
Mitsubishi
Mitsubishi Outlander 2.0 và 2.4 CVT: đọc đúng cấu hình Việt Nam lưu trữ
Ngừng bánSUV · C · Ngừng bán tại Việt Nam
Mitsubishi Outlander tại Việt Nam: chưa xác nhận báo giá xe mới hiện hành. Outlander 2.0 CVT, 2.0 CVT Premium và 2.4 CVT Premium được đối chiếu như cấu hình Việt Nam lưu trữ, không quảng cáo thành ba bản đời 2026 có giá hãng hiện hành. Bản 2.4 là 2.360 cc, 4WD và bình 60 L, khác bản 2.0 1.998 cc dẫn động cầu trước với bình 63 L. Hãng còn trang Outlander nhưng bảng thông số/giá hiện tại chưa trả đủ dữ liệu, vì vậy cần hỏi đại lý về VIN, tồn kho, ngày bắt đầu bảo hành và giá thực nhận. Với xe cũ, ưu tiên lịch sử CVT, kiểm tra 4WD đúng bản và thử hàng ghế ba với hành lý gia đình.
Giá cuối trước khi ngừng bán
Liên hệ giá
Hệ dẫn động
Xăng
Dung tích xi-lanh
2.4 L
Mô-men xoắn tối đa
222 Nm
Hộp số
CVT
Bình xăng
63 L
Số ghế
7 chỗ
Tổng quan giá
Tình trạng báo giá
Liên hệ giá
- 2.0 CVT (cấu hình Việt Nam lưu trữ)—
- 2.0 CVT Premium (cấu hình Việt Nam lưu trữ)—
- 2.4 CVT Premium (cấu hình Việt Nam lưu trữ)—
Điểm nổi bật
- Thương hiệuMitsubishi
- Phân khúcC
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơ4B11 I4 DOHC MIVEC
Bảo hành
- Xe36 tháng hoặc 100.000 km, tùy điều kiện đến trước, từ ngày giao xe đầu tiên. Gói mua thêm có thể kéo dài tối đa 5 năm/150.000 km khi đủ điều kiện, không phải bảo hành cơ sở miễn phí.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
○ Chưa có
Tên phiên bản
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Thông số chính
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Mitsubishi Outlander 2.0 và 2.4 CVT: đọc đúng cấu hình Việt Nam lưu trữ
Mitsubishi Outlander tại Việt Nam: chưa xác nhận báo giá xe mới hiện hành. Outlander 2.0 CVT, 2.0 CVT Premium và 2.4 CVT Premium được đối chiếu như cấu hình Việt Nam lưu trữ, không quảng cáo thành ba bản đời 2026 có giá hãng hiện hành. Bản 2.4 là 2.360 cc, 4WD và bình 60 L, khác bản 2.0 1.998 cc dẫn động cầu trước với bình 63 L. Hãng còn trang Outlander nhưng bảng thông số/giá hiện tại chưa trả đủ dữ liệu, vì vậy cần hỏi đại lý về VIN, tồn kho, ngày bắt đầu bảo hành và giá thực nhận. Với xe cũ, ưu tiên lịch sử CVT, kiểm tra 4WD đúng bản và thử hàng ghế ba với hành lý gia đình. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: Mitsubishi Motors Việt Nam — Outlander
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người xem xe tồn kho hoặc Outlander đã qua sử dụng và cần phân biệt 2.0/2.4.
Điểm mạnh đã xác minh
Nguồn hãng xác nhận bản 2.4 Việt Nam từng phân phối; dữ liệu lịch sử được phân loại; không dùng thông số thị trường khác.
Hạn chế cần cân nhắc
Không có giá hiện hành chắc chắn; số công suất giữa nguồn lưu trữ khác nhau cần lưu ý; một số thông số hiệu năng chưa đủ chứng cứ.
Outlander 2.0 CVT, 2.0 CVT Premium và 2.4 CVT Premium được đối chiếu như cấu hình Việt Nam lưu trữ, không quảng cáo thành ba bản đời 2026 có giá hãng hiện hành. Bản 2.4 là 2.360 cc, 4WD và bình 60 L, khác bản 2.0 1.998 cc dẫn động cầu trước với bình 63 L. Hãng còn trang Outlander nhưng bảng thông số/giá hiện tại chưa trả đủ dữ liệu, vì vậy cần hỏi đại lý về VIN, tồn kho, ngày bắt đầu bảo hành và giá thực nhận. Với xe cũ, ưu tiên lịch sử CVT, kiểm tra 4WD đúng bản và thử hàng ghế ba với hành lý gia đình.
Mitsubishi Outlander dùng động cơ nào và công suất bao nhiêu?
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | 2.0 CVT (cấu hình Việt Nam lưu trữ) | 2.0 CVT Premium (cấu hình Việt Nam lưu trữ) | 2.4 CVT Premium (cấu hình Việt Nam lưu trữ) |
|---|---|---|---|
| 0–100 km/h (s) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | 125 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) | 196 | 196 | 222 |
Nguồn dữ liệu: Mitsubishi Motors Việt Nam — Outlander
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Mitsubishi Outlander: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | 2.0 CVT (cấu hình Việt Nam lưu trữ) | 2.0 CVT Premium (cấu hình Việt Nam lưu trữ) | 2.4 CVT Premium (cấu hình Việt Nam lưu trữ) |
|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4695 | 4695 | 4695 |
| Số chỗ | 7 | 7 | 7 |
| Chiều rộng (mm) | 1810 | 1810 | 1810 |
| Chiều cao (mm) | 1710 | 1710 | 1710 |
| Trục cơ sở (mm) | 2670 | 2670 | 2670 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 190 | 190 | 190 |
| Bán kính quay (m) | 5,3 | 5,3 | 5,3 |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Khối lượng không tải (kg) | 1500 | 1535 | 1610 |
| Vệt bánh trước (mm) | 1540 | 1540 | 1540 |
| Vệt bánh sau (mm) | 1540 | 1540 | 1540 |
Nguồn dữ liệu: Mitsubishi Motors Việt Nam — Outlander
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Mitsubishi Outlander giá bao nhiêu và cần lưu ý gì khi chọn bản?
Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | 2.0 CVT (cấu hình Việt Nam lưu trữ) | 2.0 CVT Premium (cấu hình Việt Nam lưu trữ) | 2.4 CVT Premium (cấu hình Việt Nam lưu trữ) |
|---|---|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | Chưa xác nhận giá hiện hành | Chưa xác nhận giá hiện hành | Chưa xác nhận giá hiện hành |
| Loại nguồn giá | Cần báo giá mới | Cần báo giá mới | Cần báo giá mới |
| Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Loại/mã động cơ | 4B11 I4 DOHC MIVEC | 4B11 I4 DOHC MIVEC | 2.4L MIVEC |
| Dung tích động cơ (cc) | 1998 | 1998 | 2360 |
| Bình nhiên liệu (L) | 63 | 63 | 60 |
| Hộp số | CVT | CVT | CVT |
| Lốp trước | 225/55R18 | 225/55R18 | 225/55R18 |
| Lốp sau | 225/55R18 | 225/55R18 | 225/55R18 |
| Dẫn động | fwd | fwd | 4wd |
Nguồn dữ liệu: Mitsubishi Motors Việt Nam — Outlander
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| 2.0 CVT (cấu hình Việt Nam lưu trữ) — Chiều dài (mm): 4695 | Archived Vietnam 2020 trim 2.0 CVT: length: 4695 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 2.0 CVT (cấu hình Việt Nam lưu trữ) — Số chỗ: 7 | Archived Vietnam 2020 trim 2.0 CVT: seats: 7 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 2.0 CVT (cấu hình Việt Nam lưu trữ) — Loại/mã động cơ: 4B11 I4 DOHC MIVEC | Archived Vietnam 2020 trim 2.0 CVT: engine: 4B11 I4 DOHC MIVEC | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 2.0 CVT (cấu hình Việt Nam lưu trữ) — Dung tích động cơ (cc): 1998 | Archived Vietnam 2020 trim 2.0 CVT: engine_cc: 1998 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 2.0 CVT (cấu hình Việt Nam lưu trữ) — Chiều rộng (mm): 1810 | Archived Vietnam 2020 trim 2.0 CVT: width: 1810 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 2.0 CVT (cấu hình Việt Nam lưu trữ) — Bình nhiên liệu (L): 63 | Archived Vietnam 2020 trim 2.0 CVT: fuel_tank: 63 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 2.0 CVT (cấu hình Việt Nam lưu trữ) — Chiều cao (mm): 1710 | Archived Vietnam 2020 trim 2.0 CVT: height: 1710 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 2.0 CVT (cấu hình Việt Nam lưu trữ) — Hộp số: CVT | Archived Vietnam 2020 trim 2.0 CVT: transmission: CVT | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 2.0 CVT (cấu hình Việt Nam lưu trữ) — Trục cơ sở (mm): 2670 | Archived Vietnam 2020 trim 2.0 CVT: wheelbase: 2670 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 2.0 CVT (cấu hình Việt Nam lưu trữ) — Khoảng sáng gầm (mm): 190 | Archived Vietnam 2020 trim 2.0 CVT: ground_clearance: 190 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 2.0 CVT (cấu hình Việt Nam lưu trữ) — Bán kính quay (m): 5,3 | Archived Vietnam 2020 trim 2.0 CVT: turning_radius: 5.3 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 2.0 CVT (cấu hình Việt Nam lưu trữ) — Khối lượng không tải (kg): 1500 | Archived Vietnam 2020 trim 2.0 CVT: kerb_weight: 1500 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 2.0 CVT (cấu hình Việt Nam lưu trữ) — Vệt bánh trước (mm): 1540 | Archived Vietnam 2020 trim 2.0 CVT: track_front: 1540 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 2.0 CVT (cấu hình Việt Nam lưu trữ) — Vệt bánh sau (mm): 1540 | Archived Vietnam 2020 trim 2.0 CVT: track_rear: 1540 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 2.0 CVT (cấu hình Việt Nam lưu trữ) — Lốp trước: 225/55R18 | Archived Vietnam 2020 trim 2.0 CVT: tyres_front: 225/55R18 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 2.0 CVT (cấu hình Việt Nam lưu trữ) — Lốp sau: 225/55R18 | Archived Vietnam 2020 trim 2.0 CVT: tyres_rear: 225/55R18 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 2.0 CVT (cấu hình Việt Nam lưu trữ) — Dẫn động: fwd | Archived Vietnam 2020 trim 2.0 CVT: drivetrain: fwd | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026. |
| 2.0 CVT (cấu hình Việt Nam lưu trữ) — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 196 | Archived Vietnam 2020 trim 2.0 CVT: torque: 196 | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026. |
| 2.0 CVT Premium (cấu hình Việt Nam lưu trữ) — Chiều dài (mm): 4695 | Archived Vietnam 2020 trim 2.0 CVT Premium: length: 4695 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 2.0 CVT Premium (cấu hình Việt Nam lưu trữ) — Số chỗ: 7 | Archived Vietnam 2020 trim 2.0 CVT Premium: seats: 7 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 2.0 CVT Premium (cấu hình Việt Nam lưu trữ) — Loại/mã động cơ: 4B11 I4 DOHC MIVEC | Archived Vietnam 2020 trim 2.0 CVT Premium: engine: 4B11 I4 DOHC MIVEC | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 2.0 CVT Premium (cấu hình Việt Nam lưu trữ) — Dung tích động cơ (cc): 1998 | Archived Vietnam 2020 trim 2.0 CVT Premium: engine_cc: 1998 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 2.0 CVT Premium (cấu hình Việt Nam lưu trữ) — Chiều rộng (mm): 1810 | Archived Vietnam 2020 trim 2.0 CVT Premium: width: 1810 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 2.0 CVT Premium (cấu hình Việt Nam lưu trữ) — Bình nhiên liệu (L): 63 | Archived Vietnam 2020 trim 2.0 CVT Premium: fuel_tank: 63 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 2.0 CVT Premium (cấu hình Việt Nam lưu trữ) — Chiều cao (mm): 1710 | Archived Vietnam 2020 trim 2.0 CVT Premium: height: 1710 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 2.0 CVT Premium (cấu hình Việt Nam lưu trữ) — Hộp số: CVT | Archived Vietnam 2020 trim 2.0 CVT Premium: transmission: CVT | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 2.0 CVT Premium (cấu hình Việt Nam lưu trữ) — Trục cơ sở (mm): 2670 | Archived Vietnam 2020 trim 2.0 CVT Premium: wheelbase: 2670 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 2.0 CVT Premium (cấu hình Việt Nam lưu trữ) — Khoảng sáng gầm (mm): 190 | Archived Vietnam 2020 trim 2.0 CVT Premium: ground_clearance: 190 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 2.0 CVT Premium (cấu hình Việt Nam lưu trữ) — Bán kính quay (m): 5,3 | Archived Vietnam 2020 trim 2.0 CVT Premium: turning_radius: 5.3 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 2.0 CVT Premium (cấu hình Việt Nam lưu trữ) — Khối lượng không tải (kg): 1535 | Archived Vietnam 2020 trim 2.0 CVT Premium: kerb_weight: 1535 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 2.0 CVT Premium (cấu hình Việt Nam lưu trữ) — Vệt bánh trước (mm): 1540 | Archived Vietnam 2020 trim 2.0 CVT Premium: track_front: 1540 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 2.0 CVT Premium (cấu hình Việt Nam lưu trữ) — Vệt bánh sau (mm): 1540 | Archived Vietnam 2020 trim 2.0 CVT Premium: track_rear: 1540 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 2.0 CVT Premium (cấu hình Việt Nam lưu trữ) — Lốp trước: 225/55R18 | Archived Vietnam 2020 trim 2.0 CVT Premium: tyres_front: 225/55R18 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 2.0 CVT Premium (cấu hình Việt Nam lưu trữ) — Lốp sau: 225/55R18 | Archived Vietnam 2020 trim 2.0 CVT Premium: tyres_rear: 225/55R18 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 2.0 CVT Premium (cấu hình Việt Nam lưu trữ) — Dẫn động: fwd | Archived Vietnam 2020 trim 2.0 CVT Premium: drivetrain: fwd | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026. |
| 2.0 CVT Premium (cấu hình Việt Nam lưu trữ) — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 196 | Archived Vietnam 2020 trim 2.0 CVT Premium: torque: 196 | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026. |
| 2.4 CVT Premium (cấu hình Việt Nam lưu trữ) — Chiều dài (mm): 4695 | Archived Vietnam 2020 trim 2.4 CVT Premium: length: 4695 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 2.4 CVT Premium (cấu hình Việt Nam lưu trữ) — Số chỗ: 7 | Archived Vietnam 2020 trim 2.4 CVT Premium: seats: 7 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 2.4 CVT Premium (cấu hình Việt Nam lưu trữ) — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 125 | Archived Vietnam 2020 technical table: Công suất cực đại (kW): 125 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 2.4 CVT Premium (cấu hình Việt Nam lưu trữ) — Loại/mã động cơ: 2.4L MIVEC | Official Vietnam 2020 launch: engine: động cơ xăng 2.4L MIVEC | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 2.4 CVT Premium (cấu hình Việt Nam lưu trữ) — Dung tích động cơ (cc): 2360 | Archived Vietnam 2020 trim 2.4 CVT Premium: engine_cc: 2360 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 2.4 CVT Premium (cấu hình Việt Nam lưu trữ) — Chiều rộng (mm): 1810 | Archived Vietnam 2020 trim 2.4 CVT Premium: width: 1810 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 2.4 CVT Premium (cấu hình Việt Nam lưu trữ) — Bình nhiên liệu (L): 60 | Archived Vietnam 2020 trim 2.4 CVT Premium: fuel_tank: 60 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 2.4 CVT Premium (cấu hình Việt Nam lưu trữ) — Chiều cao (mm): 1710 | Archived Vietnam 2020 trim 2.4 CVT Premium: height: 1710 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 2.4 CVT Premium (cấu hình Việt Nam lưu trữ) — Hộp số: CVT | Archived Vietnam 2020 trim 2.4 CVT Premium: transmission: CVT | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 2.4 CVT Premium (cấu hình Việt Nam lưu trữ) — Trục cơ sở (mm): 2670 | Archived Vietnam 2020 trim 2.4 CVT Premium: wheelbase: 2670 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 2.4 CVT Premium (cấu hình Việt Nam lưu trữ) — Khoảng sáng gầm (mm): 190 | Archived Vietnam 2020 trim 2.4 CVT Premium: ground_clearance: 190 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 2.4 CVT Premium (cấu hình Việt Nam lưu trữ) — Bán kính quay (m): 5,3 | Archived Vietnam 2020 trim 2.4 CVT Premium: turning_radius: 5.3 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 2.4 CVT Premium (cấu hình Việt Nam lưu trữ) — Khối lượng không tải (kg): 1610 | Archived Vietnam 2020 trim 2.4 CVT Premium: kerb_weight: 1610 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 2.4 CVT Premium (cấu hình Việt Nam lưu trữ) — Vệt bánh trước (mm): 1540 | Archived Vietnam 2020 trim 2.4 CVT Premium: track_front: 1540 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 2.4 CVT Premium (cấu hình Việt Nam lưu trữ) — Vệt bánh sau (mm): 1540 | Archived Vietnam 2020 trim 2.4 CVT Premium: track_rear: 1540 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 2.4 CVT Premium (cấu hình Việt Nam lưu trữ) — Lốp trước: 225/55R18 | Archived Vietnam 2020 trim 2.4 CVT Premium: tyres_front: 225/55R18 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 2.4 CVT Premium (cấu hình Việt Nam lưu trữ) — Lốp sau: 225/55R18 | Archived Vietnam 2020 trim 2.4 CVT Premium: tyres_rear: 225/55R18 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 2.4 CVT Premium (cấu hình Việt Nam lưu trữ) — Dẫn động: 4wd | Official Vietnam 2020 launch: 4WD ECO/AUTO/LOCK: hệ thống truyền động 2 cầu 4WD | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026. |
| 2.4 CVT Premium (cấu hình Việt Nam lưu trữ) — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 222 | Archived Vietnam 2020 trim 2.4 CVT Premium: torque: 222 | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026. |
| 14 hạng mục còn thiếu xác nhận | 2.0 CVT (cấu hình Việt Nam lưu trữ): 0–100 km/h (s) — No captured exact-grade Vietnam source, or contradictory archive power units. Do not preserve an unchecked value as verified.; 2.0 CVT (cấu hình Việt Nam lưu trữ): Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW) — No captured exact-grade Vietnam source, or contradictory archive power units. Do not preserve an unchecked value as verified.; 2.0 CVT (cấu hình Việt Nam lưu trữ): Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) — No captured exact-grade Vietnam source, or contradictory archive power units. Do not preserve an unchecked value as verified.; 2.0 CVT (cấu hình Việt Nam lưu trữ): Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — No captured exact-grade Vietnam source, or contradictory archive power units. Do not preserve an unchecked value as verified.; 2.0 CVT (cấu hình Việt Nam lưu trữ): Tốc độ tối đa (km/h) — No captured exact-grade Vietnam source, or contradictory archive power units. Do not preserve an unchecked value as verified.; 2.0 CVT Premium (cấu hình Việt Nam lưu trữ): 0–100 km/h (s) — No captured exact-grade Vietnam source, or contradictory archive power units. Do not preserve an unchecked value as verified.; 2.0 CVT Premium (cấu hình Việt Nam lưu trữ): Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW) — No captured exact-grade Vietnam source, or contradictory archive power units. Do not preserve an unchecked value as verified.; 2.0 CVT Premium (cấu hình Việt Nam lưu trữ): Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) — No captured exact-grade Vietnam source, or contradictory archive power units. Do not preserve an unchecked value as verified.; 2.0 CVT Premium (cấu hình Việt Nam lưu trữ): Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — No captured exact-grade Vietnam source, or contradictory archive power units. Do not preserve an unchecked value as verified.; 2.0 CVT Premium (cấu hình Việt Nam lưu trữ): Tốc độ tối đa (km/h) — No captured exact-grade Vietnam source, or contradictory archive power units. Do not preserve an unchecked value as verified.; 2.4 CVT Premium (cấu hình Việt Nam lưu trữ): 0–100 km/h (s) — No captured exact-grade Vietnam source, or contradictory archive power units. Do not preserve an unchecked value as verified.; 2.4 CVT Premium (cấu hình Việt Nam lưu trữ): Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) — No captured exact-grade Vietnam source, or contradictory archive power units. Do not preserve an unchecked value as verified.; 2.4 CVT Premium (cấu hình Việt Nam lưu trữ): Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — No captured exact-grade Vietnam source, or contradictory archive power units. Do not preserve an unchecked value as verified.; 2.4 CVT Premium (cấu hình Việt Nam lưu trữ): Tốc độ tối đa (km/h) — No captured exact-grade Vietnam source, or contradictory archive power units. Do not preserve an unchecked value as verified. | Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | 2.0 CVT (cấu hình Việt Nam lưu trữ): chưa có giá hiện hành, không tạo Offer. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | 2.0 CVT Premium (cấu hình Việt Nam lưu trữ): chưa có giá hiện hành, không tạo Offer. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | 2.4 CVT Premium (cấu hình Việt Nam lưu trữ): chưa có giá hiện hành, không tạo Offer. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Không cam kết tồn kho, giá lăn bánh, mức tiêu thụ thực tế hay kết quả thử nghiệm AutoTest. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | 2.0 công suất kW/HP mâu thuẫn nguồn lưu trữ: để chưa xác nhận. 2.4 nguồn Bonbanh 125 kW là nguồn bên thứ ba, không nhãn hãng. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Bảo hành vehicle: 36 tháng hoặc 100.000 km, tùy điều kiện đến trước, từ ngày giao xe đầu tiên. Gói mua thêm có thể kéo dài tối đa 5 năm/150.000 km khi đủ điều kiện, không phải bảo hành cơ sở miễn phí. | Published Vietnam basic vehicle warranty; not paid/conditional extension: 36 tháng hoặc 100.000 km | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Bảo hành vehicle: 36 tháng hoặc 100.000 km, tùy điều kiện đến trước, từ ngày giao xe đầu tiên. Gói mua thêm có thể kéo dài tối đa 5 năm/150.000 km khi đủ điều kiện, không phải bảo hành cơ sở miễn phí. | Published Vietnam basic vehicle warranty; not paid/conditional extension: 36 tháng hoặc 100.000 km | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Bảo hành vehicle: 36 tháng hoặc 100.000 km, tùy điều kiện đến trước, từ ngày giao xe đầu tiên. Gói mua thêm có thể kéo dài tối đa 5 năm/150.000 km khi đủ điều kiện, không phải bảo hành cơ sở miễn phí. | Published Vietnam basic vehicle warranty; not paid/conditional extension: 36 tháng hoặc 100.000 km | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Tình trạng báo giá | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2.0 CVT (cấu hình Việt Nam lưu trữ) | Liên hệ giá | Dẫn động cầu trước | 4B11 I4 DOHC MIVEC | CVT | Chưa xác nhận đúng cấu hình Việt Nam; giữ chiều dữ liệu để bổ sung bằng chứng. | 196 Nm | Chưa xác nhận đúng cấu hình Việt Nam; giữ chiều dữ liệu để bổ sung bằng chứng. | 7 chỗ |
| 2.0 CVT Premium (cấu hình Việt Nam lưu trữ) | Liên hệ giá | Dẫn động cầu trước | 4B11 I4 DOHC MIVEC | CVT | Chưa xác nhận đúng cấu hình Việt Nam; giữ chiều dữ liệu để bổ sung bằng chứng. | 196 Nm | Chưa xác nhận đúng cấu hình Việt Nam; giữ chiều dữ liệu để bổ sung bằng chứng. | 7 chỗ |
| 2.4 CVT Premium (cấu hình Việt Nam lưu trữ) | Liên hệ giá | 4wd | 2.4L MIVEC | CVT | 125 kW | 222 Nm | Chưa xác nhận đúng cấu hình Việt Nam; giữ chiều dữ liệu để bổ sung bằng chứng. | 7 chỗ |
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Mitsubishi Motors Việt Nam — bảo hành cơ sởNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Mitsubishi Outlander xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Mitsubishi Outlander chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Mitsubishi Outlander như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Mitsubishi Triton cũ có nên mua không? Khóa đúng đời và dẫn động
Mitsubishi Triton cũ nên chọn đời nào, 4x2 hay 4x4? Xem ma trận giá, phân loại đăng ký, quỹ sửa và checklist diesel trước khi cọc.

Mitsubishi Outlander cũ có nên mua không? Chọn 2.0 hay 2.4
Mitsubishi Outlander cũ nên chọn 2.0 CVT hay 2.4 4WD? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay và checklist CVT, ADAS.

Xe máy điện hay xe xăng: chọn theo chi phí và hạ tầng
Chọn công nghệ theo tuyến, quyền sạc, hợp đồng pin và ngân sách thực

VinFast VF 8 cũ có nên mua không? Khóa pin, bản và đời xe
VinFast VF 8 cũ nên chọn Eco, Plus hay Lux? Xem giá theo đời, quyền sở hữu pin, kiểm tra phần mềm–sạc–ADAS và ngưỡng dừng cọc.

Toyota Fortuner giá lăn bánh: 3 bản xăng hiện hành
Giá lăn bánh Toyota Fortuner ba bản xăng 2.7 hiện có trên trang hãng; loại diesel lịch sử khỏi ma trận, so 4x2 và Legender 4x4.

Audi S6 e-tron 2026 có tốt không? 800V và 678 km WLTP
S6 e-tron giá 4,199 tỷ, 370/405 kW, 678 km WLTP, sạc 270 kW; phân tích 800V, gói sạc và chi phí.

Exciter 155 hay Honda WINNER R 2026: Winner X còn đáng chọn?
So Exciter 155 với WINNER R phải chọn đúng bản: WINNER R Đặc biệt/Thể thao có ABS trước; Exciter SP/Giới hạn cũng là ABS trước một kênh theo bảng hãng. TCS, Smartkey và ly hợp không thay ABS. Giữ URL Winner X cũ, tách xe tồn kho; tính cả thuế, biển, đồ bảo hộ và tổng trả góp trước khi nâng bản.

Toyota Innova Cross cũ có nên mua không? Chọn xăng hay HEV
Innova Cross cũ nên chọn G, V hay HEV? Xem 91 tin đã lọc, ma trận giá từng bản, 7/8 chỗ và chi phí vận hành 5 năm.

Wuling Bingo giá lăn bánh: 333 hay 410 km
Giá lăn bánh Wuling Bingo, Plus và Max theo Hà Nội, TP.HCM và tỉnh; Plus vẫn 333 km, Max 410 km và LPTB BEV 0% đến 2030.

MG Cyberster 2026 có tốt không? Chi phí của roadster điện
MG Cyberster LUX 4WD giá 3,2 tỷ, pin 77 kWh và 443 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, mui điện, bảo hành và chi phí sử dụng.



