
Honda
Honda CBR1000RR-R Fireblade SP 2024 2026: giá, phiên bản, thông số và cách chọn
Xe thể thao · Đang bán tại Việt Nam
Honda CBR1000RR-R Fireblade SP 2024: Supersport bản SP; không dùng số công suất cũ 190,3 PS. Nguồn: Honda Việt Nam, kiểm tra ngày 01/09/2026.
Giá niêm yết chính thức
₫1,051,000,000
Cập nhật 07/2026 · Nguồn Honda Việt Nam
Bảo hành: 2 năm
Dung tích
1.000 cc
Công suất
160 kW (217,6 PS) PS
Mô-men xoắn
113 Nm
Hộp số
6 cấp
Bình xăng
16,5 L
Khối lượng
201 kg
Honda CBR1000RR-R Fireblade SP 2024 2026 giá bao nhiêu, nên chọn bản nào?
Giá đề xuất từ 1.051.000.000 đồng. Mua vì track hardware/SP; cần dự toán lốp, phanh, đồ bảo hộ và đào tạo. Giá là giá niêm yết, chưa gồm chi phí đăng ký và có thể khác báo giá tại đại lý. Dữ liệu được đối chiếu ngày 01/09/2026; đây là phân tích dữ liệu, không phải bài chạy thử.
Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người chạy track/supersport có kinh nghiệm và ngân sách vận hành tương xứng.
Điểm mạnh đã xác minh
160 kW (217,6 PS); 113 Nm; Cornering ABS, Brembo Stylema R.
Hạn chế cần cân nhắc
217,6 PS; không phù hợp người mới hoặc nhu cầu đi phố thuần túy.
Mua vì track hardware/SP; cần dự toán lốp, phanh, đồ bảo hộ và đào tạo.
Giá, hiệu năng và mức tiêu thụ của Honda CBR1000RR-R Fireblade SP 2024
Bảng tách từng phiên bản thay vì ghép thông số của nhiều động cơ hoặc gói an toàn vào một dòng. Mức tiêu thụ là số hãng công bố; thực tế thay đổi theo tải, đường và cách chạy.
| Thông tin | Honda CBR1000RR-R Fireblade SP 2024 |
|---|---|
| Giá niêm yết | 1.051.000.000 đồng |
| Công suất | 160 kW (217,6 PS) |
| Mô-men xoắn | 113 Nm |
| Mức tiêu thụ công bố | Chưa dùng số khi chưa xác nhận đúng chuẩn đo |
| Xăng cho 1.000 km | Không tính khi chưa xác nhận |
Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam
Chỉ số AutoTest “xăng cho 1.000 km” = mức tiêu thụ công bố × 10. Nhân số lít này với giá xăng tại thời điểm sử dụng để tự ước tính chi phí, không cần dùng một mức giá xăng dễ lỗi thời.
Khối lượng và chiều cao yên Honda CBR1000RR-R Fireblade SP 2024: ai nên ngồi thử?
Khối lượng và yên được tách theo phiên bản khi hãng công bố khác nhau. Người chống chân chưa tự tin nên thử đúng phiên bản, vì tên xe giống nhau không đảm bảo chiều cao yên và khối lượng giống nhau.
| Thông tin | Honda CBR1000RR-R Fireblade SP 2024 |
|---|---|
| Khối lượng | 201 kg |
| Chiều cao yên | 830 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.455 mm |
| Gợi ý lựa chọn | Mua vì track hardware/SP; cần dự toán lốp, phanh, đồ bảo hộ và đào tạo. |
Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam
Nếu chiều cao yên chênh giữa các bản, hãy ngồi thử đúng bản định mua và thử dắt lùi, quay đầu chậm; đây là tình huống bộc lộ khác biệt rõ hơn chỉ nhìn con số.
Động cơ, phanh và khác biệt an toàn của Honda CBR1000RR-R Fireblade SP 2024
CBS, UBS, ABS và phanh đĩa không phải cùng một khái niệm. Bảng này ghi đúng trang bị theo từng bản để tránh suy diễn rằng mọi phiên bản đều có ABS.
| Thông tin | Honda CBR1000RR-R Fireblade SP 2024 |
|---|---|
| Dung tích | 1.000 cc |
| Động cơ | Động cơ Honda theo cấu hình Việt Nam |
| Truyền động | 6 cấp, quickshifter |
| Phanh / an toàn | Cornering ABS, Brembo Stylema R |
| Bình xăng | 16,5 lít |
Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam
Khi ABS là tiêu chí bắt buộc, hãy đối chiếu tên phiên bản trên hợp đồng và trang bị xe thực tế; không suy ra ABS chỉ từ việc xe có phanh đĩa, CBS hoặc UBS.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá niêm yết và danh sách phiên bản | Honda Việt Nam | Thị trường Việt Nam; kiểm tra 01/09/2026 |
| Động cơ, công suất và mô-men | Honda Việt Nam | Thông số hãng; không trộn thông số giữa các động cơ |
| Phanh, ABS/CBS/UBS và kích thước | Honda Việt Nam | Tách theo phiên bản khi trang bị khác nhau |
| Lít xăng cho 1.000 km và chênh giá | AutoTest tính từ dữ liệu hãng | Công thức hiển thị trong bài; không phải kết quả chạy thử |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Honda CBR1000RR-R Fireblade SP 2024 giá bao nhiêu?
Giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026 từ 1.051.000.000 đồng đến 1.051.000.000 đồng, chưa gồm đăng ký và báo giá đại lý.
Honda CBR1000RR-R Fireblade SP 2024 có mấy phiên bản?
Trang này đối chiếu 1 lựa chọn đang được liệt kê; bảng giá phía trên tách tên và giá từng bản.
Bản nào của Honda CBR1000RR-R Fireblade SP 2024 đáng mua?
Mua vì track hardware/SP; cần dự toán lốp, phanh, đồ bảo hộ và đào tạo. Hãy thử đúng phiên bản trước khi đặt cọc.
Honda CBR1000RR-R Fireblade SP 2024 tốn bao nhiêu xăng?
Hãng công bố Chưa dùng số khi chưa xác nhận đúng chuẩn đo; tương đương Không tính khi chưa xác nhận cho 1.000 km theo phép nhân chuẩn, chưa phản ánh điều kiện chạy thực tế.
Honda CBR1000RR-R Fireblade SP 2024 có ABS không?
Trang bị khác theo phiên bản. Xem hàng “Phanh / an toàn” và xác nhận đúng tên bản trên hợp đồng; phanh đĩa, CBS hoặc UBS không đồng nghĩa ABS.
Thông số kỹ thuật
- Dung tích
- 1.000
- Động cơ
- 4 thì, 4 xi lanh, làm mát bằng dung dịch
- Công suất
- 160 kW (217,6 PS)
- Mô-men xoắn
- 113
- Hộp số
- 6 cấp
- Phanh / ABS
- Phanh đĩa trước/sau, ABS 2 kênh
- Chiều cao yên
- 830
- Bình xăng
- 16,5
- Khối lượng
- 201
- Chiều dài cơ sở
- 1.455
Phiên bản và giá
| Phiên bản | Giá |
|---|---|
| Honda CBR1000RR-R Fireblade SP 2024 | ₫1,051,000,000 |
Nguồn dữ liệu
Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.
- Honda Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối: 08/2026
Xe máy cùng phân khúc & đối thủ
Các mẫu xe máy phân khúc Xe thể thao đáng cân nhắc cùng tầm giá

Triumph
Triumph Daytona 660

Yamaha
Yamaha YZF-R3 2025

Kawasaki
Kawasaki Ninja ZX-4RR 2026

Kawasaki
Kawasaki Ninja 500 2026

Yamaha
Yamaha YZF-R15 2026

Yamaha
Yamaha YZF-R15M 2026
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Honda City cũ có nên mua không? Giá, đời và checklist
Hướng dẫn mua Honda City cũ với bảng giá rao theo đời, cách phân biệt G/L/RS và facelift Honda SENSING, kiểm tra CVT, thân vỏ, odo và ngân sách năm đầu

Honda Civic cũ có nên mua không? Đời 10 vs đời 11, RS và e:HEV
Civic cũ 320–850 triệu (08/2026). Thế hệ 10 (2017–2021) không có Honda Sensing; Sensing tiêu chuẩn từ thế hệ 11 (02/2022); so RS 10 vs 11.

Peugeot 5008 cũ có nên mua không? Chọn Allure, Premium hay GT
Peugeot 5008 cũ nên chọn 2018–2020 hay facelift 2021+, Allure, Premium hay GT? Xem giá và checklist 1.6 turbo/EAT6.

Mercedes G 580 EQ 2026 có tốt không? 4 mô-tơ và pin 116 kWh
G 580 EQ Edition One giá từ 7,999 tỷ, pin 116 kWh và 473 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và giới hạn tải theo VIN.

Honda Air Blade 2026 có tốt không? Giá, bản và có nên mua
Air Blade 125 TC 42,405M, TT 48,001M; 160 57,09–58,79M — chênh TC ~14,7–16,4M; xăng ~529 nghìn/tháng tại 1.000 km — có nên mua (31/08/2026).

Chi phí bảo dưỡng xe máy tại Việt Nam 2026: Tay ga, xe số và xe côn
Chi phí bảo dưỡng xe máy 2026: chu kỳ 3.000 km/3 tháng theo Honda-Yamaha, mốc 6.000-24.000 km; ước tính 1,8-2,8 triệu/năm (Estimate, kiểm tra 08/2026).

Ford Focus cũ có nên mua không? Tách đúng 2 thế hệ
Ford Focus cũ nên chọn đời 2005–2011 hay 2012–2019, 2.0 hay 1.5 EcoBoost? Xem giá, chi phí và checklist hộp số.

Phí sạc xe điện 2026: EVN, V-Green và cách tính
Phí sạc xe điện 2026: biểu EVN 5 bậc chưa VAT, giá V-Green, công thức chi phí/100 km và thời gian hoàn vốn wallbox có thể tự tính.

Toyota Vios có tốt không? Chọn E MT, E CVT hay G CVT
Đánh giá Toyota Vios Việt Nam theo 3 bản giá 458/488/545 triệu: thông số, nhiên liệu, an toàn, OTD, lái thử, chi phí và điều kiện chọn bản

Đăng kiểm ô tô tại Việt Nam 2026: Chu kỳ, phí, quy trình và mức phạt
Đăng kiểm ô tô 2026: chu kỳ 36/24/12/6 tháng; phí 250–360k (TT 55/2022); phạt 3–12 triệu (NĐ 168/2024); từ 01/07/2026 sang tên không cần đăng kiểm lại.