoảng sáng 179 mm không tải nhưng 145 mm đủ tải phải được ghi cùng điều kiện. Luxury có gói trang bị khác, không phải động cơ mạnh hơn. Trang là hồ sơ lịch sử, chưa xác nhận giá xe mới đúng lô; không dùng mức 949/1.069 triệu cũ như Offer hiện hành. Nguồn kiểm tra ngày 04/10/2026. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận. Thông số dưới đây là cấu hình đã được ghi nhận trước đây, không chứng minh đang phân phối xe mới.

Nguồn dữ liệu: Volkswagen Việt Nam — brochure lịch sử 2023 được lưu tại đại lý Volkswagen Sài Gòn

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người xem sedan năm chỗ cũ, muốn động cơ turbo nhỏ và có thể kiểm tra hồ sơ xe nhập cùng trang bị túi khí.

Điểm mạnh đã xác minh

Brochure hai bản ghi kW độc lập, kích thước và khoảng sáng theo tải; có thể đối chiếu gói hai/sáu túi khí.

Hạn chế cần cân nhắc

Hồ sơ V-Car trả lặp một số trường hai bản; mức 6,64 L/100 km được brochure chú thích Elegance, không tự áp sang Luxury.

Virtus trong brochure Việt Nam 2023 có hai bản Elegance và Luxury, động cơ 999 cc, 85 kW được ghi độc lập bên cạnh 115 hp, 178 Nm, 6AT và cầu trước. Thân xe 4.561 × 1.752 × 1.507 mm, cơ sở 2.651 mm, cốp 521 l và lốp 205/55 R16. Khoảng sáng 179 mm không tải nhưng 145 mm đủ tải phải được ghi cùng điều kiện. Luxury có gói trang bị khác, không phải động cơ mạnh hơn. Trang là hồ sơ lịch sử, chưa xác nhận giá xe mới đúng lô; không dùng mức 949/1.069 triệu cũ như Offer hiện hành. Nguồn kiểm tra ngày 04/10/2026.

Virtus Luxury và Elegance khác trang bị hay công suất động cơ?

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

Volkswagen Virtus: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcVirtus EleganceVirtus Luxury
Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW)8585
Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm)178178

Nguồn dữ liệu: Volkswagen Việt Nam — brochure lịch sử 2023 được lưu tại đại lý Volkswagen Sài Gòn

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

Volkswagen Virtus: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

Volkswagen Virtus: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcVirtus EleganceVirtus Luxury
Chiều dài (mm)45614561
Số chỗ55
Chiều rộng (mm)17521752
Chiều cao (mm)15071507
Trục cơ sở (mm)26512651
Khoảng sáng gầm179 không tải / 145 đủ tải179 không tải / 145 đủ tải
Bán kính quay (mm)50505050
Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L)521521
Khối lượng không tải (kg)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam

Nguồn dữ liệu: Volkswagen Việt Nam — brochure lịch sử 2023 được lưu tại đại lý Volkswagen Sài Gòn

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

Virtus có báo giá xe mới hiện hành đáng tin cậy không?

Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Volkswagen Virtus: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcVirtus EleganceVirtus Luxury
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)Chưa xác nhận giá hiện hànhChưa xác nhận giá hiện hành
Loại nguồn giáCần báo giá mớiCần báo giá mới
Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km)6,64Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Loại/mã động cơ1.0 TSI xăng tăng áp1.0 TSI xăng tăng áp
Dung tích động cơ (cc)999999
Bình nhiên liệu (L)4545
Hộp sốTự động 6 cấpTự động 6 cấp
Lốp trước205/55 R16205/55 R16
Lốp sau205/55 R16205/55 R16
Dẫn độngfwdfwd

Nguồn dữ liệu: Volkswagen Việt Nam — brochure lịch sử 2023 được lưu tại đại lý Volkswagen Sài Gòn

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn Volkswagen Virtus — 04/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Virtus Elegance — Chiều dài (mm): 4561Brochure Việt Nam 2023 lưu tại đại lý Volkswagen Sài Gòn, cột Elegance; length: 4,561 x 1,752 x 1,507Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026.
Virtus Elegance — Số chỗ: 5V-Car Virtus 2023, hạng mục thân xe; trang có bảng hai bản, không dùng lượng nhiên liệu Elegance làm Luxury; seats: Số chỗ 5Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026.
Virtus Elegance — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 85Brochure Việt Nam 2023 lưu tại đại lý Volkswagen Sài Gòn, cột Elegance; power: 85kWThông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026; kW được ghi độc lập trong brochure; không tự đổi 115 hp..
Virtus Elegance — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 6,64Phần vận hành, ghi rõ phiên bản Elegance – hỗn hợp; consumption: 6,64Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026; Chỉ Elegance được brochure chú thích rõ; không sao sang Luxury..
Virtus Elegance — Loại/mã động cơ: 1.0 TSI xăng tăng ápBrochure Việt Nam 2023 lưu tại đại lý Volkswagen Sài Gòn, cột Elegance; engine: TSI 1.0LThông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026.
Virtus Elegance — Dung tích động cơ (cc): 999Brochure Việt Nam 2023 lưu tại đại lý Volkswagen Sài Gòn, cột Elegance; engine_cc: 999Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026.
Virtus Elegance — Chiều rộng (mm): 1752Brochure Việt Nam 2023 lưu tại đại lý Volkswagen Sài Gòn, cột Elegance; width: 4,561 x 1,752 x 1,507Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026; Chiều rộng thân xe; không tự cộng gương..
Virtus Elegance — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 178Brochure Việt Nam 2023 lưu tại đại lý Volkswagen Sài Gòn, cột Elegance; torque: 178/1,750-4,500Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026.
Virtus Elegance — Bình nhiên liệu (L): 45V-Car Virtus 2023, hạng mục thân xe; trang có bảng hai bản, không dùng lượng nhiên liệu Elegance làm Luxury; fuel_tank: Dung tích bình nhiên liệu (lít) 45Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026.
Virtus Elegance — Chiều cao (mm): 1507Brochure Việt Nam 2023 lưu tại đại lý Volkswagen Sài Gòn, cột Elegance; height: 4,561 x 1,752 x 1,507Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026.
Virtus Elegance — Hộp số: Tự động 6 cấpBrochure Việt Nam 2023 lưu tại đại lý Volkswagen Sài Gòn, cột Elegance; transmission: Số tự động 6 cấpThông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026.
Virtus Elegance — Trục cơ sở (mm): 2651Brochure Việt Nam 2023 lưu tại đại lý Volkswagen Sài Gòn, cột Elegance; wheelbase: 2,651Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026.
Virtus Elegance — Khoảng sáng gầm: 179 không tải / 145 đủ tảiBrochure Việt Nam 2023 lưu tại đại lý Volkswagen Sài Gòn, cột Elegance; ground_clearance: 179 (không tải)/ 145 (đủ tải)Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026; Hai trạng thái tải khác nhau, không gộp thành một trị số cố định..
Virtus Elegance — Bán kính quay (mm): 5050V-Car Virtus 2023, hạng mục thân xe; trang có bảng hai bản, không dùng lượng nhiên liệu Elegance làm Luxury; turning_radius: 5.050Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026; Bán kính theo mm nguồn V-Car, không đổi thành đường kính..
Virtus Elegance — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 521Brochure Việt Nam 2023 lưu tại đại lý Volkswagen Sài Gòn, cột Elegance; trunk: 521Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026.
Virtus Elegance — Lốp trước: 205/55 R16Brochure Việt Nam 2023 lưu tại đại lý Volkswagen Sài Gòn, cột Elegance; tyres_front: 205/55 R16Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026.
Virtus Elegance — Lốp sau: 205/55 R16Brochure Việt Nam 2023 lưu tại đại lý Volkswagen Sài Gòn, cột Elegance; tyres_rear: 205/55 R16Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026.
Virtus Elegance — Dẫn động: fwdBrochure Việt Nam 2023 lưu tại đại lý Volkswagen Sài Gòn, cột Elegance; drivetrain: Dẫn động cầu trướcPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Virtus Luxury — Chiều dài (mm): 4561Brochure Việt Nam 2023 lưu tại đại lý Volkswagen Sài Gòn, cột Luxury; length: 4,561 x 1,752 x 1,507Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026.
Virtus Luxury — Số chỗ: 5V-Car Virtus 2023, hạng mục thân xe; trang có bảng hai bản, không dùng lượng nhiên liệu Elegance làm Luxury; seats: Số chỗ 5Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026.
Virtus Luxury — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 85Brochure Việt Nam 2023 lưu tại đại lý Volkswagen Sài Gòn, cột Luxury; power: 85kWThông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026; kW được ghi độc lập trong brochure; không tự đổi 115 hp..
Virtus Luxury — Loại/mã động cơ: 1.0 TSI xăng tăng ápBrochure Việt Nam 2023 lưu tại đại lý Volkswagen Sài Gòn, cột Luxury; engine: TSI 1.0LThông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026.
Virtus Luxury — Dung tích động cơ (cc): 999Brochure Việt Nam 2023 lưu tại đại lý Volkswagen Sài Gòn, cột Luxury; engine_cc: 999Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026.
Virtus Luxury — Chiều rộng (mm): 1752Brochure Việt Nam 2023 lưu tại đại lý Volkswagen Sài Gòn, cột Luxury; width: 4,561 x 1,752 x 1,507Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026; Chiều rộng thân xe; không tự cộng gương..
Virtus Luxury — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 178Brochure Việt Nam 2023 lưu tại đại lý Volkswagen Sài Gòn, cột Luxury; torque: 178/1,750-4,500Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026.
Virtus Luxury — Bình nhiên liệu (L): 45V-Car Virtus 2023, hạng mục thân xe; trang có bảng hai bản, không dùng lượng nhiên liệu Elegance làm Luxury; fuel_tank: Dung tích bình nhiên liệu (lít) 45Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026.
Virtus Luxury — Chiều cao (mm): 1507Brochure Việt Nam 2023 lưu tại đại lý Volkswagen Sài Gòn, cột Luxury; height: 4,561 x 1,752 x 1,507Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026.
Virtus Luxury — Hộp số: Tự động 6 cấpBrochure Việt Nam 2023 lưu tại đại lý Volkswagen Sài Gòn, cột Luxury; transmission: Số tự động 6 cấpThông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026.
Virtus Luxury — Trục cơ sở (mm): 2651Brochure Việt Nam 2023 lưu tại đại lý Volkswagen Sài Gòn, cột Luxury; wheelbase: 2,651Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026.
Virtus Luxury — Khoảng sáng gầm: 179 không tải / 145 đủ tảiBrochure Việt Nam 2023 lưu tại đại lý Volkswagen Sài Gòn, cột Luxury; ground_clearance: 179 (không tải)/ 145 (đủ tải)Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026; Hai trạng thái tải khác nhau, không gộp thành một trị số cố định..
Virtus Luxury — Bán kính quay (mm): 5050V-Car Virtus 2023, hạng mục thân xe; trang có bảng hai bản, không dùng lượng nhiên liệu Elegance làm Luxury; turning_radius: 5.050Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026; Bán kính theo mm nguồn V-Car, không đổi thành đường kính..
Virtus Luxury — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 521Brochure Việt Nam 2023 lưu tại đại lý Volkswagen Sài Gòn, cột Luxury; trunk: 521Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026.
Virtus Luxury — Lốp trước: 205/55 R16Brochure Việt Nam 2023 lưu tại đại lý Volkswagen Sài Gòn, cột Luxury; tyres_front: 205/55 R16Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026.
Virtus Luxury — Lốp sau: 205/55 R16Brochure Việt Nam 2023 lưu tại đại lý Volkswagen Sài Gòn, cột Luxury; tyres_rear: 205/55 R16Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026.
Virtus Luxury — Dẫn động: fwdBrochure Việt Nam 2023 lưu tại đại lý Volkswagen Sài Gòn, cột Luxury; drivetrain: Dẫn động cầu trướcPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
3 hạng mục còn thiếu xác nhậnVirtus Elegance: Khối lượng không tải (kg) — Nguồn tổng hợp có bảng lặp cấu hình; brochure chưa xác nhận hạng mục này cho đúng cấp trang bị. Không sao sang bản khác.; Virtus Luxury: Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) — Nguồn tổng hợp có bảng lặp cấu hình; brochure chưa xác nhận hạng mục này cho đúng cấp trang bị. Không sao sang bản khác.; Virtus Luxury: Khối lượng không tải (kg) — Nguồn tổng hợp có bảng lặp cấu hình; brochure chưa xác nhận hạng mục này cho đúng cấp trang bị. Không sao sang bản khác.Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuCấu hình Việt Nam theo brochure 2023 lưu tại Volkswagen Sài Gòn; giữ discontinued/noindex ban đầu. Không dùng Virtus Brazil hoặc đăng ký năm 2026 để đổi cấu hình.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuKhoảng sáng 179 mm không tải / 145 mm đủ tải là hai điều kiện khác nhau; không quảng bá một số vô điều kiện.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuBrochure chú thích 6,64 L/100 km cho Elegance; V-Car URL Luxury có bảng lặp Elegance. Không sao mức xăng hoặc khối lượng 1.225 kg sang Luxury như đã chứng thực.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuBảo hành xe cũ phải theo ngày giao đầu tiên/VIN, không bắt đầu lại khi đổi chủ. Giá 949/1.069 triệu trong hồ sơ cũ không trở thành báo giá hiện hành.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuDữ liệu và giá được kiểm tra ngày 04/10/2026. Đây là đối chiếu nguồn, không phải kết quả AutoTest lái thử. Xác nhận năm sản xuất, VIN, tùy chọn, giao xe và hợp đồng trước đặt cọc.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Virtus Elegance — Bảo hành xe: Cấu hình lịch sử: chưa xác nhận điều kiện bảo hành nguyên thủy hoặc thời hạn còn lại đúng VIN. Cần ngày bàn giao đầu tiên, số km và sổ bảo hành; không áp chính sách hiện hành hồi tố hoặc bắt đầu lại từ ngày đổi chủ.Chưa có bằng chứng đủ rõ cho đúng thời điểm mua/đăng ký và phiên bản; cần xác nhận trong sổ bảo hành.Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Virtus Luxury — Bảo hành xe: Cấu hình lịch sử: chưa xác nhận điều kiện bảo hành nguyên thủy hoặc thời hạn còn lại đúng VIN. Cần ngày bàn giao đầu tiên, số km và sổ bảo hành; không áp chính sách hiện hành hồi tố hoặc bắt đầu lại từ ngày đổi chủ.Chưa có bằng chứng đủ rõ cho đúng thời điểm mua/đăng ký và phiên bản; cần xác nhận trong sổ bảo hành.Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnTình trạng báo giáHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
Virtus EleganceLiên hệ giáDẫn động cầu trước1.0 TSI xăng tăng ápTự động 6 cấp85 kW178 Nm6.64 L/100km5 chỗ
Virtus LuxuryLiên hệ giáDẫn động cầu trước1.0 TSI xăng tăng ápTự động 6 cấp85 kW178 NmChưa xác nhận đúng phiên bản/VIN Việt Nam. Hạng mục giữ nguyên, không dùng dữ liệu thị trường khác hoặc số ước tính.5 chỗ

Trang bị nổi bật

Volkswagen Virtus cũ nên chọn Elegance hay Luxury?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 04/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số động cơ, mô-tơ và chu trình được ghi đúng tài liệu; không cộng số cực đại

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

115 hp có phải 115 kW không?

Không. Brochure Việt Nam ghi riêng 85 kW và 115 hp; bảng dùng 85 kW đã có nguồn, không tự lấy hp làm kW hoặc áp động cơ Virtus khác thị trường.

Khoảng sáng 179 mm có đúng khi chở đủ người không?

Brochure ghi 179 mm không tải và 145 mm đủ tải. Hai điều kiện khác nhau, không bảo đảm 179 mm khi xe đầy tải.

Luxury có được dùng số xăng 6,64 L/100 km của Elegance không?

Brochure chú thích rõ số hỗn hợp 6,64 cho Elegance. Chưa có chứng cứ riêng Luxury đáng tin cậy nên hạng mục giữ chưa xác nhận, không sao số do trang tổng hợp lặp bảng.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Hyundai Santa Fe cũ có nên mua không? TM, MX5 và ma trận động cơ VN
Xe cũ

Hyundai Santa Fe cũ có nên mua không? TM, MX5 và ma trận động cơ VN

Santa Fe cũ: TM 2019–2020 2.4 GDI 6AT / 2.2 CRDi 8AT; TM facelift 2021–2023 2.5 6AT / 2.2 8DCT; MX5 từ 09/2024; Hybrid 1.6T HEV chính hãng HTC từ 12/2025.

Sam26 thg 8, 2026
Honda Civic giá lăn bánh: G, RS hay e:HEV RS
Cẩm nang

Honda Civic giá lăn bánh: G, RS hay e:HEV RS

Tính tiền lăn bánh Civic G, RS và e:HEV RS theo khu vực, màu xe, phí 2026; so khoản vay, chi phí xăng và điều kiện bảo hành.

Ban biên tập AutoTest26 thg 8, 2026
MG Cyberster 2026 có tốt không? Chi phí của roadster điện
Xe điệnMG

MG Cyberster 2026 có tốt không? Chi phí của roadster điện

MG Cyberster LUX 4WD giá 3,2 tỷ, pin 77 kWh và 443 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, mui điện, bảo hành và chi phí sử dụng.

Sam1 thg 9, 2026
Hyundai Accent 2026 có tốt không? Giá 4 bản và chi phí nuôi
Đánh giáHyundai

Hyundai Accent 2026 có tốt không? Giá 4 bản và chi phí nuôi

Accent 439–569 triệu 4 bản 1.5 MPI; tiêu hao 5,9 L/100km; bảo hành 5 năm/100.000 km — so Vios/City, OTD guide HN (01/09/2026).

Sam20 thg 8, 2026
Toyota Corolla Altis cũ có nên mua không? Chọn đời và phiên bản
Xe cũToyota

Toyota Corolla Altis cũ có nên mua không? Chọn đời và phiên bản

Corolla Altis cũ có đáng mua? Xem giá theo đời và bản G/V/HEV, ranh giới thế hệ, chi phí đến tay và kịch bản vận hành 5 năm.

Sam2 thg 9, 2026
Xe mới dưới 500 triệu: Wigo, EX2 hay Bingo hợp nhu cầu?
Cẩm nang

Xe mới dưới 500 triệu: Wigo, EX2 hay Bingo hợp nhu cầu?

Wigo G / EX2 / Bingo 333: Mua xe mới khi tiền nhận xe và quỹ dự phòng cùng nằm trong trần; không chỉ giá niêm yết. Dừng nếu báo giá dưới 500 triệu bỏ phí hoặc gom quỹ dự phòng thành tiền cọc.

Ban biên tập AutoTest21 thg 8, 2026
VF 7 Eco hay Plus: giá, lăn bánh và khoản vay nên chọn
Xe điệnVinFast

VF 7 Eco hay Plus: giá, lăn bánh và khoản vay nên chọn

VF 7 Eco/Plus: thống nhất giá lăn bánh, xác nhận FWD/AWD, so trần kính, tháng trả cao nhất, hạn sạc miễn phí và chi phí dùng 5 năm.

Ban biên tập AutoTest24 thg 8, 2026
GLC 350e đắt hơn GLC 300 500 triệu: nhà có trụ sạc có đáng
Đánh giáMercedes-Benz

GLC 350e đắt hơn GLC 300 500 triệu: nhà có trụ sạc có đáng

GLC 300 giá 2,499 tỷ, GLC 350e 2,999 tỷ, chênh 500 triệu. Chạy 1,5 vạn km/năm chỉ tiết kiệm 18,9 triệu tiền năng lượng mỗi năm, tức 94,3 triệu sau 5 năm — kèm bài toán trả góp và lựa chọn CLA 200.

Ban biên tập AutoTest29 thg 10, 2026
VF 5 cũ có nên mua? Kiểm pin, quyền lợi và tổng tiền
Xe cũVinFast

VF 5 cũ có nên mua? Kiểm pin, quyền lợi và tổng tiền

VinFast VF5 cũ: Mua khi quyền pin và tài khoản được giải quyết trước giao tiền, có kiểm tra HV và kế hoạch sạc. Dừng khi người bán không giải quyết nghĩa vụ pin, không cho kiểm HV hoặc không xác nhận sang tài khoản.

Ban biên tập AutoTest20 thg 8, 2026
Honda PCX 160 lăn bánh: Cách tính khi không có giá HVN
Cẩm nang

Honda PCX 160 lăn bánh: Cách tính khi không có giá HVN

PCX 160 không có trên bảng giá Honda Việt Nam hiện hành; xem cách tính xe nhập/tồn kho theo hóa đơn, LPTB và khu vực.

Sam23 thg 8, 2026

Liên kết liên quan